Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bangui, Cộng hòa Trung Phi 🇨🇫
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 105.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:58 ↑ 254.9° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 57m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: -3.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.541 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bangui
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 06s | 04:17 | 19:09 | 04:44 | 18:43 | 05:10 | 18:17 | 11:43 | 151.69 |
| 2 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 06s | 04:17 | 19:09 | 04:44 | 18:43 | 05:10 | 18:17 | 11:43 | 151.71 |
| 3 |
05:33
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 05s | 04:17 | 19:10 | 04:44 | 18:43 | 05:10 | 18:17 | 11:43 | 151.73 |
| 4 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 05s | 04:17 | 19:10 | 04:44 | 18:43 | 05:10 | 18:17 | 11:44 | 151.75 |
| 5 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 05s | 04:17 | 19:10 | 04:44 | 18:44 | 05:10 | 18:18 | 11:44 | 151.77 |
| 6 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 05s | 04:17 | 19:10 | 04:44 | 18:44 | 05:10 | 18:18 | 11:44 | 151.79 |
| 7 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 04s | 04:18 | 19:11 | 04:44 | 18:44 | 05:10 | 18:18 | 11:44 | 151.82 |
| 8 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 04s | 04:18 | 19:11 | 04:44 | 18:45 | 05:10 | 18:18 | 11:44 | 151.84 |
| 9 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 04s | 04:18 | 19:11 | 04:44 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 11:44 | 151.85 |
| 10 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 03s | 04:18 | 19:12 | 04:44 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 11:45 | 151.87 |
| 11 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 03s | 04:18 | 19:12 | 04:45 | 18:45 | 05:11 | 18:19 | 11:45 | 151.89 |
| 12 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 03s | 04:18 | 19:12 | 04:45 | 18:46 | 05:11 | 18:19 | 11:45 | 151.91 |
| 13 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 02s | 04:18 | 19:12 | 04:45 | 18:46 | 05:11 | 18:19 | 11:45 | 151.92 |
| 14 |
05:34
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 02s | 04:18 | 19:13 | 04:45 | 18:46 | 05:11 | 18:20 | 11:45 | 151.94 |
| 15 |
05:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 02s | 04:19 | 19:13 | 04:45 | 18:46 | 05:12 | 18:20 | 11:46 | 151.95 |
| 16 |
05:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 01s | 04:19 | 19:13 | 04:45 | 18:47 | 05:12 | 18:20 | 11:46 | 151.97 |
| 17 |
05:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 01s | 04:19 | 19:13 | 04:46 | 18:47 | 05:12 | 18:20 | 11:46 | 151.98 |
| 18 |
05:35
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 01s | 04:19 | 19:14 | 04:46 | 18:47 | 05:12 | 18:21 | 11:46 | 151.99 |
| 19 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 00s | 04:19 | 19:14 | 04:46 | 18:47 | 05:12 | 18:21 | 11:47 | 152.00 |
| 20 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 00s | 04:20 | 19:14 | 04:46 | 18:47 | 05:13 | 18:21 | 11:47 | 152.01 |
| 21 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 00s | 04:20 | 19:14 | 04:46 | 18:48 | 05:13 | 18:21 | 11:47 | 152.02 |
| 22 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 00s | 04:20 | 19:15 | 04:47 | 18:48 | 05:13 | 18:22 | 11:47 | 152.03 |
| 23 |
05:36
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 00s | 04:20 | 19:15 | 04:47 | 18:48 | 05:13 | 18:22 | 11:47 | 152.04 |
| 24 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 00s | 04:20 | 19:15 | 04:47 | 18:48 | 05:13 | 18:22 | 11:48 | 152.04 |
| 25 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 01s | 04:21 | 19:15 | 04:47 | 18:48 | 05:14 | 18:22 | 11:48 | 152.05 |
| 26 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 01s | 04:21 | 19:15 | 04:48 | 18:49 | 05:14 | 18:22 | 11:48 | 152.06 |
| 27 |
05:37
↑
66° Đông Đông Bắc
|
17:59
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 01s | 04:21 | 19:15 | 04:48 | 18:49 | 05:14 | 18:23 | 11:48 | 152.06 |
| 28 |
05:37
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 02s | 04:21 | 19:16 | 04:48 | 18:49 | 05:14 | 18:23 | 11:48 | 152.07 |
| 29 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 02s | 04:22 | 19:16 | 04:48 | 18:49 | 05:15 | 18:23 | 11:49 | 152.07 |
| 30 |
05:38
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:00
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 02s | 04:22 | 19:16 | 04:49 | 18:49 | 05:15 | 18:23 | 11:49 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bangui. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bangui, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 08 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 28 đến 30.