Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 29m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 7.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.691 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bendigo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:44
80° Đông
18:02
280° Tây
11h 17m +2m 12s 05:18 19:28 05:48 18:58 06:17 18:28 12:23 150.99
2
06:42
81° Đông
18:02
279° Tây
11h 19m +2m 12s 05:16 19:29 05:46 18:59 06:16 18:29 12:22 150.95
3
06:41
81° Đông
18:03
279° Tây
11h 22m +2m 13s 05:15 19:30 05:45 19:00 06:15 18:30 12:22 150.92
4
06:40
82° Đông
18:04
278° Tây
11h 24m +2m 13s 05:13 19:30 05:43 19:00 06:13 18:30 12:22 150.88
5
06:38
82° Đông
18:05
278° Tây
11h 26m +2m 14s 05:12 19:31 05:42 19:01 06:12 18:31 12:21 150.84
6
06:37
82° Đông
18:06
277° Tây
11h 28m +2m 14s 05:11 19:32 05:41 19:02 06:10 18:32 12:21 150.81
7
06:35
83° Đông
18:06
277° Tây
11h 31m +2m 15s 05:09 19:33 05:39 19:03 06:09 18:33 12:21 150.77
8
06:34
83° Đông
18:07
276° Tây
11h 33m +2m 15s 05:08 19:33 05:38 19:03 06:07 18:34 12:20 150.74
9
06:32
84° Đông
18:08
276° Tây
11h 35m +2m 15s 05:06 19:34 05:36 19:04 06:06 18:34 12:20 150.70
10
06:31
84° Đông
18:09
276° Tây
11h 37m +2m 16s 05:05 19:35 05:35 19:05 06:04 18:35 12:20 150.66
11
06:29
85° Đông
18:10
275° Tây
11h 40m +2m 16s 05:03 19:36 05:33 19:06 06:03 18:36 12:19 150.62
12
06:28
85° Đông
18:10
275° Tây
11h 42m +2m 17s 05:02 19:37 05:32 19:07 06:02 18:37 12:19 150.58
13
06:26
86° Đông
18:11
274° Tây
11h 44m +2m 17s 05:00 19:37 05:30 19:07 06:00 18:37 12:19 150.54
14
06:25
86° Đông
18:12
274° Tây
11h 47m +2m 17s 04:59 19:38 05:29 19:08 05:59 18:38 12:18 150.50
15
06:23
87° Đông
18:13
273° Tây
11h 49m +2m 17s 04:57 19:39 05:27 19:09 05:57 18:39 12:18 150.46
16
06:22
87° Đông
18:14
273° Tây
11h 51m +2m 18s 04:56 19:40 05:26 19:10 05:56 18:40 12:17 150.42
17
06:20
88° Đông
18:14
272° Tây
11h 53m +2m 18s 04:54 19:41 05:24 19:11 05:54 18:41 12:17 150.38
18
06:19
88° Đông
18:15
272° Tây
11h 56m +2m 18s 04:52 19:42 05:23 19:11 05:53 18:41 12:17 150.34
19
06:17
89° Đông
18:16
271° Tây
11h 58m +2m 18s 04:51 19:43 05:21 19:12 05:51 18:42 12:16 150.30
20
06:16
89° Đông
18:17
271° Tây
12h 00m +2m 19s 04:49 19:43 05:20 19:13 05:50 18:43 12:16 150.26
21
06:14
90° Đông
18:18
270° Tây
12h 03m +2m 19s 04:48 19:44 05:18 19:14 05:48 18:44 12:16 150.21
22
06:13
90° Đông
18:18
270° Tây
12h 05m +2m 19s 04:46 19:45 05:17 19:15 05:46 18:45 12:15 150.17
23
06:11
90° Đông
18:19
269° Tây
12h 07m +2m 19s 04:44 19:46 05:15 19:16 05:45 18:45 12:15 150.13
24
06:10
91° Đông
18:20
269° Tây
12h 10m +2m 19s 04:43 19:47 05:13 19:16 05:43 18:46 12:15 150.09
25
06:08
92° Đông
18:21
268° Tây
12h 12m +2m 19s 04:41 19:48 05:12 19:17 05:42 18:47 12:14 150.04
26
06:07
92° Đông
18:22
268° Tây
12h 14m +2m 19s 04:40 19:49 05:10 19:18 05:40 18:48 12:14 150.00
27
06:05
92° Đông
18:22
267° Tây
12h 17m +2m 19s 04:38 19:50 05:09 19:19 05:39 18:49 12:14 149.96
28
06:04
93° Đông
18:23
267° Tây
12h 19m +2m 19s 04:36 19:51 05:07 19:20 05:37 18:50 12:13 149.92
29
06:02
93° Đông
18:24
266° Tây
12h 21m +2m 19s 04:35 19:52 05:06 19:21 05:36 18:51 12:13 149.88
30
06:01
94° Đông
18:25
266° Tây
12h 24m +2m 19s 04:33 19:53 05:04 19:22 05:34 18:51 12:13 149.83

Trong Bendigo, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bendigo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bendigo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bendigo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí