Thời gian hiện tại trong Pháp 🇫🇷

121234567891011
12:31:48 CEST
Thứ Tư, 27 tháng 5 2026

Thành phố thủ đô: Paris

Các thành phố lớn nhất:
  • Paris (Dân số 2,140,000)
  • Marseille (Dân số 870,731)
  • Lyon (Dân số 522,969)
  • Toulouse (Dân số 493,465)
  • Tuyệt vời (Dân số 342,669)

Mã ISO Alpha-2: FR

Mã ISO Alpha-3: FRA

Các múi giờ: CEST, CET

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Pháp

Thành phốThời gian hiện tại
Aix-en-Provence Wed 12:31:48
Amiens Wed 12:31:48
Angers Wed 12:31:48
Argenteuil Wed 12:31:48
Besançon Wed 12:31:48
Bordeaux Wed 12:31:48
Boulogne-Billancourt Wed 12:31:48
Caen Wed 12:31:48
Cergy-Pontoise Wed 12:31:48
Clermont-Ferrand Wed 12:31:48
Dijon Wed 12:31:48
Grenoble Wed 12:31:48
Le Havre Wed 12:31:48
Le Mans Wed 12:31:48
Lille Wed 12:31:48
Limoges Wed 12:31:48
Lyon Wed 12:31:48
Marne La Vallée Wed 12:31:48
Metz Wed 12:31:48
Montpellier Wed 12:31:48
Montreuil Wed 12:31:48
Mulhouse Wed 12:31:48
Nancy Wed 12:31:48
Nantes Wed 12:31:48
Nimes Wed 12:31:48
Orléans Wed 12:31:48
Paris Wed 12:31:48
Perpignan Wed 12:31:48
Reims Wed 12:31:48
Rennes Wed 12:31:48
Roubaix Wed 12:31:48
Rouen Wed 12:31:48
Saint-Étienne Wed 12:31:48
Saint-Quentin-en-Yvelines Wed 12:31:48
Strasbourg Wed 12:31:48
Toulon Wed 12:31:48
Toulouse Wed 12:31:48
Tourcoing Wed 12:31:48
Villeurbanne Wed 12:31:48

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Pháp

Múi giờThời gian hiện tại
Europe/Paris Wed 12:31:48

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Pháp

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Pháp và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Mặt Trời mọc và lặn ở Pháp (70 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Aix-en-Provence
6:03 AM
9:07 PM
Amiens
5:51 AM
9:44 PM
Angers
6:13 AM
9:46 PM
Antibes
5:56 AM
9:01 PM
Argenteuil
5:56 AM
9:41 PM
Asnières-sur-Seine
5:56 AM
9:40 PM
Aubervilliers
5:55 AM
9:40 PM
Aulnay-sous-Bois
5:55 AM
9:40 PM
Avignon
6:04 AM
9:11 PM
Besançon
5:47 AM
9:19 PM
Béziers
6:12 AM
9:16 PM
Bordeaux
6:23 AM
9:36 PM
Boulogne-Billancourt
5:56 AM
9:40 PM
Caen
6:05 AM
9:52 PM
Calais
5:48 AM
9:51 PM
Cannes
5:57 AM
9:01 PM
Cergy-Pontoise
5:56 AM
9:42 PM
Champigny-sur-Marne
5:55 AM
9:39 PM
Clermont-Ferrand
6:05 AM
9:25 PM
Colombes
5:56 AM
9:40 PM
Courbevoie
5:56 AM
9:40 PM
Créteil
5:55 AM
9:39 PM
Dijon
5:51 AM
9:23 PM
Dunkerque
5:46 AM
9:49 PM
Grenoble
5:56 AM
9:12 PM
La Rochelle
6:20 AM
9:43 PM
Le Havre
6:02 AM
9:51 PM
Le Mans
6:08 AM
9:45 PM
Lille
5:45 AM
9:45 PM
Limoges
6:12 AM
9:32 PM
Lyon
5:58 AM
9:18 PM
Lyon
5:58 AM
9:18 PM
Lyon
5:58 AM
9:18 PM
Lyon
5:58 AM
9:17 PM
Marne La Vallée
5:54 AM
9:38 PM
Marseille
6:04 AM
9:07 PM
Marseille
6:04 AM
9:07 PM
Marseille
6:04 AM
9:07 PM
Marseille
6:04 AM
9:07 PM
Marseille
6:04 AM
9:07 PM
Metz
5:39 AM
9:26 PM
Montpellier
6:09 AM
9:14 PM
Montreuil
5:55 AM
9:39 PM
Mulhouse
5:40 AM
9:15 PM
Nancy
5:41 AM
9:24 PM
Nanterre
5:56 AM
9:40 PM
Nantes
6:18 AM
9:49 PM
Nimes
6:06 AM
9:13 PM
Orléans
6:01 AM
9:38 PM
Paris
5:55 AM
9:40 PM
Pau
6:27 AM
9:30 PM
Perpignan
6:16 AM
9:15 PM
Poitiers
6:13 AM
9:39 PM
Reims
5:47 AM
9:35 PM
Rennes
6:15 AM
9:53 PM
Roubaix
5:44 AM
9:45 PM
Rouen
5:58 AM
9:47 PM
Rueil-Malmaison
5:56 AM
9:40 PM
Saint-Étienne
6:01 AM
9:18 PM
Saint-Maur-des-Fossés
5:55 AM
9:39 PM
Saint-Quentin-en-Yvelines
5:57 AM
9:41 PM
Strasbourg
5:35 AM
9:17 PM
Toulon
6:02 AM
9:04 PM
Toulouse
6:19 AM
9:24 PM
Toulouse
6:08 AM
9:40 PM
Tourcoing
5:44 AM
9:45 PM
Tuyệt vời
5:55 AM
9:01 PM
Versailles
5:57 AM
9:40 PM
Villeurbanne
5:57 AM
9:17 PM
Vitry-sur-Seine
5:56 AM
9:39 PM

Thời tiết hiện tại ở Pháp (70 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Pháp

Dân số 66,987,244
Diện tích 547,030 km²
Mã số ISO Numeric 250
Mã FIPS FR
Tên miền cấp cao nhất .fr
Tiền tệ Euro (EUR)
Mã vùng điện thoại +33
Mã quốc gia +33
Định dạng mã bưu chính #####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{5})$
Ngôn ngữ BR (br), CA (ca), CO (co), EU (eu), FR-FR (fr-FR), FRP (frp), OC (oc)
Các quốc gia lân cận 🇦🇩 Andorra, 🇧🇪 Bỉ, 🇩🇪 Đức, 🇱🇺 Luxembourg, 🇲🇨 Monaco, 🇪🇸 Tây Ban Nha, 🇨🇭 Thụy Sĩ, 🇮🇹 Ý

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Pháp

Năm nay, Pháp tổ chức 11 ngày lễ công cộng, với 11 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là National Day vào ngày 14 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Whit Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Pháp để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí