Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Kharj, Ả Rập Xê Út 🇸🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 112.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:26 247.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -20.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Kharj

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:43
85° E
18:06
276° W
12h 23m +1m 24s 04:26 19:23 04:53 18:56 05:19 18:29 11:54 149.48
2
05:42
84° E
18:06
276° W
12h 24m +1m 23s 04:25 19:23 04:52 18:56 05:18 18:30 11:54 149.52
3
05:41
84° E
18:07
276° W
12h 26m +1m 23s 04:24 19:24 04:51 18:57 05:17 18:30 11:54 149.56
4
05:40
83° E
18:07
277° W
12h 27m +1m 23s 04:23 19:24 04:50 18:57 05:16 18:30 11:53 149.61
5
05:39
83° E
18:08
277° W
12h 28m +1m 23s 04:22 19:25 04:49 18:58 05:15 18:31 11:53 149.65
6
05:38
83° E
18:08
278° W
12h 30m +1m 23s 04:21 19:25 04:48 18:58 05:14 18:31 11:53 149.69
7
05:37
82° E
18:08
278° W
12h 31m +1m 22s 04:19 19:26 04:47 18:59 05:13 18:32 11:52 149.74
8
05:36
82° E
18:09
278° W
12h 33m +1m 22s 04:18 19:26 04:46 18:59 05:12 18:32 11:52 149.78
9
05:35
81° E
18:09
279° W
12h 34m +1m 22s 04:17 19:27 04:45 18:59 05:11 18:33 11:52 149.82
10
05:34
81° E
18:10
279° W
12h 35m +1m 22s 04:16 19:27 04:43 19:00 05:10 18:33 11:52 149.87
11
05:33
81° E
18:10
280° W
12h 37m +1m 21s 04:15 19:28 04:42 19:00 05:09 18:34 11:51 149.91
12
05:32
80° E
18:10
280° W
12h 38m +1m 21s 04:14 19:28 04:41 19:01 05:08 18:34 11:51 149.95
13
05:31
80° E
18:11
280° W
12h 39m +1m 21s 04:13 19:29 04:40 19:01 05:07 18:34 11:51 150.00
14
05:30
79° E
18:11
281° W
12h 41m +1m 20s 04:12 19:30 04:39 19:02 05:06 18:35 11:51 150.04
15
05:29
79° E
18:12
281° W
12h 42m +1m 20s 04:11 19:30 04:38 19:03 05:06 18:35 11:50 150.08
16
05:28
79° ENE
18:12
282° WNW
12h 43m +1m 19s 04:10 19:31 04:37 19:03 05:05 18:36 11:50 150.12
17
05:27
78° ENE
18:13
282° WNW
12h 45m +1m 19s 04:09 19:31 04:36 19:04 05:04 18:36 11:50 150.17
18
05:26
78° ENE
18:13
282° WNW
12h 46m +1m 19s 04:08 19:32 04:35 19:04 05:03 18:37 11:50 150.21
19
05:26
77° ENE
18:13
283° WNW
12h 47m +1m 18s 04:07 19:33 04:34 19:05 05:02 18:37 11:49 150.25
20
05:25
77° ENE
18:14
283° WNW
12h 49m +1m 18s 04:06 19:33 04:34 19:05 05:01 18:38 11:49 150.29
21
05:24
77° ENE
18:14
284° WNW
12h 50m +1m 17s 04:05 19:34 04:33 19:06 05:00 18:38 11:49 150.33
22
05:23
76° ENE
18:15
284° WNW
12h 51m +1m 17s 04:04 19:34 04:32 19:06 04:59 18:39 11:49 150.37
23
05:22
76° ENE
18:15
284° WNW
12h 53m +1m 16s 04:03 19:35 04:31 19:07 04:58 18:39 11:49 150.41
24
05:21
76° ENE
18:16
285° WNW
12h 54m +1m 16s 04:02 19:36 04:30 19:07 04:57 18:40 11:48 150.45
25
05:21
75° ENE
18:16
285° WNW
12h 55m +1m 15s 04:01 19:36 04:29 19:08 04:57 18:40 11:48 150.49
26
05:20
75° ENE
18:17
285° WNW
12h 56m +1m 14s 04:00 19:37 04:28 19:08 04:56 18:41 11:48 150.53
27
05:19
74° ENE
18:17
286° WNW
12h 58m +1m 14s 03:59 19:38 04:27 19:09 04:55 18:41 11:48 150.56
28
05:18
74° ENE
18:17
286° WNW
12h 59m +1m 13s 03:58 19:38 04:26 19:10 04:54 18:42 11:48 150.60
29
05:17
74° ENE
18:18
286° WNW
13h 00m +1m 13s 03:57 19:39 04:25 19:10 04:53 18:42 11:48 150.64
30
05:17
73° ENE
18:18
287° WNW
13h 01m +1m 12s 03:56 19:40 04:25 19:11 04:52 18:43 11:47 150.68

Trong Al Kharj, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Kharj

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Kharj

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Kharj

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ả Rập Xê Út:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí