Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺
Thành phố thủ đô: Canberra
Mã ISO Alpha-2: AU
Mã ISO Alpha-3: AUS
Múi giờ IANA: Antarctica/Macquarie (UTC+10:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc
- Adelaide Tue 19:57:00
- Ballarat Tue 20:27:00
- Bendigo Tue 20:27:00
- Brisbane Tue 20:27:00
- Bunbury Tue 18:27:00
- Cairns Tue 20:27:00
- Darwin Tue 19:57:00
- Geelong Tue 20:27:00
- Hobart Tue 20:27:00
- Launceston Tue 20:27:00
- Mackay Tue 20:27:00
- Mandurah Tue 18:27:00
- Melbourne Tue 20:27:00
- Perth Tue 18:27:00
- Rockhampton Tue 20:27:00
- Sydney Tue 20:27:00
- Thành phố Logan Tue 20:27:00
- Toowoomba Tue 20:27:00
- Townsville Tue 20:27:00
- Wollongong Tue 20:27:00
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Adelaide | Tue 19:57:00 |
| Ballarat | Tue 20:27:00 |
| Bendigo | Tue 20:27:00 |
| Brisbane | Tue 20:27:00 |
| Bunbury | Tue 18:27:00 |
| Cairns | Tue 20:27:00 |
| Darwin | Tue 19:57:00 |
| Geelong | Tue 20:27:00 |
| Hobart | Tue 20:27:00 |
| Launceston | Tue 20:27:00 |
| Mackay | Tue 20:27:00 |
| Mandurah | Tue 18:27:00 |
| Melbourne | Tue 20:27:00 |
| Perth | Tue 18:27:00 |
| Rockhampton | Tue 20:27:00 |
| Sydney | Tue 20:27:00 |
| Thành phố Logan | Tue 20:27:00 |
| Toowoomba | Tue 20:27:00 |
| Townsville | Tue 20:27:00 |
| Wollongong | Tue 20:27:00 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc
- Antarctica/Macquarie Tue 20:27:00
- Asia/Tokyo Tue 19:27:00
- Australia/North Tue 19:57:00
- Australia/LHI Tue 20:57:00
- Australia/Lindeman Tue 20:27:00
- Australia/Lord_Howe Tue 20:57:00
- Australia/Queensland Tue 20:27:00
- Australia/Sydney Tue 20:27:00
- Australia/West Tue 18:27:00
- Australia/Yancowinna Tue 19:57:00
- Australia/ACT Tue 20:27:00
- Australia/Adelaide Tue 19:57:00
- Australia/Brisbane Tue 20:27:00
- Australia/Broken_Hill Tue 19:57:00
- Australia/Canberra Tue 20:27:00
- Australia/Currie Tue 20:27:00
- Australia/Darwin Tue 19:57:00
- Australia/Eucla Tue 19:12:00
- Australia/Hobart Tue 20:27:00
- Australia/Melbourne Tue 20:27:00
- Australia/South Tue 19:57:00
- Australia/NSW Tue 20:27:00
- Australia/Perth Tue 18:27:00
- Australia/Tasmania Tue 20:27:00
- Australia/Victoria Tue 20:27:00
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Macquarie | Tue 20:27:00 |
| Asia/Tokyo | Tue 19:27:00 |
| Australia/North | Tue 19:57:00 |
| Australia/LHI | Tue 20:57:00 |
| Australia/Lindeman | Tue 20:27:00 |
| Australia/Lord_Howe | Tue 20:57:00 |
| Australia/Queensland | Tue 20:27:00 |
| Australia/Sydney | Tue 20:27:00 |
| Australia/West | Tue 18:27:00 |
| Australia/Yancowinna | Tue 19:57:00 |
| Australia/ACT | Tue 20:27:00 |
| Australia/Adelaide | Tue 19:57:00 |
| Australia/Brisbane | Tue 20:27:00 |
| Australia/Broken_Hill | Tue 19:57:00 |
| Australia/Canberra | Tue 20:27:00 |
| Australia/Currie | Tue 20:27:00 |
| Australia/Darwin | Tue 19:57:00 |
| Australia/Eucla | Tue 19:12:00 |
| Australia/Hobart | Tue 20:27:00 |
| Australia/Melbourne | Tue 20:27:00 |
| Australia/South | Tue 19:57:00 |
| Australia/NSW | Tue 20:27:00 |
| Australia/Perth | Tue 18:27:00 |
| Australia/Tasmania | Tue 20:27:00 |
| Australia/Victoria | Tue 20:27:00 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)
-
Adelaide
6:38 AM5:53 PM
-
Ballarat
6:49 AM5:59 PM
-
Bendigo
6:47 AM5:58 PM
-
Bờ Vàng
6:03 AM5:29 PM
-
Brisbane
6:04 AM5:31 PM
-
Bunbury
6:38 AM5:56 PM
-
Cairns
6:25 AM6:08 PM
-
Canberra
6:26 AM5:40 PM
-
Darwin
6:52 AM6:41 PM
-
Geelong
6:48 AM5:56 PM
-
Hobart
6:41 AM5:39 PM
-
Launceston
6:40 AM5:42 PM
-
Mackay
6:14 AM5:52 PM
-
Mandurah
6:37 AM5:56 PM
-
Melbourne
6:45 AM5:54 PM
-
Perth
6:36 AM5:56 PM
-
Rockhampton
6:11 AM5:45 PM
-
Sydney
6:16 AM5:33 PM
-
Thành phố Logan
6:03 AM5:31 PM
-
Toowoomba
6:08 AM5:36 PM
-
Townsville
6:22 AM6:03 PM
-
Wollongong
6:18 AM5:34 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Adelaide |
6:38 AM
|
5:53 PM
|
| Ballarat |
6:49 AM
|
5:59 PM
|
| Bendigo |
6:47 AM
|
5:58 PM
|
| Bờ Vàng |
6:03 AM
|
5:29 PM
|
| Brisbane |
6:04 AM
|
5:31 PM
|
| Bunbury |
6:38 AM
|
5:56 PM
|
| Cairns |
6:25 AM
|
6:08 PM
|
| Canberra |
6:26 AM
|
5:40 PM
|
| Darwin |
6:52 AM
|
6:41 PM
|
| Geelong |
6:48 AM
|
5:56 PM
|
| Hobart |
6:41 AM
|
5:39 PM
|
| Launceston |
6:40 AM
|
5:42 PM
|
| Mackay |
6:14 AM
|
5:52 PM
|
| Mandurah |
6:37 AM
|
5:56 PM
|
| Melbourne |
6:45 AM
|
5:54 PM
|
| Perth |
6:36 AM
|
5:56 PM
|
| Rockhampton |
6:11 AM
|
5:45 PM
|
| Sydney |
6:16 AM
|
5:33 PM
|
| Thành phố Logan |
6:03 AM
|
5:31 PM
|
| Toowoomba |
6:08 AM
|
5:36 PM
|
| Townsville |
6:22 AM
|
6:03 PM
|
| Wollongong |
6:18 AM
|
5:34 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Úc
| Dân số | 24,992,369 |
| Diện tích | 7,686,850 km² |
| Mã số ISO Numeric | 036 |
| Mã FIPS | AS |
| Tên miền cấp cao nhất | .au |
| Tiền tệ | Đô la (AUD) |
| Mã vùng điện thoại | +61 |
| Mã quốc gia | +61 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-AU (en-AU) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc
Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là ANZAC Day vào ngày 25 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- ANZAC Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Australia Day • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday