Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại الراستاق, Ô-man 🇴🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 67.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:47 292.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 21m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 25.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại الراستاق

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
93° Α
17:57
267° WSW
11ώρες 55λεπτά -1m 20s 04:46 19:12 05:13 18:46 05:39 18:20 12:00 149.78
2
06:02
94° Α
17:56
266° WSW
11ώρες 54λεπτά -1m 20s 04:47 19:11 05:13 18:45 05:39 18:19 11:59 149.74
3
06:02
94° Α
17:55
266° WSW
11ώρες 52λεπτά -1m 20s 04:47 19:10 05:13 18:44 05:39 18:18 11:59 149.70
4
06:03
94° Α
17:54
265° WSW
11ώρες 51λεπτά -1m 20s 04:48 19:09 05:14 18:43 05:40 18:17 11:59 149.66
5
06:03
95° Α
17:53
265° WSW
11ώρες 50λεπτά -1m 20s 04:48 19:08 05:14 18:42 05:40 18:16 11:58 149.62
6
06:03
95° Α
17:52
265° WSW
11ώρες 48λεπτά -1m 19s 04:48 19:07 05:14 18:41 05:40 18:15 11:58 149.57
7
06:04
96° Α
17:51
264° WSW
11ώρες 47λεπτά -1m 19s 04:49 19:06 05:15 18:40 05:41 18:14 11:58 149.53
8
06:04
96° Α
17:50
264° WSW
11ώρες 46λεπτά -1m 19s 04:49 19:05 05:15 18:39 05:41 18:13 11:58 149.49
9
06:05
96° Α
17:49
263° WSW
11ώρες 44λεπτά -1m 19s 04:49 19:05 05:15 18:38 05:41 18:12 11:57 149.45
10
06:05
97° Α
17:48
263° WSW
11ώρες 43λεπτά -1m 19s 04:50 19:04 05:16 18:38 05:42 18:12 11:57 149.40
11
06:05
97° Α
17:48
262° WSW
11ώρες 42λεπτά -1m 19s 04:50 19:03 05:16 18:37 05:42 18:11 11:57 149.36
12
06:06
98° Α
17:47
262° WSW
11ώρες 40λεπτά -1m 18s 04:50 19:02 05:17 18:36 05:43 18:10 11:56 149.32
13
06:06
98° Α
17:46
262° WSW
11ώρες 39λεπτά -1m 18s 04:51 19:01 05:17 18:35 05:43 18:09 11:56 149.28
14
06:07
98° Α
17:45
261° WSW
11ώρες 38λεπτά -1m 18s 04:51 19:00 05:17 18:34 05:43 18:08 11:56 149.23
15
06:07
99° Α
17:44
261° WSW
11ώρες 36λεπτά -1m 18s 04:51 18:59 05:18 18:33 05:44 18:07 11:56 149.19
16
06:07
99° Α
17:43
260° WSW
11ώρες 35λεπτά -1m 17s 04:52 18:59 05:18 18:32 05:44 18:06 11:55 149.15
17
06:08
100° Α
17:42
260° WSW
11ώρες 34λεπτά -1m 17s 04:52 18:58 05:18 18:32 05:45 18:05 11:55 149.10
18
06:08
100° Α
17:41
260° WSW
11ώρες 33λεπτά -1m 17s 04:53 18:57 05:19 18:31 05:45 18:05 11:55 149.06
19
06:09
100° Α
17:41
259° WSW
11ώρες 31λεπτά -1m 16s 04:53 18:56 05:19 18:30 05:45 18:04 11:55 149.02
20
06:09
101° Α
17:40
259° WSW
11ώρες 30λεπτά -1m 16s 04:53 18:55 05:20 18:29 05:46 18:03 11:55 148.97
21
06:10
101° ΑΒΑ
17:39
258° SW
11ώρες 29λεπτά -1m 16s 04:54 18:55 05:20 18:29 05:46 18:02 11:54 148.93
22
06:10
102° ΑΒΑ
17:38
258° SW
11ώρες 28λεπτά -1m 15s 04:54 18:54 05:20 18:28 05:47 18:01 11:54 148.89
23
06:11
102° ΑΒΑ
17:37
258° SW
11ώρες 26λεπτά -1m 15s 04:55 18:53 05:21 18:27 05:47 18:01 11:54 148.85
24
06:11
102° ΑΒΑ
17:37
257° SW
11ώρες 25λεπτά -1m 14s 04:55 18:53 05:21 18:26 05:48 18:00 11:54 148.81
25
06:12
103° ΑΒΑ
17:36
257° SW
11ώρες 24λεπτά -1m 14s 04:55 18:52 05:22 18:26 05:48 17:59 11:54 148.76
26
06:12
103° ΑΒΑ
17:35
257° SW
11ώρες 23λεπτά -1m 13s 04:56 18:51 05:22 18:25 05:49 17:59 11:54 148.72
27
06:13
104° ΑΒΑ
17:34
256° SW
11ώρες 21λεπτά -1m 13s 04:56 18:51 05:23 18:24 05:49 17:58 11:54 148.69
28
06:13
104° ΑΒΑ
17:34
256° SW
11ώρες 20λεπτά -1m 12s 04:57 18:50 05:23 18:24 05:50 17:57 11:54 148.65
29
06:14
104° ΑΒΑ
17:33
256° SW
11ώρες 19λεπτά -1m 12s 04:57 18:50 05:24 18:23 05:50 17:57 11:54 148.61
30
06:14
105° ΑΒΑ
17:32
255° SW
11ώρες 18λεπτά -1m 11s 04:58 18:49 05:24 18:23 05:51 17:56 11:53 148.57
31
06:15
105° ΑΒΑ
17:32
255° SW
11ώρες 17λεπτά -1m 11s 04:58 18:48 05:25 18:22 05:51 17:55 11:53 148.53

Trong الراستاق, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho الراستاق

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho الراستاق

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại الراستاق

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ô-man:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí