Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺

121234567891011
20:27:00 AEST
Thứ Ba, 14 tháng 4 2026

Thành phố thủ đô: Canberra

Các thành phố lớn nhất:

Mã ISO Alpha-2: AU

Mã ISO Alpha-3: AUS

Múi giờ IANA: Antarctica/Macquarie (UTC+10:00)

Các múi giờ: ACDT, ACST, AEDT, AEST, AWST, JST

Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc

Thành phốThời gian hiện tại
Adelaide Tue 19:57:00
Ballarat Tue 20:27:00
Bendigo Tue 20:27:00
Brisbane Tue 20:27:00
Bunbury Tue 18:27:00
Cairns Tue 20:27:00
Darwin Tue 19:57:00
Geelong Tue 20:27:00
Hobart Tue 20:27:00
Launceston Tue 20:27:00
Mackay Tue 20:27:00
Mandurah Tue 18:27:00
Melbourne Tue 20:27:00
Perth Tue 18:27:00
Rockhampton Tue 20:27:00
Sydney Tue 20:27:00
Thành phố Logan Tue 20:27:00
Toowoomba Tue 20:27:00
Townsville Tue 20:27:00
Wollongong Tue 20:27:00

Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc

Múi giờThời gian hiện tại
Antarctica/Macquarie Tue 20:27:00
Asia/Tokyo Tue 19:27:00
Australia/North Tue 19:57:00
Australia/LHI Tue 20:57:00
Australia/Lindeman Tue 20:27:00
Australia/Lord_Howe Tue 20:57:00
Australia/Queensland Tue 20:27:00
Australia/Sydney Tue 20:27:00
Australia/West Tue 18:27:00
Australia/Yancowinna Tue 19:57:00
Australia/ACT Tue 20:27:00
Australia/Adelaide Tue 19:57:00
Australia/Brisbane Tue 20:27:00
Australia/Broken_Hill Tue 19:57:00
Australia/Canberra Tue 20:27:00
Australia/Currie Tue 20:27:00
Australia/Darwin Tue 19:57:00
Australia/Eucla Tue 19:12:00
Australia/Hobart Tue 20:27:00
Australia/Melbourne Tue 20:27:00
Australia/South Tue 19:57:00
Australia/NSW Tue 20:27:00
Australia/Perth Tue 18:27:00
Australia/Tasmania Tue 20:27:00
Australia/Victoria Tue 20:27:00

Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc

Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.

Bộ chuyển đổi SGT sang JST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ ACST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEDT sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang AWST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang CET Bộ chuyển đổi giờ AEST sang EST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang IST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang NZST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang PST Bộ chuyển đổi giờ AEST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ AKST sang JST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang ACST Bộ chuyển đổi giờ AWST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CET sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CET sang JST Bộ chuyển đổi giờ CST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ CST sang JST Bộ chuyển đổi giờ EST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ EST sang JST Bộ chuyển đổi giờ GMT sang AEST Bộ chuyển đổi giờ IST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ JST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ JST sang CET Bộ chuyển đổi giờ JST sang CST Bộ chuyển đổi giờ JST sang EST Bộ chuyển đổi giờ JST sang IST Bộ chuyển đổi giờ JST sang NZDT Bộ chuyển đổi giờ JST sang PST Bộ chuyển đổi giờ JST sang SGT Bộ chuyển đổi giờ JST sang UTC Bộ chuyển đổi giờ KST sang JST Bộ chuyển đổi giờ NZST sang AEST Bộ chuyển đổi giờ PDT sang AEST Bộ chuyển đổi giờ PDT sang JST Bộ chuyển đổi giờ PT sang AEST Bộ chuyển đổi giờ UTC sang AEST Bộ chuyển đổi giờ UTC sang JST Công cụ chuyển đổi giờ AEDT sang EST Công cụ chuyển đổi giờ JST sang KST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang AEST Công cụ chuyển đổi giờ PST sang JST

Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)

Thành phố ↑ Mặt trời mọc ↓ Mặt trời lặn
Adelaide
6:38 AM
5:53 PM
Ballarat
6:49 AM
5:59 PM
Bendigo
6:47 AM
5:58 PM
Bờ Vàng
6:03 AM
5:29 PM
Brisbane
6:04 AM
5:31 PM
Bunbury
6:38 AM
5:56 PM
Cairns
6:25 AM
6:08 PM
Canberra
6:26 AM
5:40 PM
Darwin
6:52 AM
6:41 PM
Geelong
6:48 AM
5:56 PM
Hobart
6:41 AM
5:39 PM
Launceston
6:40 AM
5:42 PM
Mackay
6:14 AM
5:52 PM
Mandurah
6:37 AM
5:56 PM
Melbourne
6:45 AM
5:54 PM
Perth
6:36 AM
5:56 PM
Rockhampton
6:11 AM
5:45 PM
Sydney
6:16 AM
5:33 PM
Thành phố Logan
6:03 AM
5:31 PM
Toowoomba
6:08 AM
5:36 PM
Townsville
6:22 AM
6:03 PM
Wollongong
6:18 AM
5:34 PM

Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)

Thành phố Điều kiện Nhiệt độ.

Thông tin về Úc

Dân số 24,992,369
Diện tích 7,686,850 km²
Mã số ISO Numeric 036
Mã FIPS AS
Tên miền cấp cao nhất .au
Tiền tệ Đô la (AUD)
Mã vùng điện thoại +61
Mã quốc gia +61
Định dạng mã bưu chính ####
Biểu thức chính quy mã bưu chính ^(\d{4})$
Ngôn ngữ EN-AU (en-AU)

Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc

Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là ANZAC Day vào ngày 25 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Easter Monday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.

⏱️ giờ.com

00:00:00

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí