Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antalaha, Madagascar 🇲🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:44 ↑ 84.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 17:38 ↑ 275.8° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 54m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 21.05°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.614 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antalaha
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 19s | 04:41 | 18:31 | 05:07 | 18:05 | 05:34 | 17:38 | 11:36 | 151.68 |
| 2 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 17m | -0m 19s | 04:41 | 18:31 | 05:08 | 18:05 | 05:34 | 17:39 | 11:36 | 151.71 |
| 3 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 18s | 04:42 | 18:31 | 05:08 | 18:05 | 05:34 | 17:39 | 11:36 | 151.73 |
| 4 |
05:58
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 17s | 04:42 | 18:31 | 05:08 | 18:05 | 05:35 | 17:39 | 11:37 | 151.75 |
| 5 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 16s | 04:42 | 18:32 | 05:09 | 18:05 | 05:35 | 17:39 | 11:37 | 151.77 |
| 6 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 16m | -0m 15s | 04:42 | 18:32 | 05:09 | 18:05 | 05:35 | 17:39 | 11:37 | 151.79 |
| 7 |
05:59
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 14s | 04:43 | 18:32 | 05:09 | 18:05 | 05:36 | 17:39 | 11:37 | 151.81 |
| 8 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 13s | 04:43 | 18:32 | 05:09 | 18:05 | 05:36 | 17:39 | 11:37 | 151.83 |
| 9 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 12s | 04:43 | 18:32 | 05:10 | 18:06 | 05:36 | 17:39 | 11:38 | 151.85 |
| 10 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:15
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 11s | 04:43 | 18:32 | 05:10 | 18:06 | 05:36 | 17:39 | 11:38 | 151.87 |
| 11 |
06:00
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 15m | -0m 10s | 04:44 | 18:32 | 05:10 | 18:06 | 05:37 | 17:39 | 11:38 | 151.89 |
| 12 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 09s | 04:44 | 18:32 | 05:10 | 18:06 | 05:37 | 17:39 | 11:38 | 151.91 |
| 13 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 08s | 04:44 | 18:33 | 05:11 | 18:06 | 05:37 | 17:40 | 11:38 | 151.92 |
| 14 |
06:01
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 07s | 04:44 | 18:33 | 05:11 | 18:06 | 05:38 | 17:40 | 11:39 | 151.94 |
| 15 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 06s | 04:45 | 18:33 | 05:11 | 18:07 | 05:38 | 17:40 | 11:39 | 151.95 |
| 16 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 05s | 04:45 | 18:33 | 05:11 | 18:07 | 05:38 | 17:40 | 11:39 | 151.97 |
| 17 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:16
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 04s | 04:45 | 18:33 | 05:12 | 18:07 | 05:38 | 17:40 | 11:39 | 151.98 |
| 18 |
06:02
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 03s | 04:45 | 18:34 | 05:12 | 18:07 | 05:39 | 17:40 | 11:39 | 151.99 |
| 19 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 02s | 04:46 | 18:34 | 05:12 | 18:07 | 05:39 | 17:41 | 11:40 | 152.00 |
| 20 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 01s | 04:46 | 18:34 | 05:12 | 18:08 | 05:39 | 17:41 | 11:40 | 152.01 |
| 21 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:17
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | -0m 00s | 04:46 | 18:34 | 05:13 | 18:08 | 05:39 | 17:41 | 11:40 | 152.02 |
| 22 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 00s | 04:46 | 18:34 | 05:13 | 18:08 | 05:40 | 17:41 | 11:40 | 152.03 |
| 23 |
06:03
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 01s | 04:47 | 18:35 | 05:13 | 18:08 | 05:40 | 17:42 | 11:41 | 152.04 |
| 24 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 02s | 04:47 | 18:35 | 05:13 | 18:08 | 05:40 | 17:42 | 11:41 | 152.04 |
| 25 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 03s | 04:47 | 18:35 | 05:13 | 18:09 | 05:40 | 17:42 | 11:41 | 152.05 |
| 26 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:18
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 04s | 04:47 | 18:35 | 05:14 | 18:09 | 05:40 | 17:42 | 11:41 | 152.06 |
| 27 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 05s | 04:47 | 18:36 | 05:14 | 18:09 | 05:40 | 17:42 | 11:41 | 152.06 |
| 28 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 06s | 04:47 | 18:36 | 05:14 | 18:09 | 05:41 | 17:43 | 11:42 | 152.07 |
| 29 |
06:04
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:19
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 07s | 04:48 | 18:36 | 05:14 | 18:10 | 05:41 | 17:43 | 11:42 | 152.07 |
| 30 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:20
↑
294° Tây Tây Bắc
|
11h 14m | +0m 08s | 04:48 | 18:36 | 05:14 | 18:10 | 05:41 | 17:43 | 11:42 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Antalaha. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Antalaha, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.