Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Andorra la Vella, Andorra 🇦🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:28 80.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 279.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 56m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 30.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.692 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Andorra la Vella

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
83° Đông
20:19
277° Tây
12h 42m +2m 51s 05:59 21:57 06:34 21:22 07:07 20:48 13:57 149.48
2
07:35
83° Đông
20:20
278° Tây
12h 45m +2m 51s 05:57 21:58 06:32 21:23 07:06 20:49 13:57 149.53
3
07:33
82° Đông
20:21
278° Tây
12h 48m +2m 51s 05:55 21:59 06:30 21:24 07:04 20:50 13:57 149.57
4
07:31
82° Đông
20:22
279° Tây
12h 51m +2m 50s 05:53 22:01 06:28 21:25 07:02 20:52 13:57 149.61
5
07:29
81° Đông
20:24
279° Tây
12h 54m +2m 50s 05:51 22:02 06:26 21:27 07:00 20:53 13:56 149.66
6
07:28
80° Đông
20:25
280° Tây
12h 56m +2m 50s 05:49 22:04 06:25 21:28 06:59 20:54 13:56 149.70
7
07:26
80° Đông
20:26
280° Tây
12h 59m +2m 49s 05:47 22:05 06:23 21:29 06:57 20:55 13:56 149.74
8
07:24
80° Đông
20:27
281° Tây
13h 02m +2m 49s 05:45 22:07 06:21 21:31 06:55 20:56 13:55 149.79
9
07:23
79° Đông
20:28
281° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 48s 05:43 22:08 06:19 21:32 06:53 20:58 13:55 149.83
10
07:21
78° Đông Đông Bắc
20:29
282° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 48s 05:41 22:10 06:17 21:33 06:52 20:59 13:55 149.87
11
07:19
78° Đông Đông Bắc
20:30
282° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 47s 05:39 22:11 06:15 21:35 06:50 21:00 13:55 149.92
12
07:18
77° Đông Đông Bắc
20:31
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 47s 05:37 22:13 06:13 21:36 06:48 21:01 13:54 149.96
13
07:16
77° Đông Đông Bắc
20:33
283° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 46s 05:35 22:14 06:12 21:37 06:46 21:02 13:54 150.00
14
07:14
76° Đông Đông Bắc
20:34
284° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 46s 05:33 22:16 06:10 21:39 06:45 21:04 13:54 150.04
15
07:13
76° Đông Đông Bắc
20:35
284° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 45s 05:31 22:17 06:08 21:40 06:43 21:05 13:54 150.09
16
07:11
75° Đông Đông Bắc
20:36
285° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 44s 05:29 22:19 06:06 21:41 06:41 21:06 13:53 150.13
17
07:10
75° Đông Đông Bắc
20:37
285° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 43s 05:27 22:20 06:04 21:43 06:40 21:07 13:53 150.17
18
07:08
74° Đông Đông Bắc
20:38
286° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 43s 05:25 22:22 06:03 21:44 06:38 21:08 13:53 150.21
19
07:06
74° Đông Đông Bắc
20:39
286° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 42s 05:23 22:24 06:01 21:45 06:36 21:10 13:53 150.25
20
07:05
74° Đông Đông Bắc
20:41
287° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 41s 05:21 22:25 05:59 21:47 06:35 21:11 13:52 150.29
21
07:03
73° Đông Đông Bắc
20:42
287° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 40s 05:19 22:27 05:57 21:48 06:33 21:12 13:52 150.34
22
07:02
73° Đông Đông Bắc
20:43
288° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 39s 05:17 22:28 05:55 21:50 06:31 21:13 13:52 150.37
23
07:00
72° Đông Đông Bắc
20:44
288° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 38s 05:15 22:30 05:54 21:51 06:30 21:15 13:52 150.41
24
06:59
72° Đông Đông Bắc
20:45
289° Tây Tây Bắc
13h 46m +2m 37s 05:13 22:32 05:52 21:52 06:28 21:16 13:52 150.45
25
06:57
71° Đông Đông Bắc
20:46
289° Tây Tây Bắc
13h 48m +2m 36s 05:11 22:33 05:50 21:54 06:27 21:17 13:51 150.49
26
06:56
71° Đông Đông Bắc
20:47
290° Tây Tây Bắc
13h 51m +2m 35s 05:09 22:35 05:48 21:55 06:25 21:18 13:51 150.53
27
06:54
70° Đông Đông Bắc
20:48
290° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 34s 05:07 22:37 05:47 21:56 06:23 21:19 13:51 150.57
28
06:53
70° Đông Đông Bắc
20:50
290° Tây Tây Bắc
13h 56m +2m 33s 05:05 22:38 05:45 21:58 06:22 21:21 13:51 150.61
29
06:52
69° Đông Đông Bắc
20:51
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 32s 05:03 22:40 05:43 21:59 06:20 21:22 13:51 150.65
30
06:50
69° Đông Đông Bắc
20:52
291° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 30s 05:01 22:42 05:42 22:01 06:19 21:23 13:51 150.68

Trong Andorra la Vella, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Andorra la Vella

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Andorra la Vella

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Andorra la Vella

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí