Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bayramaly, Turkmenistan 🇹🇲
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 ↑ 60.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 ↑ 299.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 39m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.89°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.798 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bayramaly
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:33
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 30s | 03:39 | 22:10 | 04:23 | 21:26 | 05:02 | 20:48 | 12:55 | 152.08 |
| 2 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -0m 33s | 03:40 | 22:10 | 04:23 | 21:26 | 05:02 | 20:48 | 12:55 | 152.08 |
| 3 |
05:34
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | -0m 36s | 03:40 | 22:09 | 04:24 | 21:26 | 05:03 | 20:47 | 12:55 | 152.08 |
| 4 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 39s | 03:41 | 22:09 | 04:25 | 21:26 | 05:03 | 20:47 | 12:55 | 152.09 |
| 5 |
05:35
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -0m 43s | 03:42 | 22:09 | 04:25 | 21:25 | 05:04 | 20:47 | 12:55 | 152.09 |
| 6 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -0m 46s | 03:43 | 22:08 | 04:26 | 21:25 | 05:04 | 20:47 | 12:56 | 152.09 |
| 7 |
05:36
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | -0m 48s | 03:43 | 22:08 | 04:27 | 21:25 | 05:05 | 20:46 | 12:56 | 152.09 |
| 8 |
05:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 51s | 03:44 | 22:07 | 04:27 | 21:24 | 05:05 | 20:46 | 12:56 | 152.09 |
| 9 |
05:37
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 54s | 03:45 | 22:06 | 04:28 | 21:24 | 05:06 | 20:46 | 12:56 | 152.09 |
| 10 |
05:38
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 57s | 03:46 | 22:06 | 04:29 | 21:23 | 05:07 | 20:45 | 12:56 | 152.08 |
| 11 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | -1m 00s | 03:47 | 22:05 | 04:30 | 21:23 | 05:08 | 20:45 | 12:56 | 152.08 |
| 12 |
05:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -1m 03s | 03:48 | 22:04 | 04:30 | 21:22 | 05:08 | 20:44 | 12:56 | 152.08 |
| 13 |
05:40
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | -1m 05s | 03:49 | 22:03 | 04:31 | 21:21 | 05:09 | 20:44 | 12:57 | 152.07 |
| 14 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -1m 08s | 03:50 | 22:03 | 04:32 | 21:21 | 05:10 | 20:43 | 12:57 | 152.07 |
| 15 |
05:41
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | -1m 11s | 03:51 | 22:02 | 04:33 | 21:20 | 05:10 | 20:43 | 12:57 | 152.06 |
| 16 |
05:42
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -1m 13s | 03:52 | 22:01 | 04:34 | 21:19 | 05:11 | 20:42 | 12:57 | 152.05 |
| 17 |
05:43
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -1m 16s | 03:53 | 22:00 | 04:35 | 21:19 | 05:12 | 20:42 | 12:57 | 152.04 |
| 18 |
05:44
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -1m 18s | 03:54 | 21:59 | 04:36 | 21:18 | 05:13 | 20:41 | 12:57 | 152.03 |
| 19 |
05:44
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -1m 21s | 03:56 | 21:58 | 04:37 | 21:17 | 05:14 | 20:40 | 12:57 | 152.02 |
| 20 |
05:45
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -1m 23s | 03:57 | 21:57 | 04:38 | 21:16 | 05:14 | 20:39 | 12:57 | 152.01 |
| 21 |
05:46
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -1m 25s | 03:58 | 21:56 | 04:38 | 21:15 | 05:15 | 20:39 | 12:57 | 152.00 |
| 22 |
05:47
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -1m 27s | 03:59 | 21:55 | 04:39 | 21:14 | 05:16 | 20:38 | 12:57 | 151.99 |
| 23 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -1m 30s | 04:00 | 21:54 | 04:40 | 21:14 | 05:17 | 20:37 | 12:57 | 151.97 |
| 24 |
05:48
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -1m 32s | 04:01 | 21:52 | 04:41 | 21:13 | 05:18 | 20:36 | 12:57 | 151.96 |
| 25 |
05:49
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -1m 34s | 04:03 | 21:51 | 04:42 | 21:12 | 05:19 | 20:35 | 12:57 | 151.94 |
| 26 |
05:50
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -1m 36s | 04:04 | 21:50 | 04:43 | 21:11 | 05:20 | 20:35 | 12:57 | 151.93 |
| 27 |
05:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -1m 38s | 04:05 | 21:49 | 04:45 | 21:10 | 05:21 | 20:34 | 12:57 | 151.91 |
| 28 |
05:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -1m 40s | 04:06 | 21:47 | 04:46 | 21:08 | 05:21 | 20:33 | 12:57 | 151.90 |
| 29 |
05:52
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -1m 42s | 04:08 | 21:46 | 04:47 | 21:07 | 05:22 | 20:32 | 12:57 | 151.88 |
| 30 |
05:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -1m 43s | 04:09 | 21:45 | 04:48 | 21:06 | 05:23 | 20:31 | 12:57 | 151.87 |
| 31 |
05:54
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -1m 45s | 04:10 | 21:43 | 04:49 | 21:05 | 05:24 | 20:30 | 12:57 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bayramaly. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bayramaly, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bayramaly
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bayramaly
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Turkmenistan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bayramaly
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bayramaly.