Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 奥梅, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:18 81.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 278.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 45m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.797 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 奥梅

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:28
62° מזרח
18:53
298° צפון-צפון מערב
14שעה 24דקה +0m 59s 02:42 20:39 03:22 19:59 03:58 19:23 11:40 151.68
2
04:28
62° מזרח
18:53
298° צפון-צפון מערב
14שעה 25דקה +0m 57s 02:41 20:40 03:21 20:00 03:58 19:24 11:40 151.70
3
04:28
62° מזרח
18:54
299° צפון-צפון מערב
14שעה 26דקה +0m 54s 02:41 20:41 03:21 20:01 03:57 19:24 11:41 151.72
4
04:27
61° מזרח
18:55
299° צפון-צפון מערב
14שעה 27דקה +0m 51s 02:40 20:42 03:21 20:02 03:57 19:25 11:41 151.75
5
04:27
61° מזרח
18:55
299° צפון-צפון מערב
14שעה 28דקה +0m 49s 02:40 20:43 03:20 20:02 03:57 19:26 11:41 151.77
6
04:27
61° מזרח
18:56
299° צפון-צפון מערב
14שעה 28דקה +0m 46s 02:39 20:44 03:20 20:03 03:56 19:26 11:41 151.79
7
04:27
61° מזרח
18:56
299° צפון-צפון מערב
14שעה 29דקה +0m 43s 02:39 20:44 03:19 20:04 03:56 19:27 11:41 151.81
8
04:26
61° מזרח
18:57
299° צפון-צפון מערב
14שעה 30דקה +0m 40s 02:38 20:45 03:19 20:04 03:56 19:27 11:42 151.83
9
04:26
61° מזרח
18:57
299° צפון-צפון מערב
14שעה 30דקה +0m 37s 02:38 20:46 03:19 20:05 03:56 19:28 11:42 151.85
10
04:26
61° מזרח
18:58
300° צפון-צפון מערב
14שעה 31דקה +0m 35s 02:38 20:46 03:19 20:05 03:56 19:28 11:42 151.87
11
04:26
60° מזרח
18:58
300° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה +0m 32s 02:38 20:47 03:19 20:06 03:56 19:29 11:42 151.89
12
04:26
60° מזרח
18:59
300° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה +0m 29s 02:37 20:48 03:18 20:06 03:56 19:29 11:42 151.90
13
04:26
60° מזרח
18:59
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה +0m 26s 02:37 20:48 03:18 20:07 03:55 19:30 11:43 151.92
14
04:26
60° מזרח
19:00
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה +0m 23s 02:37 20:49 03:18 20:07 03:55 19:30 11:43 151.94
15
04:26
60° מזרח
19:00
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה +0m 20s 02:37 20:49 03:18 20:08 03:55 19:31 11:43 151.95
16
04:26
60° מזרח
19:00
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 17s 02:37 20:50 03:18 20:08 03:56 19:31 11:43 151.96
17
04:26
60° מזרח
19:01
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 14s 02:37 20:50 03:18 20:09 03:56 19:31 11:43 151.98
18
04:26
60° מזרח
19:01
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 11s 02:37 20:50 03:18 20:09 03:56 19:32 11:44 151.99
19
04:27
60° מזרח
19:01
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 08s 02:37 20:51 03:19 20:09 03:56 19:32 11:44 152.00
20
04:27
60° מזרח
19:01
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 05s 02:37 20:51 03:19 20:09 03:56 19:32 11:44 152.01
21
04:27
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה +0m 02s 02:37 20:51 03:19 20:10 03:56 19:32 11:44 152.02
22
04:27
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 00s 02:38 20:51 03:19 20:10 03:56 19:33 11:44 152.03
23
04:27
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 03s 02:38 20:52 03:19 20:10 03:57 19:33 11:45 152.03
24
04:28
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 06s 02:38 20:52 03:20 20:10 03:57 19:33 11:45 152.04
25
04:28
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 09s 02:38 20:52 03:20 20:10 03:57 19:33 11:45 152.05
26
04:28
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 34דקה -0m 12s 02:39 20:52 03:20 20:10 03:58 19:33 11:45 152.06
27
04:29
60° מזרח
19:02
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה -0m 15s 02:39 20:52 03:21 20:10 03:58 19:33 11:46 152.06
28
04:29
60° מזרח
19:03
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה -0m 18s 02:40 20:52 03:21 20:10 03:58 19:33 11:46 152.07
29
04:29
60° מזרח
19:03
300° צפון-צפון מערב
14שעה 33דקה -0m 21s 02:40 20:52 03:22 20:10 03:59 19:33 11:46 152.07
30
04:30
60° מזרח
19:03
300° צפון-צפון מערב
14שעה 32דקה -0m 24s 02:41 20:51 03:22 20:10 03:59 19:33 11:46 152.07

Trong 奥梅, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 奥梅

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 奥梅

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 奥梅

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 6 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 奥梅

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 奥梅.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở 奥梅?
Ở 奥梅, Nhật Bản, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở 奥梅?
Mặt trời lặn hôm nay ở 奥梅 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở 奥梅?
Độ dài ngày hôm nay ở 奥梅 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 奥梅 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 奥梅 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 奥梅 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 奥梅, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 奥梅?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí