Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Qadarif, Sudan 🇸🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 68.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 291.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 49m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.65°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Qadarif

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:16
74° ÉÉ
17:54
286° WNW
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 40s 04:01 19:09 04:28 18:43 04:54 18:17 11:35 150.72
2
05:16
74° ÉÉ
17:54
286° WNW
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 39s 04:01 19:09 04:27 18:43 04:53 18:17 11:35 150.76
3
05:15
74° ÉÉ
17:54
286° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 39s 04:00 19:10 04:27 18:43 04:53 18:17 11:35 150.79
4
05:15
73° ÉÉ
17:55
287° WNW
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 04:00 19:10 04:26 18:44 04:52 18:17 11:35 150.83
5
05:15
73° ÉÉ
17:55
287° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 03:59 19:10 04:26 18:44 04:52 18:18 11:35 150.87
6
05:14
73° ÉÉ
17:55
287° WNW
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 03:59 19:11 04:25 18:44 04:51 18:18 11:35 150.91
7
05:14
72° ÉÉ
17:55
288° WNW
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 37s 03:58 19:11 04:25 18:45 04:51 18:18 11:35 150.94
8
05:13
72° ÉÉ
17:56
288° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 36s 03:58 19:12 04:24 18:45 04:51 18:19 11:35 150.98
9
05:13
72° ÉÉ
17:56
288° WNW
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 36s 03:57 19:12 04:24 18:45 04:50 18:19 11:34 151.01
10
05:13
72° ÉÉ
17:56
288° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 03:57 19:12 04:23 18:46 04:50 18:19 11:34 151.05
11
05:12
71° ÉÉ
17:56
289° WNW
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 35s 03:56 19:13 04:23 18:46 04:49 18:19 11:34 151.09
12
05:12
71° ÉÉ
17:57
289° WNW
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 34s 03:56 19:13 04:23 18:46 04:49 18:20 11:34 151.12
13
05:12
71° ÉÉ
17:57
289° WNW
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 34s 03:55 19:14 04:22 18:47 04:49 18:20 11:34 151.15
14
05:12
71° ÉÉ
17:57
290° WNW
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 03:55 19:14 04:22 18:47 04:48 18:20 11:34 151.19
15
05:11
70° ÉÉ
17:58
290° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 03:54 19:14 04:22 18:47 04:48 18:21 11:34 151.22
16
05:11
70° ÉÉ
17:58
290° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 32s 03:54 19:15 04:21 18:48 04:48 18:21 11:34 151.25
17
05:11
70° ÉÉ
17:58
290° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 03:54 19:15 04:21 18:48 04:48 18:21 11:34 151.28
18
05:11
70° ÉÉ
17:58
290° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 03:53 19:16 04:21 18:48 04:47 18:22 11:34 151.31
19
05:10
69° ÉÉ
17:59
291° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 30s 03:53 19:16 04:20 18:49 04:47 18:22 11:34 151.34
20
05:10
69° ÉÉ
17:59
291° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 03:53 19:17 04:20 18:49 04:47 18:22 11:35 151.37
21
05:10
69° ÉÉ
17:59
291° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 03:52 19:17 04:20 18:50 04:47 18:23 11:35 151.40
22
05:10
69° ÉÉ
18:00
291° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 03:52 19:18 04:20 18:50 04:46 18:23 11:35 151.43
23
05:10
69° ÉÉ
18:00
292° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 03:52 19:18 04:19 18:50 04:46 18:23 11:35 151.46
24
05:10
68° ÉÉ
18:00
292° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 03:52 19:18 04:19 18:51 04:46 18:24 11:35 151.49
25
05:09
68° ÉÉ
18:01
292° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 03:51 19:19 04:19 18:51 04:46 18:24 11:35 151.51
26
05:09
68° ÉÉ
18:01
292° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 03:51 19:19 04:19 18:52 04:46 18:24 11:35 151.54
27
05:09
68° ÉÉ
18:01
292° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 03:51 19:20 04:19 18:52 04:46 18:25 11:35 151.56
28
05:09
68° ÉÉ
18:01
292° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 03:51 19:20 04:18 18:52 04:46 18:25 11:35 151.59
29
05:09
68° ÉÉ
18:02
293° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 03:50 19:21 04:18 18:53 04:45 18:25 11:35 151.61
30
05:09
67° ÉÉ
18:02
293° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 21s 03:50 19:21 04:18 18:53 04:45 18:26 11:35 151.64
31
05:09
67° ÉÉ
18:02
293° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 03:50 19:21 04:18 18:53 04:45 18:26 11:36 151.66

Trong Al Qadarif, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 25 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Qadarif

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Qadarif

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Qadarif

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Sudan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí