Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 91.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 268.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 59m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -59.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.789 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:50
98° Đông
18:23
262° Tây
11h 33m +1m 42s 05:31 19:42 05:58 19:15 06:25 18:47 12:36 148.22
2
06:49
98° Đông
18:24
262° Tây
11h 35m +1m 42s 05:30 19:43 05:57 19:15 06:24 18:48 12:36 148.25
3
06:47
97° Đông
18:24
263° Tây
11h 36m +1m 42s 05:29 19:43 05:56 19:16 06:23 18:49 12:36 148.29
4
06:46
97° Đông
18:25
263° Tây
11h 38m +1m 42s 05:28 19:44 05:55 19:17 06:22 18:49 12:36 148.33
5
06:45
97° Đông
18:26
264° Tây
11h 40m +1m 43s 05:26 19:45 05:54 19:17 06:21 18:50 12:35 148.37
6
06:44
96° Đông
18:26
264° Tây
11h 42m +1m 43s 05:25 19:45 05:53 19:18 06:20 18:50 12:35 148.40
7
06:43
96° Đông
18:27
264° Tây
11h 43m +1m 43s 05:24 19:46 05:52 19:18 06:19 18:51 12:35 148.44
8
06:42
95° Đông
18:28
265° Tây
11h 45m +1m 43s 05:23 19:46 05:51 19:19 06:18 18:52 12:35 148.48
9
06:41
95° Đông
18:28
265° Tây
11h 47m +1m 44s 05:22 19:47 05:50 19:20 06:17 18:52 12:34 148.52
10
06:40
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 49m +1m 44s 05:21 19:48 05:48 19:20 06:16 18:53 12:34 148.56
11
06:39
94° Đông
18:29
266° Tây
11h 50m +1m 44s 05:20 19:48 05:47 19:21 06:15 18:54 12:34 148.60
12
06:38
93° Đông
18:30
267° Tây
11h 52m +1m 44s 05:19 19:49 05:46 19:21 06:13 18:54 12:34 148.64
13
06:36
93° Đông
18:31
267° Tây
11h 54m +1m 44s 05:18 19:50 05:45 19:22 06:12 18:55 12:33 148.68
14
06:35
92° Đông
18:31
268° Tây
11h 56m +1m 44s 05:16 19:50 05:44 19:23 06:11 18:55 12:33 148.72
15
06:34
92° Đông
18:32
268° Tây
11h 57m +1m 44s 05:15 19:51 05:43 19:23 06:10 18:56 12:33 148.77
16
06:33
92° Đông
18:32
269° Tây
11h 59m +1m 44s 05:14 19:51 05:42 19:24 06:09 18:56 12:33 148.81
17
06:32
91° Đông
18:33
269° Tây
12h 01m +1m 44s 05:13 19:52 05:40 19:24 06:08 18:57 12:32 148.85
18
06:31
91° Đông
18:34
270° Tây
12h 02m +1m 44s 05:12 19:53 05:39 19:25 06:07 18:58 12:32 148.89
19
06:29
90° Đông
18:34
270° Tây
12h 04m +1m 44s 05:10 19:53 05:38 19:26 06:05 18:58 12:32 148.93
20
06:28
90° Đông
18:35
270° Tây
12h 06m +1m 44s 05:09 19:54 05:37 19:26 06:04 18:59 12:31 148.97
21
06:27
89° Đông
18:35
271° Tây
12h 08m +1m 44s 05:08 19:55 05:36 19:27 06:03 18:59 12:31 149.01
22
06:26
89° Đông
18:36
271° Tây
12h 09m +1m 44s 05:07 19:55 05:34 19:27 06:02 19:00 12:31 149.06
23
06:25
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 11m +1m 44s 05:05 19:56 05:33 19:28 06:01 19:01 12:30 149.10
24
06:24
88° Đông
18:37
272° Tây
12h 13m +1m 44s 05:04 19:57 05:32 19:29 05:59 19:01 12:30 149.14
25
06:22
88° Đông
18:38
273° Tây
12h 15m +1m 44s 05:03 19:57 05:31 19:29 05:58 19:02 12:30 149.18
26
06:21
87° Đông
18:38
273° Tây
12h 16m +1m 44s 05:02 19:58 05:30 19:30 05:57 19:02 12:30 149.22
27
06:20
87° Đông
18:39
274° Tây
12h 18m +1m 44s 05:00 19:59 05:28 19:31 05:56 19:03 12:29 149.26
28
06:19
86° Đông
18:39
274° Tây
12h 20m +1m 44s 04:59 19:59 05:27 19:31 05:55 19:04 12:29 149.31
29
06:18
86° Đông
18:40
274° Tây
12h 22m +1m 44s 04:58 20:00 05:26 19:32 05:54 19:04 12:29 149.35
30
06:17
85° Đông
18:40
275° Tây
12h 23m +1m 44s 04:57 20:01 05:25 19:32 05:52 19:05 12:28 149.39
31
06:15
85° Đông
18:41
275° Tây
12h 25m +1m 43s 04:55 20:01 05:23 19:33 05:51 19:05 12:28 149.43

Trong Bhimdatta, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhimdatta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhimdatta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhimdatta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 16 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí