Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bayawan, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:28 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:02 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 29.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bayawan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
107° ÉSE
17:54
253° WSZ
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:57 19:06 05:23 18:41 05:48 18:16 12:02 147.40
2
06:10
107° ÉSE
17:54
253° WSZ
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 23s 04:57 19:07 05:23 18:41 05:48 18:16 12:02 147.42
3
06:10
107° ÉSE
17:54
253° WSZ
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:57 19:07 05:23 18:42 05:48 18:17 12:02 147.44
4
06:10
106° ÉSE
17:55
254° WSZ
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:58 19:07 05:23 18:42 05:48 18:17 12:02 147.47
5
06:10
106° ÉSE
17:55
254° WSZ
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 24s 04:57 19:07 05:23 18:42 05:48 18:17 12:02 147.49
6
06:10
106° ÉSE
17:55
254° WSZ
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:57 19:07 05:22 18:42 05:47 18:17 12:02 147.51
7
06:09
106° ÉSE
17:55
255° WSZ
11m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:57 19:07 05:22 18:43 05:47 18:18 12:02 147.54
8
06:09
105° ÉSE
17:56
255° WSZ
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:57 19:08 05:22 18:43 05:47 18:18 12:02 147.57
9
06:09
105° ÉSE
17:56
255° WSZ
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:57 19:08 05:22 18:43 05:47 18:18 12:02 147.59
10
06:09
104° ÉSE
17:56
256° WSZ
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:57 19:08 05:22 18:43 05:47 18:18 12:03 147.62
11
06:09
104° ÉSE
17:56
256° WSZ
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:57 19:08 05:22 18:43 05:47 18:18 12:03 147.65
12
06:08
104° ÉSE
17:57
256° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 26s 04:57 19:08 05:22 18:43 05:47 18:19 12:03 147.68
13
06:08
104° ÉSE
17:57
257° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:57 19:08 05:22 18:44 05:46 18:19 12:03 147.70
14
06:08
103° ÉSE
17:57
257° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:57 19:08 05:21 18:44 05:46 18:19 12:02 147.73
15
06:08
103° ÉSE
17:57
257° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:56 19:09 05:21 18:44 05:46 18:19 12:02 147.76
16
06:07
102° ÉSE
17:57
258° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:56 19:09 05:21 18:44 05:46 18:19 12:02 147.79
17
06:07
102° ÉSE
17:58
258° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 27s 04:56 19:09 05:21 18:44 05:45 18:19 12:02 147.82
18
06:07
102° ÉSE
17:58
258° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:56 19:09 05:20 18:44 05:45 18:20 12:02 147.85
19
06:07
101° ÉSE
17:58
259° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:56 19:09 05:20 18:44 05:45 18:20 12:02 147.88
20
06:06
101° E
17:58
259° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:55 19:09 05:20 18:44 05:44 18:20 12:02 147.92
21
06:06
101° E
17:58
260° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:55 19:09 05:20 18:44 05:44 18:20 12:02 147.95
22
06:05
100° E
17:58
260° W
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:55 19:09 05:19 18:44 05:44 18:20 12:02 147.98
23
06:05
100° E
17:58
260° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:54 19:09 05:19 18:45 05:43 18:20 12:02 148.01
24
06:05
100° E
17:58
261° W
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:54 19:09 05:19 18:45 05:43 18:20 12:02 148.04
25
06:04
99° E
17:59
261° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:54 19:09 05:18 18:45 05:43 18:20 12:01 148.08
26
06:04
99° E
17:59
261° W
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:53 19:09 05:18 18:45 05:42 18:20 12:01 148.11
27
06:03
98° E
17:59
262° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:53 19:09 05:18 18:45 05:42 18:20 12:01 148.15
28
06:03
98° E
17:59
262° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 29s 04:53 19:09 05:17 18:45 05:42 18:20 12:01 148.18

Trong Bayawan, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 25 đến 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bayawan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bayawan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bayawan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí