Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 29m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 25.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.688 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:38
112° Đông Đông Nam
20:33
248° Tây Tây Nam
13h 55m -1m 55s 04:58 22:13 05:35 21:36 06:09 21:02 13:36 147.40
2
06:39
112° Đông Đông Nam
20:32
248° Tây Tây Nam
13h 53m -1m 57s 04:59 22:12 05:36 21:35 06:10 21:01 13:36 147.42
3
06:40
112° Đông Đông Nam
20:31
249° Tây Tây Nam
13h 51m -1m 58s 05:01 22:10 05:37 21:34 06:12 21:00 13:36 147.44
4
06:41
111° Đông Đông Nam
20:31
249° Tây Tây Nam
13h 49m -2m 00s 05:02 22:09 05:39 21:33 06:13 20:59 13:36 147.47
5
06:43
111° Đông Đông Nam
20:30
249° Tây Tây Nam
13h 47m -2m 01s 05:04 22:08 05:40 21:32 06:14 20:58 13:36 147.49
6
06:44
110° Đông Đông Nam
20:29
250° Tây Tây Nam
13h 45m -2m 02s 05:05 22:06 05:41 21:31 06:15 20:57 13:36 147.51
7
06:45
110° Đông Đông Nam
20:28
250° Tây Tây Nam
13h 42m -2m 04s 05:07 22:05 05:43 21:29 06:16 20:56 13:36 147.54
8
06:46
110° Đông Đông Nam
20:27
251° Tây Tây Nam
13h 40m -2m 05s 05:08 22:04 05:44 21:28 06:17 20:55 13:37 147.56
9
06:47
109° Đông Đông Nam
20:26
251° Tây Tây Nam
13h 38m -2m 06s 05:10 22:02 05:45 21:27 06:19 20:54 13:37 147.59
10
06:48
109° Đông Đông Nam
20:25
251° Tây Tây Nam
13h 36m -2m 07s 05:11 22:01 05:47 21:26 06:20 20:53 13:37 147.62
11
06:49
108° Đông Đông Nam
20:24
252° Tây Tây Nam
13h 34m -2m 08s 05:13 21:59 05:48 21:24 06:21 20:52 13:37 147.65
12
06:50
108° Đông Đông Nam
20:22
252° Tây Tây Nam
13h 32m -2m 09s 05:14 21:58 05:49 21:23 06:22 20:50 13:37 147.67
13
06:51
108° Đông Đông Nam
20:21
253° Tây Tây Nam
13h 30m -2m 10s 05:16 21:56 05:50 21:22 06:23 20:49 13:37 147.70
14
06:52
107° Đông Đông Nam
20:20
253° Tây Tây Nam
13h 27m -2m 11s 05:17 21:55 05:52 21:21 06:24 20:48 13:37 147.73
15
06:53
107° Đông Đông Nam
20:19
254° Tây Tây Nam
13h 25m -2m 12s 05:19 21:53 05:53 21:19 06:26 20:47 13:37 147.76
16
06:54
106° Đông Đông Nam
20:18
254° Tây Tây Nam
13h 23m -2m 13s 05:20 21:52 05:54 21:18 06:27 20:46 13:36 147.79
17
06:55
106° Đông Đông Nam
20:17
254° Tây Tây Nam
13h 21m -2m 13s 05:21 21:50 05:55 21:17 06:28 20:44 13:36 147.82
18
06:56
105° Đông Đông Nam
20:16
255° Tây Tây Nam
13h 19m -2m 14s 05:23 21:49 05:57 21:15 06:29 20:43 13:36 147.85
19
06:58
105° Đông Đông Nam
20:14
255° Tây Tây Nam
13h 16m -2m 15s 05:24 21:47 05:58 21:14 06:30 20:42 13:36 147.88
20
06:59
104° Đông Đông Nam
20:13
256° Tây Tây Nam
13h 14m -2m 15s 05:26 21:46 05:59 21:12 06:31 20:40 13:36 147.91
21
07:00
104° Đông Đông Nam
20:12
256° Tây Tây Nam
13h 12m -2m 16s 05:27 21:44 06:00 21:11 06:32 20:39 13:36 147.94
22
07:01
104° Đông Đông Nam
20:11
257° Tây Tây Nam
13h 10m -2m 17s 05:28 21:43 06:01 21:10 06:33 20:38 13:36 147.98
23
07:02
103° Đông Đông Nam
20:09
257° Tây Tây Nam
13h 07m -2m 17s 05:30 21:41 06:03 21:08 06:34 20:36 13:36 148.01
24
07:03
103° Đông Đông Nam
20:08
258° Tây Tây Nam
13h 05m -2m 18s 05:31 21:39 06:04 21:07 06:35 20:35 13:36 148.04
25
07:04
102° Đông Đông Nam
20:07
258° Tây Tây Nam
13h 03m -2m 18s 05:32 21:38 06:05 21:05 06:36 20:34 13:35 148.07
26
07:05
102° Đông Đông Nam
20:05
259° Tây Tây Nam
13h 00m -2m 19s 05:33 21:36 06:06 21:04 06:38 20:32 13:35 148.11
27
07:06
101° Đông
20:04
259° Tây
12h 58m -2m 19s 05:35 21:35 06:07 21:02 06:39 20:31 13:35 148.14
28
07:07
101° Đông
20:03
260° Tây
12h 56m -2m 19s 05:36 21:33 06:08 21:01 06:40 20:30 13:35 148.18

Trong Bendigo, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bendigo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bendigo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bendigo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí