Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại الزاوية, Libya 🇱🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 65.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:05 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 64.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại الزاوية

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
71° شرق
19:50
289° القمر الجديد
13س 28د +1m 43s 04:51 21:21 05:24 20:48 05:55 20:17 13:06 150.72
2
06:21
71° شرق
19:51
289° القمر الجديد
13س 29د +1m 42s 04:50 21:22 05:23 20:49 05:54 20:18 13:06 150.76
3
06:20
71° شرق
19:51
290° القمر الجديد
13س 31د +1m 41s 04:49 21:23 05:22 20:50 05:53 20:18 13:06 150.80
4
06:19
70° شرق
19:52
290° القمر الجديد
13س 33د +1m 40s 04:47 21:24 05:21 20:51 05:52 20:19 13:05 150.83
5
06:18
70° شرق
19:53
290° القمر الجديد
13س 34د +1m 38s 04:46 21:25 05:19 20:52 05:51 20:20 13:05 150.87
6
06:17
70° شرق
19:54
290° القمر الجديد
13س 36د +1m 37s 04:45 21:26 05:18 20:53 05:50 20:21 13:05 150.91
7
06:16
69° شرق
19:54
291° القمر الجديد
13س 38د +1m 36s 04:44 21:27 05:17 20:54 05:49 20:22 13:05 150.94
8
06:15
69° شرق
19:55
291° القمر الجديد
13س 39د +1m 35s 04:43 21:28 05:16 20:54 05:48 20:22 13:05 150.98
9
06:15
69° شرق
19:56
292° القمر الجديد
13س 41د +1m 33s 04:42 21:29 05:15 20:55 05:47 20:23 13:05 151.02
10
06:14
68° شرق
19:57
292° القمر الجديد
13س 42د +1m 32s 04:40 21:30 05:14 20:56 05:47 20:24 13:05 151.05
11
06:13
68° شرق
19:57
292° القمر الجديد
13س 44د +1m 31s 04:39 21:31 05:13 20:57 05:46 20:25 13:05 151.09
12
06:12
68° شرق
19:58
292° القمر الجديد
13س 45د +1m 29s 04:38 21:32 05:12 20:58 05:45 20:26 13:05 151.12
13
06:12
67° شرق
19:59
293° القمر الجديد
13س 47د +1m 28s 04:37 21:33 05:12 20:59 05:44 20:26 13:05 151.16
14
06:11
67° شرق
20:00
293° القمر الجديد
13س 48د +1m 26s 04:36 21:35 05:11 21:00 05:43 20:27 13:05 151.19
15
06:10
67° شرق
20:00
293° القمر الجديد
13س 50د +1m 25s 04:35 21:36 05:10 21:01 05:42 20:28 13:05 151.22
16
06:09
67° شرق
20:01
294° القمر الجديد
13س 51د +1m 23s 04:34 21:37 05:09 21:02 05:42 20:29 13:05 151.25
17
06:09
66° شرق
20:02
294° القمر الجديد
13س 52د +1m 21s 04:33 21:38 05:08 21:02 05:41 20:29 13:05 151.29
18
06:08
66° شرق
20:02
294° القمر الجديد
13س 54د +1m 20s 04:32 21:39 05:07 21:03 05:40 20:30 13:05 151.32
19
06:07
66° شرق
20:03
294° القمر الجديد
13س 55د +1m 18s 04:31 21:40 05:07 21:04 05:40 20:31 13:05 151.35
20
06:07
66° شرق
20:04
295° القمر الجديد
13س 56د +1m 16s 04:30 21:41 05:06 21:05 05:39 20:32 13:05 151.38
21
06:06
65° شرق
20:04
295° القمر الجديد
13س 58د +1m 14s 04:30 21:42 05:05 21:06 05:38 20:33 13:05 151.41
22
06:06
65° شرق
20:05
295° القمر الجديد
13س 59د +1m 13s 04:29 21:42 05:04 21:07 05:38 20:33 13:05 151.43
23
06:05
65° شرق
20:06
295° القمر الجديد
14س 00د +1m 11s 04:28 21:43 05:04 21:07 05:37 20:34 13:05 151.46
24
06:05
64° شرق
20:06
296° القمر الجديد
14س 01د +1m 09s 04:27 21:44 05:03 21:08 05:37 20:35 13:05 151.49
25
06:04
64° شرق
20:07
296° القمر الجديد
14س 02د +1m 07s 04:26 21:45 05:02 21:09 05:36 20:35 13:05 151.51
26
06:04
64° شرق
20:08
296° القمر الجديد
14س 03د +1m 05s 04:26 21:46 05:02 21:10 05:36 20:36 13:06 151.54
27
06:03
64° شرق
20:08
296° القمر الجديد
14س 04د +1m 03s 04:25 21:47 05:01 21:11 05:35 20:37 13:06 151.56
28
06:03
64° شرق
20:09
296° القمر الجديد
14س 05د +1m 00s 04:24 21:48 05:01 21:11 05:35 20:37 13:06 151.59
29
06:03
64° شرق
20:10
297° القمر الجديد
14س 06د +0m 58s 04:24 21:49 05:00 21:12 05:34 20:38 13:06 151.61
30
06:02
63° شرق
20:10
297° القمر الجديد
14س 07د +0m 56s 04:23 21:50 05:00 21:13 05:34 20:39 13:06 151.64
31
06:02
63° شرق
20:11
297° القمر الجديد
14س 08د +0m 54s 04:23 21:51 04:59 21:14 05:33 20:39 13:06 151.66

Trong الزاوية, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho الزاوية

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho الزاوية

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại الزاوية

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Libya:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí