Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Āreka, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:39 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 27m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 17.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Āreka

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:17
93° ESE
18:20
267° WNW
12h 02m -0m 22s 05:07 19:29 05:32 19:05 05:56 18:41 12:19 149.78
2
06:17
94° ESE
18:19
266° WNW
12h 02m -0m 22s 05:07 19:29 05:31 19:05 05:55 18:41 12:18 149.74
3
06:17
94° ESE
18:19
266° WNW
12h 02m -0m 22s 05:07 19:28 05:31 19:04 05:55 18:40 12:18 149.70
4
06:16
94° ESE
18:18
266° WNW
12h 01m -0m 22s 05:07 19:28 05:31 19:04 05:55 18:40 12:18 149.66
5
06:16
95° ESE
18:18
265° WNW
12h 01m -0m 22s 05:07 19:27 05:31 19:03 05:55 18:39 12:17 149.61
6
06:16
95° ESE
18:17
265° WNW
12h 01m -0m 22s 05:07 19:27 05:31 19:03 05:55 18:39 12:17 149.57
7
06:16
95° ESE
18:17
264° WNW
12h 00m -0m 22s 05:07 19:27 05:31 19:02 05:55 18:38 12:17 149.53
8
06:16
96° ESE
18:16
264° WNW
12h 00m -0m 22s 05:06 19:26 05:31 19:02 05:55 18:38 12:16 149.49
9
06:16
96° ESE
18:16
264° WNW
11h 59m -0m 22s 05:06 19:26 05:30 19:01 05:55 18:37 12:16 149.44
10
06:16
97° ESE
18:15
263° WNW
11h 59m -0m 22s 05:06 19:25 05:30 19:01 05:55 18:37 12:16 149.40
11
06:16
97° ESE
18:15
263° WNW
11h 59m -0m 22s 05:06 19:25 05:30 19:01 05:54 18:36 12:16 149.36
12
06:16
97° ESE
18:15
262° WNW
11h 58m -0m 22s 05:06 19:24 05:30 19:00 05:54 18:36 12:15 149.32
13
06:16
98° ESE
18:14
262° WNW
11h 58m -0m 22s 05:06 19:24 05:30 19:00 05:54 18:36 12:15 149.27
14
06:16
98° ESE
18:14
262° WNW
11h 58m -0m 21s 05:06 19:24 05:30 18:59 05:54 18:35 12:15 149.23
15
06:16
98° ESE
18:13
261° WNW
11h 57m -0m 21s 05:06 19:23 05:30 18:59 05:54 18:35 12:15 149.19
16
06:16
99° ESE
18:13
261° WNW
11h 57m -0m 21s 05:05 19:23 05:30 18:59 05:54 18:34 12:14 149.14
17
06:15
99° ESE
18:13
261° WNW
11h 57m -0m 21s 05:05 19:23 05:30 18:58 05:54 18:34 12:14 149.10
18
06:15
100° ESE
18:12
260° WNW
11h 56m -0m 21s 05:05 19:22 05:30 18:58 05:54 18:34 12:14 149.06
19
06:15
100° ESE
18:12
260° WNW
11h 56m -0m 21s 05:05 19:22 05:30 18:58 05:54 18:33 12:14 149.01
20
06:15
100° ESE
18:11
260° WNW
11h 55m -0m 21s 05:05 19:22 05:30 18:57 05:54 18:33 12:14 148.97
21
06:15
101° ESE
18:11
259° WNW
11h 55m -0m 21s 05:05 19:22 05:29 18:57 05:54 18:33 12:13 148.93
22
06:15
101° ESE
18:11
259° WNW
11h 55m -0m 21s 05:05 19:21 05:29 18:57 05:54 18:32 12:13 148.89
23
06:16
101° SE
18:10
258° W
11h 54m -0m 20s 05:05 19:21 05:29 18:57 05:54 18:32 12:13 148.85
24
06:16
102° SE
18:10
258° W
11h 54m -0m 20s 05:05 19:21 05:29 18:56 05:54 18:32 12:13 148.80
25
06:16
102° SE
18:10
258° W
11h 54m -0m 20s 05:05 19:21 05:29 18:56 05:54 18:31 12:13 148.76
26
06:16
102° SE
18:10
257° W
11h 53m -0m 20s 05:05 19:20 05:29 18:56 05:54 18:31 12:13 148.72
27
06:16
103° SE
18:09
257° W
11h 53m -0m 20s 05:05 19:20 05:29 18:56 05:54 18:31 12:13 148.68
28
06:16
103° SE
18:09
257° W
11h 53m -0m 20s 05:05 19:20 05:29 18:55 05:54 18:31 12:12 148.64
29
06:16
103° SE
18:09
256° W
11h 52m -0m 19s 05:05 19:20 05:29 18:55 05:54 18:31 12:12 148.60
30
06:16
104° SE
18:09
256° W
11h 52m -0m 19s 05:05 19:20 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.56
31
06:16
104° SE
18:08
256° W
11h 52m -0m 19s 05:05 19:20 05:30 18:55 05:54 18:30 12:12 148.53

Trong Āreka, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 17 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Āreka

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Āreka

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Āreka

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí