Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bahawalnagar, Pakistan 🇵🇰

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:56 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 46m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.409 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bahawalnagar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:57
109° EAA
17:43
251° VNA
10klst 46mín +1m 25s 05:35 19:06 06:03 18:37 06:32 18:09 12:20 147.40
2
06:57
109° EAA
17:44
251° VNA
10klst 47mín +1m 27s 05:34 19:06 06:03 18:38 06:31 18:10 12:20 147.43
3
06:56
109° EAA
17:45
251° VNA
10klst 49mín +1m 28s 05:34 19:07 06:02 18:39 06:31 18:10 12:20 147.45
4
06:55
108° EAA
17:46
252° VNA
10klst 50mín +1m 29s 05:33 19:08 06:02 18:40 06:30 18:11 12:20 147.47
5
06:55
108° EAA
17:47
252° VNA
10klst 52mín +1m 30s 05:33 19:08 06:01 18:40 06:29 18:12 12:20 147.49
6
06:54
108° EAA
17:48
252° VNA
10klst 53mín +1m 31s 05:32 19:09 06:00 18:41 06:29 18:13 12:21 147.52
7
06:53
107° EAA
17:48
253° VNA
10klst 55mín +1m 32s 05:32 19:10 06:00 18:42 06:28 18:14 12:21 147.54
8
06:53
107° EAA
17:49
253° VNA
10klst 56mín +1m 33s 05:31 19:11 05:59 18:43 06:27 18:14 12:21 147.57
9
06:52
107° EAA
17:50
254° VNA
10klst 58mín +1m 34s 05:30 19:11 05:58 18:43 06:27 18:15 12:21 147.60
10
06:51
106° EAA
17:51
254° VNA
10klst 59mín +1m 35s 05:30 19:12 05:58 18:44 06:26 18:16 12:21 147.62
11
06:50
106° EAA
17:52
254° VNA
11klst 01mín +1m 36s 05:29 19:13 05:57 18:45 06:25 18:17 12:21 147.65
12
06:49
105° EAA
17:52
255° VNA
11klst 03mín +1m 37s 05:28 19:13 05:56 18:46 06:24 18:17 12:21 147.68
13
06:49
105° EAA
17:53
255° VNA
11klst 04mín +1m 37s 05:28 19:14 05:56 18:46 06:24 18:18 12:21 147.71
14
06:48
105° EAA
17:54
256° VNA
11klst 06mín +1m 38s 05:27 19:15 05:55 18:47 06:23 18:19 12:21 147.74
15
06:47
104° EAA
17:55
256° VNA
11klst 07mín +1m 39s 05:26 19:16 05:54 18:48 06:22 18:20 12:21 147.77
16
06:46
104° EAA
17:56
256° VNA
11klst 09mín +1m 40s 05:25 19:16 05:53 18:48 06:21 18:20 12:21 147.80
17
06:45
104° EAA
17:56
257° VNA
11klst 11mín +1m 40s 05:25 19:17 05:52 18:49 06:20 18:21 12:21 147.83
18
06:44
103° EAA
17:57
257° VNA
11klst 13mín +1m 41s 05:24 19:18 05:51 18:50 06:19 18:22 12:20 147.86
19
06:43
103° EAA
17:58
258° VNA
11klst 14mín +1m 42s 05:23 19:18 05:51 18:51 06:18 18:23 12:20 147.89
20
06:42
102° EAA
17:59
258° VNA
11klst 16mín +1m 42s 05:22 19:19 05:50 18:51 06:17 18:23 12:20 147.92
21
06:41
102° EAA
17:59
258° VNA
11klst 18mín +1m 43s 05:21 19:20 05:49 18:52 06:17 18:24 12:20 147.95
22
06:40
101° EAA
18:00
259° VNA
11klst 19mín +1m 43s 05:20 19:20 05:48 18:53 06:16 18:25 12:20 147.98
23
06:39
101° E
18:01
259° VNA
11klst 21mín +1m 44s 05:19 19:21 05:47 18:53 06:15 18:26 12:20 148.02
24
06:38
100° E
18:02
260° VNA
11klst 23mín +1m 44s 05:18 19:22 05:46 18:54 06:14 18:26 12:20 148.05
25
06:37
100° E
18:02
260° VNA
11klst 25mín +1m 45s 05:17 19:22 05:45 18:55 06:13 18:27 12:20 148.08
26
06:36
100° E
18:03
260° VNA
11klst 26mín +1m 45s 05:16 19:23 05:44 18:55 06:12 18:28 12:19 148.12
27
06:35
99° E
18:04
261° VNA
11klst 28mín +1m 45s 05:15 19:24 05:43 18:56 06:11 18:28 12:19 148.15
28
06:34
99° E
18:04
261° VNA
11klst 30mín +1m 46s 05:14 19:24 05:42 18:57 06:10 18:29 12:19 148.18

Trong Bahawalnagar, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bahawalnagar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bahawalnagar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bahawalnagar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pakistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí