Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basel, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:20 103.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 257.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 46m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 31.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.053 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Basel

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:48
77° Đông Đông Bắc
20:10
283° Tây Tây Bắc
13h 21m -3m 18s 04:55 22:02 05:37 21:20 06:15 20:42 13:29 150.97
2
06:49
77° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 18s 04:57 21:59 05:38 21:18 06:17 20:40 13:29 150.94
3
06:51
78° Đông Đông Bắc
20:06
282° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 19s 04:59 21:57 05:40 21:16 06:18 20:38 13:29 150.90
4
06:52
78° Đông Đông Bắc
20:04
281° Tây
13h 11m -3m 19s 05:01 21:54 05:42 21:14 06:20 20:36 13:28 150.87
5
06:53
79° Đông
20:02
281° Tây
13h 08m -3m 20s 05:03 21:52 05:43 21:12 06:21 20:34 13:28 150.83
6
06:55
80° Đông
20:00
280° Tây
13h 05m -3m 20s 05:04 21:49 05:45 21:09 06:22 20:32 13:28 150.79
7
06:56
80° Đông
19:58
280° Tây
13h 01m -3m 20s 05:06 21:47 05:46 21:07 06:24 20:30 13:27 150.76
8
06:57
81° Đông
19:56
279° Tây
12h 58m -3m 21s 05:08 21:44 05:48 21:05 06:25 20:28 13:27 150.72
9
06:59
81° Đông
19:54
278° Tây
12h 55m -3m 21s 05:10 21:42 05:49 21:03 06:27 20:25 13:27 150.68
10
07:00
82° Đông
19:52
278° Tây
12h 51m -3m 21s 05:12 21:40 05:51 21:00 06:28 20:23 13:26 150.65
11
07:01
82° Đông
19:50
277° Tây
12h 48m -3m 22s 05:13 21:37 05:52 20:58 06:29 20:21 13:26 150.61
12
07:03
83° Đông
19:48
277° Tây
12h 44m -3m 22s 05:15 21:35 05:54 20:56 06:31 20:19 13:26 150.57
13
07:04
84° Đông
19:45
276° Tây
12h 41m -3m 22s 05:17 21:32 05:55 20:54 06:32 20:17 13:25 150.53
14
07:05
84° Đông
19:43
276° Tây
12h 38m -3m 22s 05:18 21:30 05:57 20:52 06:34 20:15 13:25 150.49
15
07:07
85° Đông
19:41
275° Tây
12h 34m -3m 23s 05:20 21:28 05:58 20:49 06:35 20:13 13:25 150.45
16
07:08
85° Đông
19:39
274° Tây
12h 31m -3m 23s 05:22 21:25 06:00 20:47 06:36 20:11 13:24 150.41
17
07:09
86° Đông
19:37
274° Tây
12h 27m -3m 23s 05:23 21:23 06:01 20:45 06:38 20:09 13:24 150.37
18
07:11
86° Đông
19:35
273° Tây
12h 24m -3m 23s 05:25 21:21 06:03 20:43 06:39 20:07 13:24 150.32
19
07:12
87° Đông
19:33
273° Tây
12h 21m -3m 23s 05:27 21:18 06:04 20:41 06:41 20:05 13:23 150.28
20
07:13
88° Đông
19:31
272° Tây
12h 17m -3m 23s 05:28 21:16 06:06 20:39 06:42 20:02 13:23 150.24
21
07:15
88° Đông
19:29
272° Tây
12h 14m -3m 24s 05:30 21:14 06:07 20:36 06:43 20:00 13:22 150.20
22
07:16
89° Đông
19:27
271° Tây
12h 10m -3m 24s 05:31 21:11 06:09 20:34 06:45 19:58 13:22 150.16
23
07:17
89° Đông
19:25
270° Tây
12h 07m -3m 24s 05:33 21:09 06:10 20:32 06:46 19:56 13:22 150.11
24
07:19
90° Đông
19:23
270° Tây
12h 04m -3m 24s 05:34 21:07 06:12 20:30 06:47 19:54 13:21 150.07
25
07:20
90° Đông
19:21
269° Tây
12h 00m -3m 24s 05:36 21:05 06:13 20:28 06:49 19:52 13:21 150.03
26
07:21
91° Đông
19:19
269° Tây
11h 57m -3m 24s 05:38 21:02 06:14 20:26 06:50 19:50 13:21 149.99
27
07:23
92° Đông
19:17
268° Tây
11h 53m -3m 24s 05:39 21:00 06:16 20:24 06:52 19:48 13:20 149.94
28
07:24
92° Đông
19:15
268° Tây
11h 50m -3m 24s 05:41 20:58 06:17 20:22 06:53 19:46 13:20 149.90
29
07:26
93° Đông
19:13
267° Tây
11h 47m -3m 24s 05:42 20:56 06:19 20:19 06:54 19:44 13:20 149.86
30
07:27
93° Đông
19:11
266° Tây
11h 43m -3m 24s 05:44 20:54 06:20 20:17 06:56 19:42 13:19 149.82

Trong Basel, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Basel

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Basel

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Basel

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 24 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí