Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Панчево, Serbia 🇷🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 ↑ 119.4° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:23 ↑ 240.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 11m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 1.04°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.168 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Панчево
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +2m 43s | 03:30 | 21:40 | 04:15 | 20:55 | 04:54 | 20:15 | 12:34 | 150.72 |
| 2 |
05:26
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +2m 41s | 03:28 | 21:42 | 04:13 | 20:56 | 04:53 | 20:16 | 12:34 | 150.76 |
| 3 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 20m | +2m 40s | 03:26 | 21:44 | 04:11 | 20:58 | 04:51 | 20:17 | 12:34 | 150.79 |
| 4 |
05:23
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +2m 38s | 03:24 | 21:46 | 04:09 | 21:00 | 04:50 | 20:19 | 12:34 | 150.83 |
| 5 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +2m 37s | 03:21 | 21:48 | 04:07 | 21:01 | 04:48 | 20:20 | 12:34 | 150.87 |
| 6 |
05:20
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +2m 35s | 03:19 | 21:50 | 04:06 | 21:03 | 04:47 | 20:22 | 12:34 | 150.91 |
| 7 |
05:19
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 33s | 03:17 | 21:52 | 04:04 | 21:04 | 04:45 | 20:23 | 12:34 | 150.94 |
| 8 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +2m 31s | 03:15 | 21:54 | 04:02 | 21:06 | 04:44 | 20:24 | 12:33 | 150.98 |
| 9 |
05:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +2m 29s | 03:13 | 21:56 | 04:01 | 21:07 | 04:42 | 20:26 | 12:33 | 151.02 |
| 10 |
05:15
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +2m 27s | 03:11 | 21:58 | 03:59 | 21:09 | 04:41 | 20:27 | 12:33 | 151.05 |
| 11 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +2m 25s | 03:09 | 22:00 | 03:57 | 21:11 | 04:39 | 20:28 | 12:33 | 151.09 |
| 12 |
05:12
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 23s | 03:07 | 22:02 | 03:56 | 21:12 | 04:38 | 20:30 | 12:33 | 151.12 |
| 13 |
05:11
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 21s | 03:05 | 22:04 | 03:54 | 21:14 | 04:37 | 20:31 | 12:33 | 151.16 |
| 14 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 19s | 03:03 | 22:06 | 03:53 | 21:15 | 04:35 | 20:32 | 12:33 | 151.19 |
| 15 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +2m 16s | 03:01 | 22:08 | 03:51 | 21:17 | 04:34 | 20:33 | 12:33 | 151.22 |
| 16 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +2m 14s | 02:59 | 22:10 | 03:50 | 21:18 | 04:33 | 20:35 | 12:33 | 151.25 |
| 17 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +2m 11s | 02:57 | 22:12 | 03:48 | 21:20 | 04:32 | 20:36 | 12:33 | 151.29 |
| 18 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 09s | 02:55 | 22:14 | 03:47 | 21:21 | 04:30 | 20:37 | 12:33 | 151.32 |
| 19 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 06s | 02:53 | 22:16 | 03:45 | 21:23 | 04:29 | 20:38 | 12:33 | 151.35 |
| 20 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +2m 03s | 02:51 | 22:18 | 03:44 | 21:24 | 04:28 | 20:40 | 12:33 | 151.38 |
| 21 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +2m 01s | 02:49 | 22:20 | 03:43 | 21:26 | 04:27 | 20:41 | 12:34 | 151.40 |
| 22 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +1m 58s | 02:47 | 22:22 | 03:41 | 21:27 | 04:26 | 20:42 | 12:34 | 151.43 |
| 23 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +1m 55s | 02:45 | 22:23 | 03:40 | 21:28 | 04:25 | 20:43 | 12:34 | 151.46 |
| 24 |
05:00
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 52s | 02:44 | 22:25 | 03:39 | 21:30 | 04:24 | 20:44 | 12:34 | 151.49 |
| 25 |
04:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 49s | 02:42 | 22:27 | 03:38 | 21:31 | 04:23 | 20:45 | 12:34 | 151.51 |
| 26 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 45s | 02:40 | 22:29 | 03:36 | 21:32 | 04:22 | 20:46 | 12:34 | 151.54 |
| 27 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +1m 42s | 02:39 | 22:31 | 03:35 | 21:34 | 04:21 | 20:48 | 12:34 | 151.56 |
| 28 |
04:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +1m 39s | 02:37 | 22:33 | 03:34 | 21:35 | 04:20 | 20:49 | 12:34 | 151.59 |
| 29 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +1m 35s | 02:36 | 22:35 | 03:33 | 21:36 | 04:20 | 20:50 | 12:34 | 151.61 |
| 30 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +1m 32s | 02:34 | 22:36 | 03:32 | 21:38 | 04:19 | 20:51 | 12:34 | 151.64 |
| 31 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +1m 28s | 02:33 | 22:38 | 03:31 | 21:39 | 04:18 | 20:52 | 12:35 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Панчево. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Панчево, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.