Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 07:19 65.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:19 295.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 9h 59m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:59
94° E
18:26
265° V
12h 26m +2m 19s 04:31 19:54 05:02 19:23 05:33 18:52 12:12 149.79
2
05:58
95° E
18:27
265° V
12h 28m +2m 19s 04:30 19:55 05:01 19:24 05:31 18:53 12:12 149.75
3
05:56
95° E
18:27
264° V
12h 31m +2m 19s 04:28 19:56 04:59 19:25 05:30 18:54 12:12 149.71
4
06:55
96° E
19:28
264° V
12h 33m +2m 19s 05:26 20:57 05:58 20:25 06:28 19:55 13:11 149.67
5
06:53
96° E
19:29
263° V
12h 35m +2m 19s 05:25 20:58 05:56 20:26 06:27 19:56 13:11 149.62
6
06:52
97° E
19:30
263° V
12h 38m +2m 19s 05:23 20:59 05:55 20:27 06:25 19:57 13:11 149.58
7
06:50
97° E
19:31
262° V
12h 40m +2m 19s 05:22 21:00 05:53 20:28 06:24 19:58 13:10 149.54
8
06:49
98° E
19:32
262° V
12h 42m +2m 19s 05:20 21:01 05:52 20:29 06:22 19:58 13:10 149.50
9
06:47
98° E
19:33
262° V
12h 45m +2m 19s 05:18 21:02 05:50 20:30 06:21 19:59 13:10 149.46
10
06:46
99° E
19:34
261° V
12h 47m +2m 19s 05:17 21:03 05:48 20:31 06:19 20:00 13:10 149.41
11
06:45
99° E
19:34
261° V
12h 49m +2m 18s 05:15 21:04 05:47 20:32 06:18 20:01 13:09 149.37
12
06:43
100° E
19:35
260° V
12h 52m +2m 18s 05:13 21:06 05:45 20:33 06:16 20:02 13:09 149.33
13
06:42
100° E
19:36
260° V
12h 54m +2m 18s 05:12 21:07 05:44 20:34 06:15 20:03 13:09 149.29
14
06:40
101° E
19:37
259° V
12h 56m +2m 18s 05:10 21:08 05:42 20:35 06:13 20:04 13:08 149.24
15
06:39
101° E
19:38
259° VSV
12h 59m +2m 17s 05:08 21:09 05:41 20:36 06:12 20:05 13:08 149.20
16
06:38
102° ESE
19:39
258° VSV
13h 01m +2m 17s 05:07 21:10 05:39 20:38 06:11 20:06 13:08 149.16
17
06:36
102° ESE
19:40
258° VSV
13h 03m +2m 16s 05:05 21:11 05:38 20:39 06:09 20:07 13:08 149.11
18
06:35
102° ESE
19:41
257° VSV
13h 05m +2m 16s 05:03 21:13 05:36 20:40 06:08 20:08 13:08 149.07
19
06:34
103° ESE
19:42
257° VSV
13h 08m +2m 16s 05:02 21:14 05:35 20:41 06:06 20:09 13:07 149.03
20
06:32
103° ESE
19:43
256° VSV
13h 10m +2m 15s 05:00 21:15 05:33 20:42 06:05 20:10 13:07 148.99
21
06:31
104° ESE
19:44
256° VSV
13h 12m +2m 15s 04:59 21:16 05:32 20:43 06:04 20:11 13:07 148.94
22
06:30
104° ESE
19:45
256° VSV
13h 14m +2m 14s 04:57 21:18 05:30 20:44 06:02 20:12 13:07 148.90
23
06:28
105° ESE
19:46
255° VSV
13h 17m +2m 14s 04:55 21:19 05:29 20:45 06:01 20:13 13:07 148.86
24
06:27
105° ESE
19:47
255° VSV
13h 19m +2m 13s 04:54 21:20 05:28 20:46 06:00 20:14 13:07 148.82
25
06:26
106° ESE
19:48
254° VSV
13h 21m +2m 12s 04:52 21:22 05:26 20:48 05:58 20:15 13:06 148.78
26
06:25
106° ESE
19:49
254° VSV
13h 23m +2m 12s 04:51 21:23 05:25 20:49 05:57 20:16 13:06 148.74
27
06:24
106° ESE
19:50
253° VSV
13h 25m +2m 11s 04:49 21:24 05:23 20:50 05:56 20:17 13:06 148.69
28
06:22
107° ESE
19:51
253° VSV
13h 28m +2m 10s 04:48 21:26 05:22 20:51 05:55 20:18 13:06 148.66
29
06:21
107° ESE
19:52
252° VSV
13h 30m +2m 09s 04:46 21:27 05:21 20:52 05:53 20:19 13:06 148.62
30
06:20
108° ESE
19:53
252° VSV
13h 32m +2m 08s 04:45 21:28 05:19 20:53 05:52 20:21 13:06 148.58
31
06:19
108° ESE
19:54
252° VSV
13h 34m +2m 07s 04:43 21:30 05:18 20:55 05:51 20:22 13:06 148.54

Trong Bendigo, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bendigo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bendigo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bendigo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí