Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 ↑ 62.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:21 ↑ 297.5° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 9h 46m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -48.63°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.083 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:57
↑
118° Đông Đông Nam
|
20:25
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 28m | +1m 10s | 04:09 | 22:14 | 04:50 | 21:33 | 05:27 | 20:56 | 13:11 | 147.52 |
| 2 |
05:57
↑
118° Đông Đông Nam
|
20:26
↑
242° Tây Tây Nam
|
14h 29m | +1m 08s | 04:09 | 22:15 | 04:50 | 21:34 | 05:27 | 20:57 | 13:12 | 147.50 |
| 3 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:27
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 30m | +1m 05s | 04:08 | 22:17 | 04:49 | 21:35 | 05:26 | 20:58 | 13:12 | 147.48 |
| 4 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:28
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 31m | +1m 02s | 04:08 | 22:18 | 04:49 | 21:36 | 05:26 | 20:59 | 13:12 | 147.45 |
| 5 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:29
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 32m | +0m 59s | 04:07 | 22:19 | 04:49 | 21:37 | 05:26 | 21:00 | 13:13 | 147.44 |
| 6 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:30
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 33m | +0m 56s | 04:07 | 22:20 | 04:49 | 21:38 | 05:26 | 21:01 | 13:13 | 147.41 |
| 7 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:31
↑
241° Tây Tây Nam
|
14h 34m | +0m 52s | 04:07 | 22:21 | 04:48 | 21:39 | 05:26 | 21:02 | 13:14 | 147.39 |
| 8 |
05:57
↑
119° Đông Đông Nam
|
20:32
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 34m | +0m 49s | 04:06 | 22:22 | 04:48 | 21:40 | 05:26 | 21:03 | 13:14 | 147.38 |
| 9 |
05:57
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:33
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 35m | +0m 46s | 04:06 | 22:23 | 04:48 | 21:41 | 05:26 | 21:04 | 13:14 | 147.35 |
| 10 |
05:57
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:33
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 36m | +0m 43s | 04:06 | 22:24 | 04:48 | 21:42 | 05:26 | 21:04 | 13:15 | 147.33 |
| 11 |
05:57
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:34
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 37m | +0m 39s | 04:06 | 22:25 | 04:48 | 21:43 | 05:26 | 21:05 | 13:15 | 147.32 |
| 12 |
05:57
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:35
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 37m | +0m 36s | 04:06 | 22:26 | 04:48 | 21:44 | 05:26 | 21:06 | 13:16 | 147.29 |
| 13 |
05:57
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:36
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 38m | +0m 32s | 04:06 | 22:27 | 04:48 | 21:45 | 05:26 | 21:07 | 13:16 | 147.28 |
| 14 |
05:58
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:36
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 38m | +0m 29s | 04:06 | 22:28 | 04:48 | 21:46 | 05:26 | 21:08 | 13:17 | 147.26 |
| 15 |
05:58
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:37
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | +0m 26s | 04:06 | 22:29 | 04:49 | 21:46 | 05:27 | 21:08 | 13:17 | 147.25 |
| 16 |
05:58
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:38
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | +0m 22s | 04:06 | 22:30 | 04:49 | 21:47 | 05:27 | 21:09 | 13:18 | 147.24 |
| 17 |
05:58
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:38
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | +0m 18s | 04:06 | 22:31 | 04:49 | 21:48 | 05:27 | 21:10 | 13:18 | 147.22 |
| 18 |
05:59
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:39
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +0m 15s | 04:07 | 22:31 | 04:49 | 21:48 | 05:27 | 21:10 | 13:19 | 147.20 |
| 19 |
05:59
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:39
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +0m 11s | 04:07 | 22:32 | 04:50 | 21:49 | 05:28 | 21:11 | 13:19 | 147.19 |
| 20 |
06:00
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:40
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +0m 08s | 04:07 | 22:32 | 04:50 | 21:49 | 05:28 | 21:11 | 13:20 | 147.18 |
| 21 |
06:00
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:41
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +0m 04s | 04:08 | 22:33 | 04:51 | 21:50 | 05:29 | 21:12 | 13:20 | 147.17 |
| 22 |
06:00
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:41
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | +0m 00s | 04:08 | 22:33 | 04:51 | 21:51 | 05:29 | 21:12 | 13:21 | 147.16 |
| 23 |
06:01
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:42
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | -0m 02s | 04:09 | 22:34 | 04:52 | 21:51 | 05:30 | 21:13 | 13:21 | 147.15 |
| 24 |
06:02
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:42
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | -0m 06s | 04:09 | 22:34 | 04:52 | 21:51 | 05:30 | 21:13 | 13:22 | 147.14 |
| 25 |
06:02
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:42
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | -0m 09s | 04:10 | 22:35 | 04:53 | 21:52 | 05:31 | 21:14 | 13:22 | 147.13 |
| 26 |
06:03
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:43
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 40m | -0m 13s | 04:10 | 22:35 | 04:53 | 21:52 | 05:31 | 21:14 | 13:23 | 147.12 |
| 27 |
06:03
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:43
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | -0m 17s | 04:11 | 22:35 | 04:54 | 21:52 | 05:32 | 21:14 | 13:23 | 147.12 |
| 28 |
06:04
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:43
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | -0m 20s | 04:12 | 22:35 | 04:55 | 21:53 | 05:33 | 21:15 | 13:24 | 147.12 |
| 29 |
06:05
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:44
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 39m | -0m 24s | 04:13 | 22:35 | 04:55 | 21:53 | 05:33 | 21:15 | 13:24 | 147.11 |
| 30 |
06:05
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:44
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 38m | -0m 27s | 04:14 | 22:36 | 04:56 | 21:53 | 05:34 | 21:15 | 13:25 | 147.11 |
| 31 |
06:06
↑
120° Đông Đông Nam
|
20:44
↑
240° Tây Tây Nam
|
14h 38m | -0m 31s | 04:14 | 22:36 | 04:57 | 21:53 | 05:35 | 21:15 | 13:25 | 147.11 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bendigo. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bendigo, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 29 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bendigo
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bendigo
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bendigo
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bendigo.