Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bern, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 111.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:41 248.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 54m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 24.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.550 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bern

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
67° Đông Đông Bắc
20:40
294° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 56s 04:10 22:45 04:58 21:57 05:40 21:14 13:27 150.72
2
06:13
66° Đông Đông Bắc
20:41
294° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 55s 04:08 22:48 04:56 21:58 05:39 21:16 13:27 150.76
3
06:12
66° Đông Đông Bắc
20:42
294° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 53s 04:05 22:50 04:54 22:00 05:37 21:17 13:27 150.80
4
06:10
65° Đông Đông Bắc
20:44
295° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 52s 04:03 22:52 04:52 22:02 05:35 21:19 13:27 150.83
5
06:09
65° Đông Đông Bắc
20:45
295° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 50s 04:00 22:55 04:50 22:04 05:34 21:20 13:26 150.87
6
06:07
64° Đông Đông Bắc
20:46
296° Tây Tây Bắc
14h 39m +2m 48s 03:58 22:57 04:48 22:06 05:32 21:22 13:26 150.91
7
06:06
64° Đông Đông Bắc
20:48
296° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 46s 03:55 22:59 04:47 22:07 05:30 21:23 13:26 150.94
8
06:04
64° Đông Đông Bắc
20:49
297° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 44s 03:53 23:02 04:45 22:09 05:29 21:25 13:26 150.98
9
06:03
63° Đông Đông Bắc
20:50
297° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 42s 03:50 23:04 04:43 22:11 05:27 21:26 13:26 151.02
10
06:01
63° Đông Đông Bắc
20:52
298° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 40s 03:48 23:06 04:41 22:13 05:26 21:28 13:26 151.05
11
06:00
62° Đông Đông Bắc
20:53
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 38s 03:45 23:09 04:39 22:14 05:24 21:29 13:26 151.09
12
05:59
62° Đông Đông Bắc
20:54
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 36s 03:43 23:11 04:37 22:16 05:23 21:30 13:26 151.12
13
05:57
62° Đông Đông Bắc
20:55
299° Tây Tây Bắc
14h 57m +2m 33s 03:41 23:13 04:36 22:18 05:21 21:32 13:26 151.16
14
05:56
61° Đông Đông Bắc
20:57
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 31s 03:38 23:16 04:34 22:19 05:20 21:33 13:26 151.19
15
05:55
61° Đông Đông Bắc
20:58
300° Tây Tây Bắc
15h 02m +2m 28s 03:36 23:18 04:32 22:21 05:18 21:35 13:26 151.22
16
05:54
60° Đông Đông Bắc
20:59
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 26s 03:33 23:21 04:31 22:23 05:17 21:36 13:26 151.25
17
05:53
60° Đông Đông Bắc
21:00
300° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 23s 03:31 23:23 04:29 22:25 05:16 21:37 13:26 151.29
18
05:51
60° Đông Đông Bắc
21:02
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 20s 03:29 23:26 04:27 22:26 05:14 21:39 13:26 151.32
19
05:50
59° Đông Đông Bắc
21:03
301° Tây Tây Bắc
15h 12m +2m 17s 03:26 23:28 04:26 22:28 05:13 21:40 13:26 151.35
20
05:49
59° Đông Đông Bắc
21:04
301° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 14s 03:24 23:30 04:24 22:30 05:12 21:42 13:26 151.38
21
05:48
59° Đông Đông Bắc
21:05
302° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 11s 03:22 23:33 04:23 22:31 05:11 21:43 13:26 151.41
22
05:47
58° Đông Đông Bắc
21:06
302° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 08s 03:20 23:35 04:21 22:33 05:09 21:44 13:26 151.43
23
05:46
58° Đông Đông Bắc
21:07
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 05s 03:17 23:38 04:20 22:34 05:08 21:45 13:26 151.46
24
05:45
58° Đông Đông Bắc
21:08
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 02s 03:15 23:40 04:18 22:36 05:07 21:47 13:27 151.49
25
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:10
303° Tây Tây Bắc
15h 25m +1m 58s 03:13 23:42 04:17 22:37 05:06 21:48 13:27 151.51
26
05:44
57° Đông Đông Bắc
21:11
303° Tây Tây Bắc
15h 27m +1m 55s 03:11 23:45 04:16 22:39 05:05 21:49 13:27 151.54
27
05:43
57° Đông Đông Bắc
21:12
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +1m 51s 03:09 23:47 04:14 22:40 05:04 21:50 13:27 151.56
28
05:42
57° Đông Đông Bắc
21:13
304° Tây Tây Bắc
15h 30m +1m 48s 03:07 23:49 04:13 22:42 05:03 21:51 13:27 151.59
29
05:41
56° Đông Đông Bắc
21:14
304° Bắc Tây Bắc
15h 32m +1m 44s 03:04 23:52 04:12 22:43 05:02 21:53 13:27 151.62
30
05:40
56° Đông Bắc
21:15
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m +1m 40s 03:02 23:54 04:11 22:45 05:02 21:54 13:27 151.64
31
05:40
56° Đông Bắc
21:16
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m +1m 36s 03:01 23:56 04:10 22:46 05:01 21:55 13:27 151.66

Trong Bern, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bern

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bern

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bern

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 7 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí