Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mubarraz, Ả Rập Xê Út 🇸🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 112.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:13 247.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 44m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 0.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.171 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Mubarraz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
115° ÉSE
17:02
245° WSZ
10m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 05:05 18:24 05:33 17:56 06:02 17:28 11:44 147.10
2
06:27
115° ÉSE
17:03
245° WSZ
10m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 05:06 18:25 05:34 17:57 06:02 17:28 11:45 147.10
3
06:28
115° ÉSE
17:03
245° WSZ
10m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 05:06 18:25 05:34 17:57 06:02 17:29 11:45 147.10
4
06:28
115° ÉSE
17:04
245° WSZ
10m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 05:06 18:26 05:34 17:58 06:03 17:30 11:46 147.10
5
06:28
115° ÉSE
17:05
245° WSZ
10m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 05:07 18:27 05:34 17:59 06:03 17:30 11:46 147.10
6
06:28
115° ÉSE
17:06
245° WSZ
10m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 05:07 18:27 05:35 17:59 06:03 17:31 11:47 147.10
7
06:29
114° ÉSE
17:06
246° WSZ
10m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 05:07 18:28 05:35 18:00 06:03 17:32 11:47 147.11
8
06:29
114° ÉSE
17:07
246° WSZ
10m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 05:07 18:28 05:35 18:01 06:03 17:32 11:48 147.11
9
06:29
114° ÉSE
17:08
246° WSZ
10m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 05:07 18:29 05:35 18:01 06:03 17:33 11:48 147.12
10
06:29
114° ÉSE
17:08
246° WSZ
10m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 05:08 18:30 05:35 18:02 06:04 17:34 11:48 147.12
11
06:29
114° ÉSE
17:09
246° WSZ
10m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 05:08 18:30 05:36 18:03 06:04 17:34 11:49 147.13
12
06:29
114° ÉSE
17:10
246° WSZ
10m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 42s 05:08 18:31 05:36 18:03 06:04 17:35 11:49 147.13
13
06:29
114° ÉSE
17:11
247° WSZ
10m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 05:08 18:32 05:36 18:04 06:04 17:36 11:50 147.14
14
06:29
113° ÉSE
17:11
247° WSZ
10m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 45s 05:08 18:32 05:36 18:05 06:04 17:37 11:50 147.15
15
06:29
113° ÉSE
17:12
247° WSZ
10m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 05:08 18:33 05:36 18:05 06:04 17:37 11:50 147.16
16
06:29
113° ÉSE
17:13
247° WSZ
10m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 49s 05:08 18:34 05:36 18:06 06:04 17:38 11:51 147.17
17
06:29
113° ÉSE
17:14
247° WSZ
10m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 50s 05:08 18:34 05:36 18:07 06:04 17:39 11:51 147.18
18
06:29
112° ÉSE
17:15
248° WSZ
10m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 52s 05:08 18:35 05:36 18:07 06:04 17:40 11:51 147.19
19
06:29
112° ÉSE
17:15
248° WSZ
10m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 05:08 18:36 05:36 18:08 06:04 17:40 11:52 147.20
20
06:28
112° ÉSE
17:16
248° WSZ
10m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 55s 05:08 18:36 05:36 18:09 06:03 17:41 11:52 147.21
21
06:28
112° ÉSE
17:17
248° WSZ
10m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 05:08 18:37 05:36 18:09 06:03 17:42 11:52 147.23
22
06:28
112° ÉSE
17:18
249° WSZ
10m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 58s 05:08 18:38 05:35 18:10 06:03 17:42 11:53 147.24
23
06:28
111° ÉSE
17:18
249° WSZ
10m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 05:08 18:38 05:35 18:11 06:03 17:43 11:53 147.25
24
06:28
111° ÉSE
17:19
249° WSZ
10m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 00s 05:08 18:39 05:35 18:12 06:03 17:44 11:53 147.27
25
06:27
111° ÉSE
17:20
249° WSZ
10m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 02s 05:08 18:40 05:35 18:12 06:03 17:45 11:53 147.28
26
06:27
110° ÉSE
17:21
250° WSZ
10m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 03s 05:07 18:40 05:35 18:13 06:02 17:45 11:54 147.30
27
06:27
110° ÉSE
17:21
250° WSZ
10m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 04s 05:07 18:41 05:34 18:14 06:02 17:46 11:54 147.31
28
06:26
110° ÉSE
17:22
250° WSZ
10m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 05s 05:07 18:41 05:34 18:14 06:02 17:47 11:54 147.33
29
06:26
110° ÉSE
17:23
251° WSZ
10m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 06s 05:07 18:42 05:34 18:15 06:01 17:47 11:54 147.35
30
06:25
109° ÉSE
17:24
251° WSZ
10m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 05:06 18:43 05:34 18:16 06:01 17:48 11:54 147.37
31
06:25
109° ÉSE
17:24
251° WSZ
10m 59Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 09s 05:06 18:43 05:33 18:16 06:01 17:49 11:55 147.38

Trong Al Mubarraz, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Mubarraz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Mubarraz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Mubarraz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ả Rập Xê Út:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí