Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:47 58.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:06 301.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 18m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -22.66°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
100° E
18:15
260° W
11m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 19s 05:29 19:56 06:04 19:21 06:39 18:46 12:42 148.23
2
07:08
100° E
18:16
261° W
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 19s 05:27 19:58 06:02 19:22 06:37 18:47 12:42 148.26
3
07:06
99° E
18:18
261° W
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 05:25 19:59 06:00 19:24 06:35 18:49 12:42 148.30
4
07:04
99° E
18:19
262° W
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 05:23 20:01 05:58 19:25 06:33 18:50 12:41 148.34
5
07:03
98° E
18:21
262° W
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 20s 05:21 20:02 05:57 19:27 06:32 18:52 12:41 148.37
6
07:01
97° E
18:22
263° W
11m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:19 20:04 05:55 19:28 06:30 18:53 12:41 148.41
7
06:59
97° E
18:23
263° W
11m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:17 20:05 05:53 19:30 06:28 18:54 12:41 148.45
8
06:57
96° E
18:25
264° W
11m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:15 20:07 05:51 19:31 06:26 18:56 12:41 148.49
9
06:55
96° E
18:26
265° W
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:13 20:08 05:49 19:32 06:24 18:57 12:40 148.53
10
06:53
95° E
18:28
265° W
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:11 20:10 05:47 19:34 06:22 18:59 12:40 148.57
11
06:51
95° E
18:29
266° W
11m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:09 20:11 05:45 19:35 06:20 19:00 12:40 148.61
12
06:49
94° E
18:31
266° W
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:07 20:13 05:43 19:37 06:18 19:02 12:40 148.65
13
06:47
93° E
18:32
267° W
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:05 20:14 05:41 19:38 06:16 19:03 12:39 148.69
14
06:45
93° E
18:33
267° W
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:03 20:16 05:39 19:40 06:14 19:04 12:39 148.73
15
06:43
92° E
18:35
268° W
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 05:01 20:17 05:37 19:41 06:12 19:06 12:39 148.78
16
06:41
92° E
18:36
269° W
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:59 20:19 05:35 19:43 06:10 19:07 12:38 148.82
17
06:39
91° E
18:38
269° W
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 04:57 20:20 05:33 19:44 06:08 19:09 12:38 148.86
18
06:37
90° E
18:39
270° W
12m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 04:55 20:22 05:31 19:45 06:06 19:10 12:38 148.90
19
06:35
90° E
18:41
270° W
12m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 04:52 20:24 05:29 19:47 06:04 19:11 12:38 148.94
20
06:33
89° E
18:42
271° W
12m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 23s 04:50 20:25 05:27 19:48 06:02 19:13 12:37 148.98
21
06:31
89° E
18:43
272° W
12m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:48 20:27 05:25 19:50 06:00 19:14 12:37 149.02
22
06:29
88° E
18:45
272° W
12m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:46 20:28 05:23 19:51 05:58 19:16 12:37 149.06
23
06:27
88° E
18:46
273° W
12m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:44 20:30 05:21 19:53 05:56 19:17 12:36 149.11
24
06:25
87° E
18:47
273° W
12m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:41 20:32 05:19 19:54 05:54 19:19 12:36 149.15
25
06:23
86° E
18:49
274° W
12m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:39 20:33 05:16 19:56 05:52 19:20 12:36 149.19
26
06:21
86° E
18:50
274° W
12m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:37 20:35 05:14 19:57 05:50 19:21 12:35 149.23
27
06:19
85° E
18:52
275° W
12m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:35 20:37 05:12 19:59 05:48 19:23 12:35 149.27
28
06:17
85° E
18:53
276° W
12m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 22s 04:32 20:38 05:10 20:00 05:46 19:24 12:35 149.31
29
07:15
84° E
19:54
276° W
12m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:30 21:40 06:08 21:02 06:44 20:26 13:35 149.35
30
07:13
84° E
19:56
277° W
12m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:28 21:42 06:06 21:04 06:42 20:27 13:34 149.40
31
07:11
83° E
19:57
277° W
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +3m 21s 05:25 21:44 06:04 21:05 06:40 20:29 13:34 149.44

Trong Bern, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí