Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asuncion, Paraguay 🇵🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 113.6° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 246.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -2.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Asuncion

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:13
74° Đông Đông Bắc
18:21
287° Tây Tây Bắc
11h 08m -1m 13s 05:55 19:39 06:21 19:12 06:49 18:45 12:47 150.73
2
07:13
73° Đông Đông Bắc
18:20
287° Tây Tây Bắc
11h 07m -1m 12s 05:55 19:38 06:22 19:11 06:49 18:44 12:47 150.77
3
07:14
73° Đông Đông Bắc
18:19
287° Tây Tây Bắc
11h 05m -1m 11s 05:55 19:38 06:22 19:11 06:49 18:44 12:47 150.80
4
07:14
73° Đông Đông Bắc
18:19
288° Tây Tây Bắc
11h 04m -1m 10s 05:56 19:37 06:23 19:10 06:50 18:43 12:47 150.84
5
07:15
72° Đông Đông Bắc
18:18
288° Tây Tây Bắc
11h 03m -1m 09s 05:56 19:37 06:23 19:10 06:50 18:42 12:47 150.88
6
07:15
72° Đông Đông Bắc
18:17
288° Tây Tây Bắc
11h 02m -1m 08s 05:56 19:36 06:24 19:09 06:51 18:42 12:46 150.91
7
07:16
72° Đông Đông Bắc
18:17
288° Tây Tây Bắc
11h 01m -1m 07s 05:57 19:36 06:24 19:09 06:51 18:41 12:46 150.95
8
07:16
71° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
11h 00m -1m 06s 05:57 19:35 06:24 19:08 06:52 18:41 12:46 150.99
9
07:17
71° Đông Đông Bắc
18:16
289° Tây Tây Bắc
10h 59m -1m 05s 05:58 19:35 06:25 19:07 06:52 18:40 12:46 151.02
10
07:17
71° Đông Đông Bắc
18:15
289° Tây Tây Bắc
10h 57m -1m 04s 05:58 19:34 06:25 19:07 06:53 18:40 12:46 151.06
11
07:18
70° Đông Đông Bắc
18:15
290° Tây Tây Bắc
10h 56m -1m 03s 05:58 19:34 06:26 19:06 06:53 18:39 12:46 151.09
12
07:18
70° Đông Đông Bắc
18:14
290° Tây Tây Bắc
10h 55m -1m 02s 05:59 19:33 06:26 19:06 06:54 18:39 12:46 151.13
13
07:19
70° Đông Đông Bắc
18:13
290° Tây Tây Bắc
10h 54m -1m 01s 05:59 19:33 06:27 19:06 06:54 18:38 12:46 151.16
14
07:19
70° Đông Đông Bắc
18:13
290° Tây Tây Bắc
10h 53m -1m 00s 06:00 19:32 06:27 19:05 06:55 18:38 12:46 151.20
15
07:20
69° Đông Đông Bắc
18:12
291° Tây Tây Bắc
10h 52m -0m 59s 06:00 19:32 06:27 19:05 06:55 18:37 12:46 151.23
16
07:20
69° Đông Đông Bắc
18:12
291° Tây Tây Bắc
10h 51m -0m 58s 06:00 19:32 06:28 19:04 06:55 18:37 12:46 151.26
17
07:21
69° Đông Đông Bắc
18:12
291° Tây Tây Bắc
10h 50m -0m 57s 06:01 19:31 06:28 19:04 06:56 18:36 12:46 151.29
18
07:21
69° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
10h 49m -0m 55s 06:01 19:31 06:29 19:04 06:56 18:36 12:46 151.32
19
07:22
68° Đông Đông Bắc
18:11
292° Tây Tây Bắc
10h 49m -0m 54s 06:02 19:31 06:29 19:03 06:57 18:36 12:46 151.35
20
07:22
68° Đông Đông Bắc
18:10
292° Tây Tây Bắc
10h 48m -0m 53s 06:02 19:31 06:30 19:03 06:57 18:35 12:46 151.38
21
07:23
68° Đông Đông Bắc
18:10
292° Tây Tây Bắc
10h 47m -0m 52s 06:02 19:30 06:30 19:03 06:58 18:35 12:46 151.41
22
07:23
68° Đông Đông Bắc
18:10
292° Tây Tây Bắc
10h 46m -0m 50s 06:03 19:30 06:30 19:02 06:58 18:35 12:46 151.44
23
07:24
68° Đông Đông Bắc
18:09
293° Tây Tây Bắc
10h 45m -0m 49s 06:03 19:30 06:31 19:02 06:59 18:34 12:47 151.47
24
07:24
67° Đông Đông Bắc
18:09
293° Tây Tây Bắc
10h 44m -0m 47s 06:04 19:30 06:31 19:02 06:59 18:34 12:47 151.49
25
07:25
67° Đông Đông Bắc
18:09
293° Tây Tây Bắc
10h 44m -0m 46s 06:04 19:29 06:32 19:02 07:00 18:34 12:47 151.52
26
07:25
67° Đông Đông Bắc
18:08
293° Tây Tây Bắc
10h 43m -0m 45s 06:04 19:29 06:32 19:02 07:00 18:34 12:47 151.54
27
07:26
67° Đông Đông Bắc
18:08
293° Tây Tây Bắc
10h 42m -0m 43s 06:05 19:29 06:33 19:01 07:01 18:33 12:47 151.57
28
07:26
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
10h 41m -0m 42s 06:05 19:29 06:33 19:01 07:01 18:33 12:47 151.59
29
07:27
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
10h 41m -0m 40s 06:06 19:29 06:33 19:01 07:01 18:33 12:47 151.62
30
07:27
66° Đông Đông Bắc
18:08
294° Tây Tây Bắc
10h 40m -0m 38s 06:06 19:29 06:34 19:01 07:02 18:33 12:47 151.64
31
07:28
66° Đông Đông Bắc
18:07
294° Tây Tây Bắc
10h 39m -0m 37s 06:06 19:29 06:34 19:01 07:02 18:33 12:47 151.67

Trong Asuncion, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Asuncion

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Asuncion

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Asuncion

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Paraguay:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí