Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc
- Adelaide Sun 03:11:36
- Ballarat Sun 03:41:36
- Bendigo Sun 03:41:36
- Brisbane Sun 03:41:36
- Bunbury Sun 01:41:36
- Cairns Sun 03:41:36
- Darwin Sun 03:11:36
- Geelong Sun 03:41:36
- Hobart Sun 03:41:36
- Launceston Sun 03:41:36
- Mackay Sun 03:41:36
- Mandurah Sun 01:41:36
- Melbourne Sun 03:41:36
- Perth Sun 01:41:36
- Rockhampton Sun 03:41:36
- Sydney Sun 03:41:36
- Thành phố Logan Sun 03:41:36
- Toowoomba Sun 03:41:36
- Townsville Sun 03:41:36
- Wollongong Sun 03:41:36
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Adelaide | Sun 03:11:36 |
| Ballarat | Sun 03:41:36 |
| Bendigo | Sun 03:41:36 |
| Brisbane | Sun 03:41:36 |
| Bunbury | Sun 01:41:36 |
| Cairns | Sun 03:41:36 |
| Darwin | Sun 03:11:36 |
| Geelong | Sun 03:41:36 |
| Hobart | Sun 03:41:36 |
| Launceston | Sun 03:41:36 |
| Mackay | Sun 03:41:36 |
| Mandurah | Sun 01:41:36 |
| Melbourne | Sun 03:41:36 |
| Perth | Sun 01:41:36 |
| Rockhampton | Sun 03:41:36 |
| Sydney | Sun 03:41:36 |
| Thành phố Logan | Sun 03:41:36 |
| Toowoomba | Sun 03:41:36 |
| Townsville | Sun 03:41:36 |
| Wollongong | Sun 03:41:36 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc
- Antarctica/Macquarie Sun 03:41:36
- Asia/Tokyo Sun 02:41:36
- Australia/North Sun 03:11:36
- Australia/LHI Sun 04:11:36
- Australia/Lindeman Sun 03:41:36
- Australia/Lord_Howe Sun 04:11:36
- Australia/Queensland Sun 03:41:36
- Australia/Sydney Sun 03:41:36
- Australia/West Sun 01:41:36
- Australia/Yancowinna Sun 03:11:36
- Australia/ACT Sun 03:41:36
- Australia/Adelaide Sun 03:11:36
- Australia/Brisbane Sun 03:41:36
- Australia/Broken_Hill Sun 03:11:36
- Australia/Canberra Sun 03:41:36
- Australia/Currie Sun 03:41:36
- Australia/Darwin Sun 03:11:36
- Australia/Eucla Sun 02:26:36
- Australia/Hobart Sun 03:41:36
- Australia/Melbourne Sun 03:41:36
- Australia/South Sun 03:11:36
- Australia/NSW Sun 03:41:36
- Australia/Perth Sun 01:41:36
- Australia/Tasmania Sun 03:41:36
- Australia/Victoria Sun 03:41:36
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Macquarie | Sun 03:41:36 |
| Asia/Tokyo | Sun 02:41:36 |
| Australia/North | Sun 03:11:36 |
| Australia/LHI | Sun 04:11:36 |
| Australia/Lindeman | Sun 03:41:36 |
| Australia/Lord_Howe | Sun 04:11:36 |
| Australia/Queensland | Sun 03:41:36 |
| Australia/Sydney | Sun 03:41:36 |
| Australia/West | Sun 01:41:36 |
| Australia/Yancowinna | Sun 03:11:36 |
| Australia/ACT | Sun 03:41:36 |
| Australia/Adelaide | Sun 03:11:36 |
| Australia/Brisbane | Sun 03:41:36 |
| Australia/Broken_Hill | Sun 03:11:36 |
| Australia/Canberra | Sun 03:41:36 |
| Australia/Currie | Sun 03:41:36 |
| Australia/Darwin | Sun 03:11:36 |
| Australia/Eucla | Sun 02:26:36 |
| Australia/Hobart | Sun 03:41:36 |
| Australia/Melbourne | Sun 03:41:36 |
| Australia/South | Sun 03:11:36 |
| Australia/NSW | Sun 03:41:36 |
| Australia/Perth | Sun 01:41:36 |
| Australia/Tasmania | Sun 03:41:36 |
| Australia/Victoria | Sun 03:41:36 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)
-
Adelaide
7:19 AM5:24 PM
-
Ballarat
7:34 AM5:27 PM
-
Bendigo
7:31 AM5:27 PM
-
Bờ Vàng
N/AN/A
-
Brisbane
N/AN/A
-
Bunbury
7:17 AM5:30 PM
-
Cairns
6:46 AM6:00 PM
-
Canberra
7:08 AM5:11 PM
-
Darwin
7:08 AM6:37 PM
-
Geelong
7:34 AM5:23 PM
-
Hobart
7:35 AM4:59 PM
-
Launceston
7:31 AM5:04 PM
-
Mackay
6:39 AM5:39 PM
-
Mandurah
7:15 AM5:31 PM
-
Melbourne
7:30 AM5:22 PM
-
Perth
7:13 AM5:32 PM
-
Rockhampton
N/AN/A
-
Sydney
N/AN/A
-
Thành phố Logan
N/AN/A
-
Toowoomba
N/AN/A
-
Townsville
6:46 AM5:52 PM
-
Wollongong
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Adelaide |
7:19 AM
|
5:24 PM
|
| Ballarat |
7:34 AM
|
5:27 PM
|
| Bendigo |
7:31 AM
|
5:27 PM
|
| Bờ Vàng |
N/A
|
N/A
|
| Brisbane |
N/A
|
N/A
|
| Bunbury |
7:17 AM
|
5:30 PM
|
| Cairns |
6:46 AM
|
6:00 PM
|
| Canberra |
7:08 AM
|
5:11 PM
|
| Darwin |
7:08 AM
|
6:37 PM
|
| Geelong |
7:34 AM
|
5:23 PM
|
| Hobart |
7:35 AM
|
4:59 PM
|
| Launceston |
7:31 AM
|
5:04 PM
|
| Mackay |
6:39 AM
|
5:39 PM
|
| Mandurah |
7:15 AM
|
5:31 PM
|
| Melbourne |
7:30 AM
|
5:22 PM
|
| Perth |
7:13 AM
|
5:32 PM
|
| Rockhampton |
N/A
|
N/A
|
| Sydney |
N/A
|
N/A
|
| Thành phố Logan |
N/A
|
N/A
|
| Toowoomba |
N/A
|
N/A
|
| Townsville |
6:46 AM
|
5:52 PM
|
| Wollongong |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Úc
| Dân số | 24,992,369 |
| Diện tích | 7,686,850 km² |
| Mã số ISO Numeric | 036 |
| Mã FIPS | AS |
| Tên miền cấp cao nhất | .au |
| Tiền tệ | Đô la (AUD) |
| Mã vùng điện thoại | +61 |
| Mã quốc gia | +61 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-AU (en-AU) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc
Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Christmas Day vào ngày 25 Dec. Ngày lễ gần đây nhất là ANZAC Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Australia Day • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- ANZAC Day • Sunday
Giờ tại Úc — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Úc.