Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:43 276.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -54.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.539 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:13
109° Đông Đông Nam
18:02
251° Tây Tây Nam
10h 49m +1m 22s 05:51 19:24 06:19 18:56 06:48 18:27 12:37 147.40
2
07:12
109° Đông Đông Nam
18:03
251° Tây Tây Nam
10h 50m +1m 23s 05:51 19:24 06:19 18:56 06:47 18:28 12:37 147.43
3
07:12
109° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 52m +1m 24s 05:50 19:25 06:18 18:57 06:46 18:29 12:38 147.45
4
07:11
108° Đông Đông Nam
18:05
252° Tây Tây Nam
10h 53m +1m 25s 05:50 19:26 06:18 18:58 06:46 18:30 12:38 147.47
5
07:10
108° Đông Đông Nam
18:05
252° Tây Tây Nam
10h 55m +1m 26s 05:49 19:26 06:17 18:59 06:45 18:31 12:38 147.49
6
07:10
108° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 56m +1m 27s 05:49 19:27 06:17 18:59 06:45 18:31 12:38 147.52
7
07:09
107° Đông Đông Nam
18:07
253° Tây Tây Nam
10h 58m +1m 28s 05:48 19:28 06:16 19:00 06:44 18:32 12:38 147.54
8
07:08
107° Đông Đông Nam
18:08
253° Tây Tây Nam
10h 59m +1m 29s 05:48 19:29 06:15 19:01 06:43 18:33 12:38 147.57
9
07:08
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
11h 01m +1m 30s 05:47 19:29 06:15 19:01 06:43 18:34 12:38 147.60
10
07:07
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
11h 02m +1m 31s 05:47 19:30 06:14 19:02 06:42 18:34 12:38 147.62
11
07:06
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
11h 04m +1m 32s 05:46 19:31 06:14 19:03 06:41 18:35 12:38 147.65
12
07:05
105° Đông Đông Nam
18:11
255° Tây Tây Nam
11h 05m +1m 32s 05:45 19:31 06:13 19:04 06:41 18:36 12:38 147.68
13
07:05
105° Đông Đông Nam
18:12
255° Tây Tây Nam
11h 07m +1m 33s 05:45 19:32 06:12 19:04 06:40 18:37 12:38 147.71
14
07:04
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
11h 08m +1m 34s 05:44 19:33 06:11 19:05 06:39 18:37 12:38 147.74
15
07:03
104° Đông Đông Nam
18:13
256° Tây Tây Nam
11h 10m +1m 35s 05:43 19:33 06:11 19:06 06:38 18:38 12:38 147.77
16
07:02
104° Đông Đông Nam
18:14
256° Tây Tây Nam
11h 11m +1m 35s 05:42 19:34 06:10 19:06 06:37 18:39 12:38 147.80
17
07:01
103° Đông Đông Nam
18:15
257° Tây Tây Nam
11h 13m +1m 36s 05:41 19:35 06:09 19:07 06:37 18:39 12:38 147.83
18
07:00
103° Đông Đông Nam
18:15
257° Tây Tây Nam
11h 15m +1m 37s 05:41 19:35 06:08 19:08 06:36 18:40 12:38 147.86
19
06:59
102° Đông Đông Nam
18:16
258° Tây Tây Nam
11h 16m +1m 37s 05:40 19:36 06:07 19:08 06:35 18:41 12:38 147.89
20
06:58
102° Đông Đông Nam
18:17
258° Tây Tây Nam
11h 18m +1m 38s 05:39 19:36 06:06 19:09 06:34 18:41 12:38 147.92
21
06:58
102° Đông Đông Nam
18:18
258° Tây Tây Nam
11h 20m +1m 38s 05:38 19:37 06:06 19:10 06:33 18:42 12:37 147.95
22
06:57
101° Đông Đông Nam
18:18
259° Tây
11h 21m +1m 39s 05:37 19:38 06:05 19:10 06:32 18:43 12:37 147.98
23
06:56
101° Đông
18:19
259° Tây
11h 23m +1m 39s 05:36 19:38 06:04 19:11 06:31 18:43 12:37 148.01
24
06:55
100° Đông
18:20
260° Tây
11h 25m +1m 40s 05:35 19:39 06:03 19:12 06:30 18:44 12:37 148.05
25
06:54
100° Đông
18:20
260° Tây
11h 26m +1m 40s 05:35 19:40 06:02 19:12 06:29 18:45 12:37 148.08
26
06:53
100° Đông
18:21
261° Tây
11h 28m +1m 41s 05:34 19:40 06:01 19:13 06:28 18:45 12:37 148.12
27
06:52
99° Đông
18:22
261° Tây
11h 30m +1m 41s 05:33 19:41 06:00 19:13 06:27 18:46 12:37 148.15
28
06:51
99° Đông
18:22
262° Tây
11h 31m +1m 41s 05:32 19:42 05:59 19:14 06:26 18:47 12:36 148.18

Trong Bhimdatta, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 27 hoặc tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhimdatta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhimdatta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhimdatta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí