Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 79.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:06 280.8° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -35.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.677 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
53° Đông Bắc
21:30
307° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 47s 02:34 00:33 04:00 23:06 04:55 22:11 13:33 152.08
2
05:37
54° Đông Bắc
21:30
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -0m 52s 02:35 00:31 04:00 23:06 04:56 22:11 13:33 152.08
3
05:37
54° Đông Bắc
21:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -0m 56s 02:37 00:30 04:01 23:05 04:56 22:10 13:33 152.08
4
05:38
54° Đông Bắc
21:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 01s 02:39 00:28 04:02 23:04 04:57 22:10 13:34 152.09
5
05:39
54° Đông Bắc
21:29
306° Bắc Tây Bắc
15h 50m -1m 05s 02:41 00:26 04:03 23:04 04:58 22:09 13:34 152.09
6
05:39
54° Đông Bắc
21:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 10s 02:43 00:25 04:04 23:03 04:59 22:09 13:34 152.09
7
05:40
54° Đông Bắc
21:28
306° Bắc Tây Bắc
15h 47m -1m 14s 02:46 00:23 04:06 23:02 05:00 22:08 13:34 152.09
8
05:41
54° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 19s 02:48 00:21 04:07 23:01 05:01 22:08 13:34 152.09
9
05:42
55° Đông Bắc
21:27
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m -1m 23s 02:50 00:19 04:08 23:00 05:01 22:07 13:34 152.09
10
05:43
55° Đông Bắc
21:26
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 27s 02:53 00:17 04:09 22:59 05:02 22:06 13:35 152.08
11
05:44
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m -1m 31s 02:55 00:15 04:11 22:58 05:03 22:05 13:35 152.08
12
05:44
55° Đông Bắc
21:25
305° Bắc Tây Bắc
15h 40m -1m 35s 02:57 00:13 04:12 22:57 05:05 22:05 13:35 152.07
13
05:45
56° Đông Bắc
21:24
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m -1m 39s 03:00 00:10 04:13 22:56 05:06 22:04 13:35 152.07
14
05:46
56° Đông Bắc
21:23
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m -1m 43s 03:02 00:08 04:15 22:55 05:07 22:03 13:35 152.06
15
05:47
56° Đông Bắc
21:22
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m -1m 47s 03:05 00:06 04:16 22:53 05:08 22:02 13:35 152.06
16
05:48
56° Đông Đông Bắc
21:22
304° Tây Tây Bắc
15h 33m -1m 51s 03:07 00:04 04:18 22:52 05:09 22:01 13:35 152.05
17
05:49
57° Đông Đông Bắc
21:21
303° Tây Tây Bắc
15h 31m -1m 54s 03:10 23:59 04:19 22:51 05:10 22:00 13:35 152.04
18
05:50
57° Đông Đông Bắc
21:20
303° Tây Tây Bắc
15h 29m -1m 58s 03:12 23:56 04:21 22:49 05:11 21:59 13:35 152.03
19
05:52
57° Đông Đông Bắc
21:19
303° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 01s 03:15 23:54 04:22 22:48 05:13 21:58 13:36 152.02
20
05:53
57° Đông Đông Bắc
21:18
302° Tây Tây Bắc
15h 25m -2m 05s 03:17 23:52 04:24 22:46 05:14 21:56 13:36 152.01
21
05:54
58° Đông Đông Bắc
21:17
302° Tây Tây Bắc
15h 23m -2m 08s 03:20 23:49 04:25 22:45 05:15 21:55 13:36 152.00
22
05:55
58° Đông Đông Bắc
21:16
302° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 11s 03:23 23:47 04:27 22:43 05:16 21:54 13:36 151.99
23
05:56
58° Đông Đông Bắc
21:15
301° Tây Tây Bắc
15h 18m -2m 14s 03:25 23:44 04:29 22:42 05:18 21:53 13:36 151.97
24
05:57
59° Đông Đông Bắc
21:14
301° Tây Tây Bắc
15h 16m -2m 17s 03:28 23:42 04:30 22:40 05:19 21:52 13:36 151.96
25
05:58
59° Đông Đông Bắc
21:12
301° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 20s 03:30 23:39 04:32 22:38 05:20 21:50 13:36 151.94
26
06:00
60° Đông Đông Bắc
21:11
300° Tây Tây Bắc
15h 11m -2m 23s 03:33 23:37 04:34 22:37 05:22 21:49 13:36 151.93
27
06:01
60° Đông Đông Bắc
21:10
300° Tây Tây Bắc
15h 09m -2m 26s 03:35 23:34 04:35 22:35 05:23 21:47 13:36 151.91
28
06:02
60° Đông Đông Bắc
21:09
300° Tây Tây Bắc
15h 06m -2m 28s 03:38 23:32 04:37 22:33 05:25 21:46 13:36 151.90
29
06:03
61° Đông Đông Bắc
21:07
299° Tây Tây Bắc
15h 04m -2m 31s 03:40 23:29 04:39 22:31 05:26 21:45 13:36 151.88
30
06:04
61° Đông Đông Bắc
21:06
299° Tây Tây Bắc
15h 01m -2m 33s 03:43 23:26 04:41 22:30 05:27 21:43 13:36 151.86
31
06:06
61° Đông Đông Bắc
21:05
298° Tây Tây Bắc
14h 59m -2m 36s 03:45 23:24 04:42 22:28 05:29 21:41 13:36 151.85

Trong Basel, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Basel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Basel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Basel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí