Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Волгодонск, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 81.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -31.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.704 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Волгодонск

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:18
55° צפון-מזרח
20:00
305° NW
15שעה 41דקה +1m 35s 01:31 22:48 02:46 21:33 03:38 20:40 12:09 151.68
2
04:18
55° צפון-מזרח
20:01
305° NW
15שעה 43דקה +1m 31s 01:29 22:50 02:45 21:34 03:38 20:41 12:09 151.70
3
04:17
55° צפון-מזרח
20:02
305° NW
15שעה 44דקה +1m 27s 01:27 22:53 02:44 21:35 03:37 20:42 12:09 151.72
4
04:16
55° צפון-מזרח
20:02
306° NW
15שעה 46דקה +1m 23s 01:25 22:55 02:43 21:37 03:36 20:43 12:09 151.75
5
04:16
54° צפון-מזרח
20:03
306° NW
15שעה 47דקה +1m 18s 01:23 22:57 02:42 21:38 03:36 20:44 12:09 151.77
6
04:15
54° צפון-מזרח
20:04
306° NW
15שעה 48דקה +1m 14s 01:21 22:59 02:41 21:39 03:35 20:45 12:10 151.79
7
04:15
54° צפון-מזרח
20:05
306° NW
15שעה 49דקה +1m 09s 01:20 23:02 02:40 21:40 03:34 20:46 12:10 151.81
8
04:15
54° צפון-מזרח
20:06
306° NW
15שעה 50דקה +1m 05s 01:18 23:04 02:40 21:41 03:34 20:46 12:10 151.83
9
04:14
54° צפון-מזרח
20:06
306° NW
15שעה 51דקה +1m 00s 01:16 23:06 02:39 21:42 03:34 20:47 12:10 151.85
10
04:14
54° צפון-מזרח
20:07
306° NW
15שעה 52דקה +0m 56s 01:15 23:07 02:38 21:43 03:33 20:48 12:10 151.87
11
04:14
54° צפון-מזרח
20:08
307° NW
15שעה 53דקה +0m 51s 01:13 23:09 02:38 21:44 03:33 20:49 12:10 151.89
12
04:14
53° צפון-מזרח
20:08
307° NW
15שעה 54דקה +0m 46s 01:12 23:11 02:37 21:45 03:33 20:49 12:11 151.90
13
04:14
53° צפון-מזרח
20:09
307° NW
15שעה 55דקה +0m 41s 01:11 23:12 02:37 21:45 03:32 20:50 12:11 151.92
14
04:13
53° צפון-מזרח
20:09
307° NW
15שעה 55דקה +0m 36s 01:10 23:14 02:37 21:46 03:32 20:50 12:11 151.94
15
04:13
53° צפון-מזרח
20:10
307° NW
15שעה 56דקה +0m 32s 01:09 23:15 02:36 21:47 03:32 20:51 12:11 151.95
16
04:13
53° צפון-מזרח
20:10
307° NW
15שעה 56דקה +0m 27s 01:08 23:16 02:36 21:47 03:32 20:51 12:12 151.96
17
04:13
53° צפון-מזרח
20:10
307° NW
15שעה 57דקה +0m 22s 01:07 23:17 02:36 21:48 03:32 20:52 12:12 151.98
18
04:13
53° צפון-מזרח
20:11
307° NW
15שעה 57דקה +0m 17s 01:07 23:18 02:36 21:48 03:32 20:52 12:12 151.99
19
04:13
53° צפון-מזרח
20:11
307° NW
15שעה 57דקה +0m 12s 01:07 23:18 02:36 21:48 03:32 20:52 12:12 152.00
20
04:14
53° צפון-מזרח
20:11
307° NW
15שעה 57דקה +0m 07s 01:07 23:19 02:36 21:49 03:32 20:53 12:12 152.01
21
04:14
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 57דקה +0m 02s 01:07 23:19 02:36 21:49 03:32 20:53 12:13 152.02
22
04:14
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 57דקה -0m 02s 01:07 23:19 02:37 21:49 03:33 20:53 12:13 152.03
23
04:14
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 57דקה -0m 07s 01:07 23:19 02:37 21:49 03:33 20:53 12:13 152.03
24
04:15
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 57דקה -0m 12s 01:08 23:18 02:37 21:49 03:33 20:53 12:13 152.04
25
04:15
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 57דקה -0m 17s 01:09 23:18 02:38 21:49 03:34 20:53 12:13 152.05
26
04:15
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 56דקה -0m 22s 01:09 23:17 02:38 21:49 03:34 20:53 12:14 152.06
27
04:16
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 56דקה -0m 27s 01:11 23:16 02:39 21:49 03:34 20:53 12:14 152.06
28
04:16
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 55דקה -0m 32s 01:12 23:16 02:39 21:49 03:35 20:53 12:14 152.07
29
04:17
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 55דקה -0m 37s 01:13 23:14 02:40 21:48 03:36 20:53 12:14 152.07
30
04:17
53° צפון-מזרח
20:12
307° NW
15שעה 54דקה -0m 42s 01:15 23:13 02:41 21:48 03:36 20:53 12:15 152.07

Trong Волгодонск, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Волгодонск

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Волгодонск

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Волгодонск

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 9 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Волгодонск

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Волгодонск.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Волгодонск?
Ở Волгодонск, Nga, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Волгодонск?
Mặt trời lặn hôm nay ở Волгодонск lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Волгодонск?
Độ dài ngày hôm nay ở Волгодонск là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Волгодонск là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Волгодонск là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Волгодонск là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Волгодонск, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Волгодонск?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí