Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Alofi, Niue 🇳🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 09m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Bảy, 20 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Alofi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
108° ÉSE
19:00
252° WSZ
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 53s 04:46 20:19 05:14 19:51 05:41 19:24 12:33 147.42
2
06:06
108° ÉSE
19:00
252° WSZ
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:47 20:18 05:15 19:51 05:42 19:24 12:33 147.44
3
06:06
108° ÉSE
19:00
252° WSZ
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 54s 04:48 20:18 05:16 19:50 05:43 19:23 12:33 147.46
4
06:07
107° ÉSE
18:59
253° WSZ
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 55s 04:49 20:17 05:16 19:50 05:43 19:23 12:33 147.49
5
06:07
107° ÉSE
18:59
253° WSZ
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:49 20:17 05:17 19:49 05:44 19:22 12:33 147.51
6
06:08
107° ÉSE
18:58
254° WSZ
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 56s 04:50 20:16 05:18 19:49 05:44 19:22 12:33 147.53
7
06:08
106° ÉSE
18:58
254° WSZ
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:51 20:15 05:18 19:48 05:45 19:21 12:33 147.56
8
06:09
106° ÉSE
18:58
254° WSZ
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 57s 04:51 20:15 05:19 19:48 05:46 19:21 12:33 147.59
9
06:09
106° ÉSE
18:57
254° WSZ
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:52 20:14 05:19 19:47 05:46 19:20 12:33 147.61
10
06:10
105° ÉSE
18:57
255° WSZ
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 58s 04:53 20:14 05:20 19:46 05:47 19:20 12:33 147.64
11
06:10
105° ÉSE
18:56
255° WSZ
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 59s 04:53 20:13 05:21 19:46 05:47 19:19 12:33 147.67
12
06:11
105° ÉSE
18:56
256° WSZ
12m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 59s 04:54 20:12 05:21 19:45 05:48 19:19 12:33 147.70
13
06:11
104° ÉSE
18:55
256° WSZ
12m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 04:55 20:12 05:22 19:45 05:48 19:18 12:33 147.73
14
06:12
104° ÉSE
18:55
256° WSZ
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 00s 04:55 20:11 05:22 19:44 05:49 19:18 12:33 147.76
15
06:12
104° ÉSE
18:54
257° WSZ
12m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 04:56 20:10 05:23 19:43 05:49 19:17 12:33 147.79
16
06:13
103° ÉSE
18:53
257° WSZ
12m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 04:57 20:09 05:23 19:43 05:50 19:16 12:33 147.82
17
06:13
103° ÉSE
18:53
257° WSZ
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 01s 04:57 20:09 05:24 19:42 05:50 19:16 12:33 147.85
18
06:14
102° ÉSE
18:52
258° WSZ
12m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 04:58 20:08 05:24 19:41 05:51 19:15 12:33 147.88
19
06:14
102° ÉSE
18:52
258° WSZ
12m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 04:58 20:07 05:25 19:41 05:51 19:14 12:33 147.91
20
06:14
102° ÉSE
18:51
259° WSZ
12m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 02s 04:59 20:06 05:25 19:40 05:52 19:14 12:33 147.94
21
06:15
101° ÉSE
18:50
259° W
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 04:59 20:06 05:26 19:39 05:52 19:13 12:33 147.97
22
06:15
101° E
18:50
259° W
12m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 05:00 20:05 05:26 19:38 05:52 19:12 12:33 148.00
23
06:16
100° E
18:49
260° W
12m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 05:00 20:04 05:27 19:38 05:53 19:12 12:33 148.04
24
06:16
100° E
18:48
260° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 03s 05:01 20:03 05:27 19:37 05:53 19:11 12:32 148.07
25
06:16
100° E
18:48
260° W
12m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:01 20:02 05:28 19:36 05:54 19:10 12:32 148.10
26
06:17
99° E
18:47
261° W
12m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:02 20:02 05:28 19:35 05:54 19:10 12:32 148.14
27
06:17
99° E
18:46
261° W
12m 29Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:02 20:01 05:29 19:35 05:54 19:09 12:32 148.17
28
06:17
98° E
18:45
262° W
12m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 04s 05:03 20:00 05:29 19:34 05:55 19:08 12:32 148.21

Trong Alofi, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Alofi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Alofi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Alofi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí