Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại المرج, Libya 🇱🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 65.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:32 295.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 58m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 58.03°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại المرج

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
72° شرق
19:17
289° القمر الجديد
13س 27د +1m 42s 04:20 20:48 04:52 20:15 05:23 19:44 12:33 150.72
2
05:49
71° شرق
19:18
289° القمر الجديد
13س 28د +1m 41s 04:18 20:49 04:51 20:16 05:22 19:45 12:33 150.76
3
05:48
71° شرق
19:19
289° القمر الجديد
13س 30د +1m 40s 04:17 20:50 04:50 20:17 05:21 19:45 12:33 150.79
4
05:47
70° شرق
19:19
290° القمر الجديد
13س 32د +1m 39s 04:16 20:51 04:49 20:18 05:20 19:46 12:33 150.83
5
05:46
70° شرق
19:20
290° القمر الجديد
13س 33د +1m 37s 04:15 20:52 04:48 20:19 05:19 19:47 12:33 150.87
6
05:45
70° شرق
19:21
290° القمر الجديد
13س 35د +1m 36s 04:14 20:53 04:47 20:19 05:18 19:48 12:33 150.91
7
05:44
69° شرق
19:22
291° القمر الجديد
13س 37د +1m 35s 04:12 20:54 04:46 20:20 05:17 19:49 12:33 150.94
8
05:44
69° شرق
19:22
291° القمر الجديد
13س 38د +1m 34s 04:11 20:55 04:45 20:21 05:17 19:49 12:33 150.98
9
05:43
69° شرق
19:23
291° القمر الجديد
13س 40د +1m 32s 04:10 20:56 04:44 20:22 05:16 19:50 12:33 151.02
10
05:42
68° شرق
19:24
292° القمر الجديد
13س 41د +1m 31s 04:09 20:57 04:43 20:23 05:15 19:51 12:33 151.05
11
05:41
68° شرق
19:24
292° القمر الجديد
13س 43د +1m 30s 04:08 20:58 04:42 20:24 05:14 19:52 12:33 151.09
12
05:40
68° شرق
19:25
292° القمر الجديد
13س 44د +1m 28s 04:07 20:59 04:41 20:25 05:13 19:53 12:33 151.12
13
05:40
68° شرق
19:26
293° القمر الجديد
13س 46د +1m 27s 04:06 21:00 04:40 20:26 05:12 19:53 12:33 151.16
14
05:39
67° شرق
19:27
293° القمر الجديد
13س 47د +1m 25s 04:05 21:01 04:39 20:27 05:11 19:54 12:33 151.19
15
05:38
67° شرق
19:27
293° القمر الجديد
13س 49د +1m 24s 04:04 21:02 04:38 20:27 05:11 19:55 12:33 151.22
16
05:38
67° شرق
19:28
294° القمر الجديد
13س 50د +1m 22s 04:03 21:03 04:37 20:28 05:10 19:56 12:33 151.25
17
05:37
66° شرق
19:29
294° القمر الجديد
13س 51د +1m 21s 04:02 21:04 04:37 20:29 05:09 19:56 12:33 151.29
18
05:36
66° شرق
19:29
294° القمر الجديد
13س 53د +1m 19s 04:01 21:05 04:36 20:30 05:09 19:57 12:33 151.32
19
05:36
66° شرق
19:30
294° القمر الجديد
13س 54د +1m 17s 04:00 21:06 04:35 20:31 05:08 19:58 12:33 151.35
20
05:35
66° شرق
19:31
295° القمر الجديد
13س 55د +1m 15s 03:59 21:07 04:34 20:32 05:07 19:59 12:33 151.38
21
05:35
65° شرق
19:31
295° القمر الجديد
13س 56د +1m 14s 03:58 21:08 04:34 20:33 05:07 19:59 12:33 151.40
22
05:34
65° شرق
19:32
295° القمر الجديد
13س 58د +1m 12s 03:57 21:09 04:33 20:33 05:06 20:00 12:33 151.43
23
05:33
65° شرق
19:33
295° القمر الجديد
13س 59د +1m 10s 03:57 21:10 04:32 20:34 05:05 20:01 12:33 151.46
24
05:33
65° شرق
19:33
296° القمر الجديد
14س 00د +1m 08s 03:56 21:11 04:32 20:35 05:05 20:02 12:33 151.49
25
05:33
64° شرق
19:34
296° القمر الجديد
14س 01د +1m 06s 03:55 21:12 04:31 20:36 05:04 20:02 12:33 151.51
26
05:32
64° شرق
19:35
296° القمر الجديد
14س 02د +1m 04s 03:54 21:13 04:30 20:37 05:04 20:03 12:33 151.54
27
05:32
64° شرق
19:35
296° القمر الجديد
14س 03د +1m 02s 03:54 21:14 04:30 20:37 05:03 20:04 12:33 151.56
28
05:31
64° شرق
19:36
296° القمر الجديد
14س 04د +1m 00s 03:53 21:14 04:29 20:38 05:03 20:04 12:33 151.59
29
05:31
64° شرق
19:37
297° القمر الجديد
14س 05د +0m 58s 03:52 21:15 04:29 20:39 05:03 20:05 12:34 151.61
30
05:31
63° شرق
19:37
297° القمر الجديد
14س 06د +0m 56s 03:52 21:16 04:28 20:40 05:02 20:06 12:34 151.64
31
05:30
63° شرق
19:38
297° القمر الجديد
14س 07د +0m 53s 03:51 21:17 04:28 20:40 05:02 20:06 12:34 151.66

Trong المرج, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho المرج

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho المرج

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại المرج

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Libya:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí