Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Čačak, Serbia 🇷🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:03 ↑ 56.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:23 ↑ 303.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 19m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 38.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Čačak
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:20
↑
83° Đông
|
19:05
↑
277° Tây
|
12h 44m | +3m 00s | 04:40 | 20:45 | 05:16 | 20:09 | 05:51 | 19:34 | 12:42 | 149.49 |
| 2 |
06:18
↑
82° Đông
|
19:06
↑
278° Tây
|
12h 47m | +3m 00s | 04:38 | 20:46 | 05:14 | 20:10 | 05:49 | 19:36 | 12:42 | 149.54 |
| 3 |
06:17
↑
82° Đông
|
19:07
↑
278° Tây
|
12h 50m | +2m 59s | 04:36 | 20:48 | 05:12 | 20:11 | 05:47 | 19:37 | 12:41 | 149.56 |
| 4 |
06:15
↑
81° Đông
|
19:08
↑
279° Tây
|
12h 53m | +2m 59s | 04:34 | 20:49 | 05:10 | 20:13 | 05:45 | 19:38 | 12:41 | 149.60 |
| 5 |
06:13
↑
81° Đông
|
19:09
↑
280° Tây
|
12h 56m | +2m 59s | 04:32 | 20:51 | 05:08 | 20:14 | 05:43 | 19:39 | 12:41 | 149.65 |
| 6 |
06:11
↑
80° Đông
|
19:11
↑
280° Tây
|
12h 59m | +2m 58s | 04:30 | 20:52 | 05:06 | 20:16 | 05:41 | 19:41 | 12:41 | 149.71 |
| 7 |
06:09
↑
80° Đông
|
19:12
↑
280° Tây
|
13h 02m | +2m 58s | 04:28 | 20:54 | 05:05 | 20:17 | 05:39 | 19:42 | 12:40 | 149.73 |
| 8 |
06:08
↑
79° Đông
|
19:13
↑
281° Tây
|
13h 05m | +2m 57s | 04:26 | 20:56 | 05:03 | 20:18 | 05:38 | 19:43 | 12:40 | 149.80 |
| 9 |
06:06
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +2m 57s | 04:23 | 20:57 | 05:01 | 20:20 | 05:36 | 19:44 | 12:40 | 149.82 |
| 10 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +2m 56s | 04:21 | 20:59 | 04:59 | 20:21 | 05:34 | 19:46 | 12:40 | 149.87 |
| 11 |
06:02
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +2m 56s | 04:19 | 21:00 | 04:57 | 20:23 | 05:32 | 19:47 | 12:39 | 149.91 |
| 12 |
06:01
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +2m 55s | 04:17 | 21:02 | 04:55 | 20:24 | 05:30 | 19:48 | 12:39 | 149.95 |
| 13 |
05:59
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +2m 55s | 04:15 | 21:04 | 04:53 | 20:25 | 05:29 | 19:50 | 12:39 | 149.99 |
| 14 |
05:57
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +2m 54s | 04:13 | 21:05 | 04:51 | 20:27 | 05:27 | 19:51 | 12:38 | 150.04 |
| 15 |
05:56
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +2m 53s | 04:11 | 21:07 | 04:49 | 20:28 | 05:25 | 19:52 | 12:38 | 150.07 |
| 16 |
05:54
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +2m 53s | 04:08 | 21:09 | 04:47 | 20:30 | 05:23 | 19:53 | 12:38 | 150.12 |
| 17 |
05:52
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +2m 52s | 04:06 | 21:10 | 04:45 | 20:31 | 05:22 | 19:55 | 12:38 | 150.16 |
| 18 |
05:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +2m 51s | 04:04 | 21:12 | 04:43 | 20:33 | 05:20 | 19:56 | 12:38 | 150.20 |
| 19 |
05:49
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +2m 50s | 04:02 | 21:14 | 04:41 | 20:34 | 05:18 | 19:57 | 12:37 | 150.25 |
| 20 |
05:47
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +2m 49s | 04:00 | 21:16 | 04:40 | 20:36 | 05:16 | 19:59 | 12:37 | 150.29 |
| 21 |
05:46
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +2m 49s | 03:58 | 21:17 | 04:38 | 20:37 | 05:15 | 20:00 | 12:37 | 150.34 |
| 22 |
05:44
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 48s | 03:56 | 21:19 | 04:36 | 20:39 | 05:13 | 20:01 | 12:37 | 150.37 |
| 23 |
05:43
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +2m 47s | 03:54 | 21:21 | 04:34 | 20:40 | 05:11 | 20:03 | 12:37 | 150.40 |
| 24 |
05:41
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +2m 46s | 03:51 | 21:23 | 04:32 | 20:41 | 05:10 | 20:04 | 12:36 | 150.46 |
| 25 |
05:39
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +2m 45s | 03:49 | 21:24 | 04:30 | 20:43 | 05:08 | 20:05 | 12:36 | 150.49 |
| 26 |
05:38
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +2m 43s | 03:47 | 21:26 | 04:28 | 20:44 | 05:06 | 20:06 | 12:36 | 150.52 |
| 27 |
05:36
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +2m 42s | 03:45 | 21:28 | 04:27 | 20:46 | 05:05 | 20:08 | 12:36 | 150.57 |
| 28 |
05:35
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +2m 41s | 03:43 | 21:30 | 04:25 | 20:47 | 05:03 | 20:09 | 12:36 | 150.60 |
| 29 |
05:33
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +2m 40s | 03:41 | 21:32 | 04:23 | 20:49 | 05:01 | 20:10 | 12:36 | 150.64 |
| 30 |
05:32
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +2m 38s | 03:39 | 21:33 | 04:21 | 20:50 | 05:00 | 20:12 | 12:35 | 150.69 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Čačak. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Čačak, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Čačak
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Čačak
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Serbia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Čačak
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Čačak.