Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ambon, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:29 ↑ 66.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:24 ↑ 293.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 54m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 36.24°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.883 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ambon
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | +0m 07s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:13 | 18:54 | 12:33 | 151.83 |
| 2 |
06:35
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 07s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.80 |
| 3 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 07s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.80 |
| 4 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.78 |
| 5 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.76 |
| 6 |
06:34
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:22 | 19:44 | 05:47 | 19:19 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.74 |
| 7 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:32
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:22 | 19:43 | 05:47 | 19:18 | 06:12 | 18:54 | 12:33 | 151.71 |
| 8 |
06:34
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | +0m 08s | 05:22 | 19:43 | 05:47 | 19:18 | 06:12 | 18:53 | 12:33 | 151.69 |
| 9 |
06:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:22 | 19:43 | 05:47 | 19:18 | 06:11 | 18:53 | 12:32 | 151.67 |
| 10 |
06:33
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:22 | 19:43 | 05:46 | 19:18 | 06:11 | 18:53 | 12:32 | 151.64 |
| 11 |
06:33
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 08s | 05:21 | 19:43 | 05:46 | 19:18 | 06:11 | 18:53 | 12:32 | 151.61 |
| 12 |
06:33
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:21 | 19:43 | 05:46 | 19:18 | 06:11 | 18:53 | 12:32 | 151.59 |
| 13 |
06:32
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:21 | 19:42 | 05:46 | 19:18 | 06:11 | 18:53 | 12:32 | 151.57 |
| 14 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:21 | 19:42 | 05:46 | 19:17 | 06:10 | 18:53 | 12:32 | 151.55 |
| 15 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | +0m 09s | 05:21 | 19:42 | 05:45 | 19:17 | 06:10 | 18:53 | 12:31 | 151.52 |
| 16 |
06:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:21 | 19:42 | 05:45 | 19:17 | 06:10 | 18:52 | 12:31 | 151.49 |
| 17 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:31
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:20 | 19:41 | 05:45 | 19:17 | 06:10 | 18:52 | 12:31 | 151.45 |
| 18 |
06:31
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:20 | 19:41 | 05:45 | 19:17 | 06:09 | 18:52 | 12:31 | 151.43 |
| 19 |
06:31
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
283° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:20 | 19:41 | 05:45 | 19:16 | 06:09 | 18:52 | 12:31 | 151.39 |
| 20 |
06:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 09s | 05:20 | 19:41 | 05:44 | 19:16 | 06:09 | 18:52 | 12:30 | 151.38 |
| 21 |
06:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
11h 59m | +0m 10s | 05:20 | 19:41 | 05:44 | 19:16 | 06:08 | 18:52 | 12:30 | 151.34 |
| 22 |
06:30
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 10s | 05:19 | 19:40 | 05:44 | 19:16 | 06:08 | 18:51 | 12:30 | 151.31 |
| 23 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 00m | +0m 10s | 05:19 | 19:40 | 05:43 | 19:16 | 06:08 | 18:51 | 12:30 | 151.27 |
| 24 |
06:29
↑
79° Đông
|
18:30
↑
281° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:19 | 19:40 | 05:43 | 19:15 | 06:08 | 18:51 | 12:29 | 151.25 |
| 25 |
06:29
↑
79° Đông
|
18:29
↑
281° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:18 | 19:40 | 05:43 | 19:15 | 06:07 | 18:51 | 12:29 | 151.22 |
| 26 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:29
↑
280° Tây
|
12h 00m | +0m 10s | 05:18 | 19:39 | 05:43 | 19:15 | 06:07 | 18:51 | 12:29 | 151.17 |
| 27 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:29
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:18 | 19:39 | 05:42 | 19:15 | 06:07 | 18:50 | 12:28 | 151.14 |
| 28 |
06:28
↑
80° Đông
|
18:29
↑
280° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:18 | 19:39 | 05:42 | 19:14 | 06:06 | 18:50 | 12:28 | 151.12 |
| 29 |
06:27
↑
81° Đông
|
18:29
↑
279° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:17 | 19:38 | 05:42 | 19:14 | 06:06 | 18:50 | 12:28 | 151.07 |
| 30 |
06:27
↑
81° Đông
|
18:28
↑
279° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:17 | 19:38 | 05:41 | 19:14 | 06:05 | 18:50 | 12:28 | 151.03 |
| 31 |
06:26
↑
81° Đông
|
18:28
↑
278° Tây
|
12h 01m | +0m 10s | 05:17 | 19:38 | 05:41 | 19:14 | 06:05 | 18:49 | 12:27 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ambon. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ambon, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 07.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ambon
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ambon
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ambon
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ambon.