Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc
- Adelaide Thu 16:51:54
- Ballarat Thu 17:21:54
- Bendigo Thu 17:21:54
- Brisbane Thu 17:21:54
- Bunbury Thu 15:21:54
- Cairns Thu 17:21:54
- Darwin Thu 16:51:54
- Geelong Thu 17:21:54
- Hobart Thu 17:21:54
- Launceston Thu 17:21:54
- Mackay Thu 17:21:54
- Mandurah Thu 15:21:54
- Melbourne Thu 17:21:54
- Perth Thu 15:21:54
- Rockhampton Thu 17:21:54
- Sydney Thu 17:21:54
- Thành phố Logan Thu 17:21:54
- Toowoomba Thu 17:21:54
- Townsville Thu 17:21:54
- Wollongong Thu 17:21:54
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Adelaide | Thu 16:51:54 |
| Ballarat | Thu 17:21:54 |
| Bendigo | Thu 17:21:54 |
| Brisbane | Thu 17:21:54 |
| Bunbury | Thu 15:21:54 |
| Cairns | Thu 17:21:54 |
| Darwin | Thu 16:51:54 |
| Geelong | Thu 17:21:54 |
| Hobart | Thu 17:21:54 |
| Launceston | Thu 17:21:54 |
| Mackay | Thu 17:21:54 |
| Mandurah | Thu 15:21:54 |
| Melbourne | Thu 17:21:54 |
| Perth | Thu 15:21:54 |
| Rockhampton | Thu 17:21:54 |
| Sydney | Thu 17:21:54 |
| Thành phố Logan | Thu 17:21:54 |
| Toowoomba | Thu 17:21:54 |
| Townsville | Thu 17:21:54 |
| Wollongong | Thu 17:21:54 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc
- Antarctica/Macquarie Thu 17:21:54
- Asia/Tokyo Thu 16:21:54
- Australia/North Thu 16:51:54
- Australia/LHI Thu 17:51:54
- Australia/Lindeman Thu 17:21:54
- Australia/Lord_Howe Thu 17:51:54
- Australia/Queensland Thu 17:21:54
- Australia/Sydney Thu 17:21:54
- Australia/West Thu 15:21:54
- Australia/Yancowinna Thu 16:51:54
- Australia/ACT Thu 17:21:54
- Australia/Adelaide Thu 16:51:54
- Australia/Brisbane Thu 17:21:54
- Australia/Broken_Hill Thu 16:51:54
- Australia/Canberra Thu 17:21:54
- Australia/Currie Thu 17:21:54
- Australia/Darwin Thu 16:51:54
- Australia/Eucla Thu 16:06:54
- Australia/Hobart Thu 17:21:54
- Australia/Melbourne Thu 17:21:54
- Australia/South Thu 16:51:54
- Australia/NSW Thu 17:21:54
- Australia/Perth Thu 15:21:54
- Australia/Tasmania Thu 17:21:54
- Australia/Victoria Thu 17:21:54
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Macquarie | Thu 17:21:54 |
| Asia/Tokyo | Thu 16:21:54 |
| Australia/North | Thu 16:51:54 |
| Australia/LHI | Thu 17:51:54 |
| Australia/Lindeman | Thu 17:21:54 |
| Australia/Lord_Howe | Thu 17:51:54 |
| Australia/Queensland | Thu 17:21:54 |
| Australia/Sydney | Thu 17:21:54 |
| Australia/West | Thu 15:21:54 |
| Australia/Yancowinna | Thu 16:51:54 |
| Australia/ACT | Thu 17:21:54 |
| Australia/Adelaide | Thu 16:51:54 |
| Australia/Brisbane | Thu 17:21:54 |
| Australia/Broken_Hill | Thu 16:51:54 |
| Australia/Canberra | Thu 17:21:54 |
| Australia/Currie | Thu 17:21:54 |
| Australia/Darwin | Thu 16:51:54 |
| Australia/Eucla | Thu 16:06:54 |
| Australia/Hobart | Thu 17:21:54 |
| Australia/Melbourne | Thu 17:21:54 |
| Australia/South | Thu 16:51:54 |
| Australia/NSW | Thu 17:21:54 |
| Australia/Perth | Thu 15:21:54 |
| Australia/Tasmania | Thu 17:21:54 |
| Australia/Victoria | Thu 17:21:54 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)
-
Adelaide
7:12 AM5:13 PM
-
Ballarat
7:27 AM5:15 PM
-
Bendigo
7:23 AM5:16 PM
-
Bờ Vàng
6:27 AM4:59 PM
-
Brisbane
6:28 AM5:01 PM
-
Bunbury
7:10 AM5:18 PM
-
Cairns
6:37 AM5:50 PM
-
Canberra
7:00 AM5:00 PM
-
Darwin
7:00 AM6:27 PM
-
Geelong
7:27 AM5:12 PM
-
Hobart
7:28 AM4:47 PM
-
Launceston
7:24 AM4:52 PM
-
Mackay
6:31 AM5:29 PM
-
Mandurah
7:08 AM5:20 PM
-
Melbourne
7:23 AM5:10 PM
-
Perth
7:06 AM5:21 PM
-
Rockhampton
6:30 AM5:19 PM
-
Sydney
6:49 AM4:55 PM
-
Thành phố Logan
6:28 AM5:01 PM
-
Toowoomba
6:32 AM5:05 PM
-
Townsville
6:37 AM5:42 PM
-
Wollongong
6:51 AM4:55 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Adelaide |
7:12 AM
|
5:13 PM
|
| Ballarat |
7:27 AM
|
5:15 PM
|
| Bendigo |
7:23 AM
|
5:16 PM
|
| Bờ Vàng |
6:27 AM
|
4:59 PM
|
| Brisbane |
6:28 AM
|
5:01 PM
|
| Bunbury |
7:10 AM
|
5:18 PM
|
| Cairns |
6:37 AM
|
5:50 PM
|
| Canberra |
7:00 AM
|
5:00 PM
|
| Darwin |
7:00 AM
|
6:27 PM
|
| Geelong |
7:27 AM
|
5:12 PM
|
| Hobart |
7:28 AM
|
4:47 PM
|
| Launceston |
7:24 AM
|
4:52 PM
|
| Mackay |
6:31 AM
|
5:29 PM
|
| Mandurah |
7:08 AM
|
5:20 PM
|
| Melbourne |
7:23 AM
|
5:10 PM
|
| Perth |
7:06 AM
|
5:21 PM
|
| Rockhampton |
6:30 AM
|
5:19 PM
|
| Sydney |
6:49 AM
|
4:55 PM
|
| Thành phố Logan |
6:28 AM
|
5:01 PM
|
| Toowoomba |
6:32 AM
|
5:05 PM
|
| Townsville |
6:37 AM
|
5:42 PM
|
| Wollongong |
6:51 AM
|
4:55 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Úc
| Dân số | 24,992,369 |
| Diện tích | 7,686,850 km² |
| Mã số ISO Numeric | 036 |
| Mã FIPS | AS |
| Tên miền cấp cao nhất | .au |
| Tiền tệ | Đô la (AUD) |
| Mã vùng điện thoại | +61 |
| Mã quốc gia | +61 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-AU (en-AU) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc
Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day vào ngày 25 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là ANZAC Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Australia Day • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- ANZAC Day • Sunday