Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:34 81.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 277.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -48.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 150.790 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 守口

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:07
67° ENE
19:00
293° WNW
13時 52分 -1m 35s 03:30 20:37 04:05 20:01 04:39 19:28 12:04 151.82
2
05:08
68° ENE
18:59
292° WNW
13時 50分 -1m 37s 03:31 20:36 04:06 20:00 04:40 19:27 12:04 151.81
3
05:09
68° ENE
18:58
292° WNW
13時 49分 -1m 38s 03:32 20:34 04:07 19:59 04:40 19:26 12:03 151.79
4
05:09
68° ENE
18:57
292° WNW
13時 47分 -1m 40s 03:33 20:33 04:08 19:58 04:41 19:25 12:03 151.77
5
05:10
68° ENE
18:56
291° WNW
13時 45分 -1m 41s 03:34 20:32 04:09 19:57 04:42 19:24 12:03 151.75
6
05:11
69° ENE
18:55
291° WNW
13時 44分 -1m 42s 03:35 20:31 04:10 19:56 04:43 19:23 12:03 151.72
7
05:12
69° ENE
18:54
291° WNW
13時 42分 -1m 43s 03:36 20:29 04:11 19:55 04:44 19:22 12:03 151.70
8
05:12
70° ENE
18:53
290° WNW
13時 40分 -1m 45s 03:37 20:28 04:12 19:53 04:45 19:21 12:03 151.68
9
05:13
70° ENE
18:52
290° WNW
13時 38分 -1m 46s 03:38 20:26 04:13 19:52 04:45 19:20 12:03 151.66
10
05:14
70° ENE
18:51
290° WNW
13時 37分 -1m 47s 03:39 20:25 04:14 19:51 04:46 19:19 12:03 151.64
11
05:15
71° ENE
18:50
289° WNW
13時 35分 -1m 48s 03:40 20:24 04:15 19:50 04:47 19:17 12:03 151.61
12
05:15
71° ENE
18:49
289° WNW
13時 33分 -1m 49s 03:42 20:22 04:16 19:48 04:48 19:16 12:02 151.59
13
05:16
71° ENE
18:48
288° WNW
13時 31分 -1m 50s 03:43 20:21 04:16 19:47 04:49 19:15 12:02 151.56
14
05:17
72° ENE
18:47
288° WNW
13時 29分 -1m 51s 03:44 20:19 04:17 19:46 04:49 19:14 12:02 151.53
15
05:18
72° ENE
18:46
288° WNW
13時 27分 -1m 52s 03:45 20:18 04:18 19:45 04:50 19:13 12:02 151.51
16
05:18
72° ENE
18:44
287° WNW
13時 26分 -1m 53s 03:46 20:17 04:19 19:43 04:51 19:11 12:02 151.48
17
05:19
73° ENE
18:43
287° WNW
13時 24分 -1m 54s 03:47 20:15 04:20 19:42 04:52 19:10 12:01 151.45
18
05:20
73° ENE
18:42
286° WNW
13時 22分 -1m 55s 03:48 20:14 04:21 19:41 04:53 19:09 12:01 151.42
19
05:21
74° ENE
18:41
286° WNW
13時 20分 -1m 56s 03:49 20:12 04:22 19:39 04:54 19:08 12:01 151.39
20
05:21
74° ENE
18:40
286° WNW
13時 18分 -1m 57s 03:50 20:11 04:23 19:38 04:54 19:06 12:01 151.36
21
05:22
74° ENE
18:38
285° WNW
13時 16分 -1m 57s 03:51 20:09 04:24 19:36 04:55 19:05 12:01 151.33
22
05:23
75° ENE
18:37
285° WNW
13時 14分 -1m 58s 03:52 20:08 04:25 19:35 04:56 19:04 12:00 151.30
23
05:23
75° ENE
18:36
284° WNW
13時 12分 -1m 59s 03:53 20:06 04:26 19:34 04:57 19:03 12:00 151.26
24
05:24
76° ENE
18:35
284° WNW
13時 10分 -1m 59s 03:54 20:04 04:26 19:32 04:58 19:01 12:00 151.23
25
05:25
76° ENE
18:33
284° WNW
13時 08分 -2m 00s 03:55 20:03 04:27 19:31 04:58 19:00 11:59 151.20
26
05:26
77° ENE
18:32
283° WNW
13時 06分 -2m 01s 03:56 20:01 04:28 19:29 04:59 18:59 11:59 151.17
27
05:26
77° ENE
18:31
283° WNW
13時 04分 -2m 01s 03:57 20:00 04:29 19:28 05:00 18:57 11:59 151.13
28
05:27
78° ENE
18:29
282° WNW
13時 02分 -2m 02s 03:58 19:58 04:30 19:27 05:01 18:56 11:59 151.10
29
05:28
78° ENE
18:28
282° WNW
13時 00分 -2m 02s 03:59 19:57 04:31 19:25 05:01 18:55 11:58 151.07
30
05:29
78° ENE
18:27
281° WNW
12時 58分 -2m 03s 04:00 19:55 04:32 19:24 05:02 18:53 11:58 151.03
31
05:29
79° E
18:25
281° W
12時 56分 -2m 03s 04:01 19:54 04:32 19:22 05:03 18:52 11:58 151.00

Trong 守口, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 守口

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 守口

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 守口

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 7 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 守口

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 守口.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở 守口?
Ở 守口, Nhật Bản, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở 守口?
Mặt trời lặn hôm nay ở 守口 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở 守口?
Độ dài ngày hôm nay ở 守口 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 守口 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 守口 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 守口 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 守口, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 守口?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí