Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Farwānīyah, Kuwait 🇰🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 107.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:29 252.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 54m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 0.61°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.501 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Farwānīyah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:41
93° Đông
17:33
267° Tây
11h 52m -1m 44s 04:22 18:52 04:49 18:25 05:17 17:58 11:37 149.78
2
05:41
94° Đông
17:32
266° Tây
11h 50m -1m 44s 04:22 18:51 04:50 18:24 05:17 17:56 11:37 149.74
3
05:42
94° Đông
17:31
266° Tây
11h 49m -1m 44s 04:23 18:50 04:50 18:23 05:18 17:55 11:37 149.70
4
05:43
94° Đông
17:30
265° Tây
11h 47m -1m 44s 04:23 18:49 04:51 18:21 05:18 17:54 11:37 149.66
5
05:43
95° Đông
17:29
265° Tây
11h 45m -1m 43s 04:24 18:48 04:52 18:20 05:19 17:53 11:36 149.61
6
05:44
95° Đông
17:28
264° Tây
11h 43m -1m 43s 04:25 18:47 04:52 18:19 05:19 17:52 11:36 149.57
7
05:44
96° Đông
17:26
264° Tây
11h 42m -1m 43s 04:25 18:45 04:53 18:18 05:20 17:51 11:36 149.53
8
05:45
96° Đông
17:25
264° Tây
11h 40m -1m 43s 04:26 18:44 04:53 18:17 05:21 17:49 11:35 149.49
9
05:45
97° Đông
17:24
263° Tây
11h 38m -1m 43s 04:26 18:43 04:54 18:16 05:21 17:48 11:35 149.44
10
05:46
97° Đông
17:23
263° Tây
11h 36m -1m 42s 04:27 18:42 04:54 18:15 05:22 17:47 11:35 149.40
11
05:47
98° Đông
17:22
262° Tây
11h 35m -1m 42s 04:27 18:41 04:55 18:14 05:22 17:46 11:35 149.36
12
05:47
98° Đông
17:21
262° Tây
11h 33m -1m 42s 04:28 18:40 04:55 18:12 05:23 17:45 11:34 149.32
13
05:48
98° Đông
17:20
261° Tây
11h 31m -1m 42s 04:29 18:39 04:56 18:11 05:23 17:44 11:34 149.27
14
05:48
99° Đông
17:19
261° Tây
11h 30m -1m 41s 04:29 18:38 04:57 18:10 05:24 17:43 11:34 149.23
15
05:49
99° Đông
17:17
260° Tây
11h 28m -1m 41s 04:30 18:37 04:57 18:09 05:25 17:42 11:34 149.19
16
05:50
100° Đông
17:16
260° Tây
11h 26m -1m 41s 04:30 18:36 04:58 18:08 05:25 17:41 11:33 149.15
17
05:50
100° Đông
17:15
260° Tây
11h 25m -1m 40s 04:31 18:35 04:58 18:07 05:26 17:40 11:33 149.10
18
05:51
101° Đông
17:14
259° Tây
11h 23m -1m 40s 04:31 18:34 04:59 18:06 05:26 17:39 11:33 149.06
19
05:52
101° Đông
17:13
259° Tây
11h 21m -1m 39s 04:32 18:33 04:59 18:05 05:27 17:38 11:33 149.02
20
05:52
101° Đông Đông Nam
17:12
258° Tây Tây Nam
11h 20m -1m 39s 04:33 18:32 05:00 18:04 05:28 17:37 11:33 148.97
21
05:53
102° Đông Đông Nam
17:11
258° Tây Tây Nam
11h 18m -1m 38s 04:33 18:31 05:01 18:03 05:28 17:36 11:32 148.93
22
05:54
102° Đông Đông Nam
17:10
258° Tây Tây Nam
11h 16m -1m 38s 04:34 18:30 05:01 18:03 05:29 17:35 11:32 148.89
23
05:54
103° Đông Đông Nam
17:09
257° Tây Tây Nam
11h 15m -1m 37s 04:34 18:29 05:02 18:02 05:30 17:34 11:32 148.85
24
05:55
103° Đông Đông Nam
17:08
257° Tây Tây Nam
11h 13m -1m 37s 04:35 18:28 05:03 18:01 05:30 17:33 11:32 148.81
25
05:56
103° Đông Đông Nam
17:07
256° Tây Tây Nam
11h 11m -1m 36s 04:36 18:27 05:03 18:00 05:31 17:32 11:32 148.76
26
05:56
104° Đông Đông Nam
17:07
256° Tây Tây Nam
11h 10m -1m 36s 04:36 18:27 05:04 17:59 05:32 17:31 11:32 148.72
27
05:57
104° Đông Đông Nam
17:06
256° Tây Tây Nam
11h 08m -1m 35s 04:37 18:26 05:04 17:58 05:32 17:30 11:32 148.68
28
05:58
105° Đông Đông Nam
17:05
255° Tây Tây Nam
11h 07m -1m 34s 04:37 18:25 05:05 17:57 05:33 17:30 11:31 148.64
29
05:58
105° Đông Đông Nam
17:04
255° Tây Tây Nam
11h 05m -1m 34s 04:38 18:24 05:06 17:57 05:34 17:29 11:31 148.60
30
05:59
105° Đông Đông Nam
17:03
254° Tây Tây Nam
11h 04m -1m 33s 04:39 18:24 05:06 17:56 05:34 17:28 11:31 148.57
31
06:00
106° Đông Đông Nam
17:02
254° Tây Tây Nam
11h 02m -1m 32s 04:39 18:23 05:07 17:55 05:35 17:27 11:31 148.53

Trong Al Farwānīyah, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Farwānīyah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Farwānīyah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Farwānīyah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kuwait:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí