Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Крушевaц, Serbia 🇷🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 118.7° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:24 ↑ 241.4° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 19m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 22.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Крушевaц
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 20s | 02:41 | 22:24 | 03:36 | 21:29 | 04:21 | 20:44 | 12:32 | 151.69 |
| 2 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 17s | 02:40 | 22:26 | 03:35 | 21:30 | 04:20 | 20:45 | 12:32 | 151.71 |
| 3 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +1m 13s | 02:39 | 22:27 | 03:34 | 21:31 | 04:19 | 20:46 | 12:32 | 151.73 |
| 4 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 09s | 02:38 | 22:28 | 03:34 | 21:32 | 04:19 | 20:47 | 12:32 | 151.75 |
| 5 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 06s | 02:37 | 22:30 | 03:33 | 21:33 | 04:18 | 20:47 | 12:33 | 151.77 |
| 6 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +1m 02s | 02:36 | 22:31 | 03:32 | 21:34 | 04:18 | 20:48 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 58s | 02:35 | 22:32 | 03:32 | 21:35 | 04:18 | 20:49 | 12:33 | 151.82 |
| 8 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 54s | 02:34 | 22:33 | 03:31 | 21:36 | 04:17 | 20:50 | 12:33 | 151.84 |
| 9 |
04:53
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 50s | 02:33 | 22:34 | 03:31 | 21:36 | 04:17 | 20:50 | 12:33 | 151.85 |
| 10 |
04:53
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +0m 47s | 02:33 | 22:35 | 03:31 | 21:37 | 04:17 | 20:51 | 12:34 | 151.87 |
| 11 |
04:53
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 43s | 02:32 | 22:36 | 03:30 | 21:38 | 04:17 | 20:51 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 22m | +0m 38s | 02:32 | 22:37 | 03:30 | 21:39 | 04:16 | 20:52 | 12:34 | 151.91 |
| 13 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 34s | 02:31 | 22:38 | 03:30 | 21:39 | 04:16 | 20:53 | 12:34 | 151.92 |
| 14 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:16
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | +0m 30s | 02:31 | 22:39 | 03:30 | 21:40 | 04:16 | 20:53 | 12:34 | 151.94 |
| 15 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 26s | 02:31 | 22:39 | 03:29 | 21:40 | 04:16 | 20:53 | 12:35 | 151.95 |
| 16 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:17
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | +0m 22s | 02:30 | 22:40 | 03:29 | 21:41 | 04:16 | 20:54 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 18s | 02:30 | 22:40 | 03:29 | 21:41 | 04:16 | 20:54 | 12:35 | 151.98 |
| 18 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 14s | 02:30 | 22:41 | 03:29 | 21:41 | 04:16 | 20:55 | 12:35 | 151.99 |
| 19 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:18
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 10s | 02:30 | 22:41 | 03:29 | 21:42 | 04:16 | 20:55 | 12:35 | 152.00 |
| 20 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 05s | 02:30 | 22:41 | 03:30 | 21:42 | 04:16 | 20:55 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | +0m 01s | 02:30 | 22:42 | 03:30 | 21:42 | 04:17 | 20:55 | 12:36 | 152.02 |
| 22 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 02s | 02:31 | 22:42 | 03:30 | 21:42 | 04:17 | 20:56 | 12:36 | 152.03 |
| 23 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 06s | 02:31 | 22:42 | 03:30 | 21:43 | 04:17 | 20:56 | 12:36 | 152.04 |
| 24 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 25m | -0m 10s | 02:31 | 22:42 | 03:31 | 21:43 | 04:17 | 20:56 | 12:37 | 152.04 |
| 25 |
04:54
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 15s | 02:32 | 22:42 | 03:31 | 21:43 | 04:18 | 20:56 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 19s | 02:32 | 22:42 | 03:31 | 21:43 | 04:18 | 20:56 | 12:37 | 152.06 |
| 27 |
04:55
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 24m | -0m 23s | 02:33 | 22:41 | 03:32 | 21:43 | 04:19 | 20:56 | 12:37 | 152.06 |
| 28 |
04:56
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 27s | 02:34 | 22:41 | 03:32 | 21:42 | 04:19 | 20:56 | 12:37 | 152.07 |
| 29 |
04:56
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 23m | -0m 31s | 02:34 | 22:41 | 03:33 | 21:42 | 04:19 | 20:56 | 12:38 | 152.07 |
| 30 |
04:56
↑
56° Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -0m 35s | 02:35 | 22:40 | 03:33 | 21:42 | 04:20 | 20:56 | 12:38 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Крушевaц. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Крушевaц, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.