Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 66.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 293.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 19.52°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:26
64° NAA
19:18
296° WNW
13klst 51mín +0m 44s 03:53 20:51 04:27 20:17 04:59 19:45 12:22 151.68
2
05:26
64° NAA
19:18
296° WNW
13klst 52mín +0m 42s 03:52 20:52 04:26 20:17 04:58 19:45 12:22 151.70
3
05:25
64° NAA
19:19
296° WNW
13klst 53mín +0m 40s 03:52 20:52 04:26 20:18 04:58 19:46 12:22 151.73
4
05:25
64° NAA
19:19
296° WNW
13klst 53mín +0m 38s 03:52 20:53 04:26 20:19 04:58 19:46 12:22 151.75
5
05:25
64° NAA
19:20
296° WNW
13klst 54mín +0m 36s 03:51 20:54 04:26 20:19 04:58 19:47 12:22 151.77
6
05:25
63° NAA
19:20
297° WNW
13klst 55mín +0m 34s 03:51 20:54 04:25 20:20 04:58 19:47 12:22 151.79
7
05:25
63° NAA
19:20
297° WNW
13klst 55mín +0m 32s 03:51 20:55 04:25 20:20 04:58 19:48 12:23 151.81
8
05:25
63° NAA
19:21
297° WNW
13klst 56mín +0m 30s 03:51 20:55 04:25 20:21 04:57 19:48 12:23 151.83
9
05:25
63° NAA
19:21
297° WNW
13klst 56mín +0m 28s 03:50 20:56 04:25 20:21 04:57 19:49 12:23 151.85
10
05:25
63° NAA
19:22
297° WNW
13klst 56mín +0m 26s 03:50 20:56 04:25 20:22 04:57 19:49 12:23 151.87
11
05:25
63° NAA
19:22
297° WNW
13klst 57mín +0m 23s 03:50 20:57 04:25 20:22 04:57 19:50 12:23 151.89
12
05:25
63° NAA
19:23
297° WNW
13klst 57mín +0m 21s 03:50 20:57 04:25 20:23 04:57 19:50 12:24 151.91
13
05:25
63° NAA
19:23
297° WNW
13klst 58mín +0m 19s 03:50 20:58 04:25 20:23 04:57 19:50 12:24 151.92
14
05:25
63° NAA
19:23
297° WNW
13klst 58mín +0m 17s 03:50 20:58 04:25 20:23 04:57 19:51 12:24 151.94
15
05:25
63° NAA
19:24
297° WNW
13klst 58mín +0m 14s 03:50 20:59 04:25 20:24 04:57 19:51 12:24 151.95
16
05:25
63° NAA
19:24
297° WNW
13klst 58mín +0m 12s 03:50 20:59 04:25 20:24 04:58 19:51 12:24 151.97
17
05:25
62° NAA
19:24
298° WNW
13klst 58mín +0m 10s 03:50 20:59 04:25 20:24 04:58 19:52 12:25 151.98
18
05:25
62° NAA
19:24
298° WNW
13klst 59mín +0m 08s 03:50 21:00 04:25 20:25 04:58 19:52 12:25 151.99
19
05:26
62° NAA
19:25
298° WNW
13klst 59mín +0m 05s 03:50 21:00 04:25 20:25 04:58 19:52 12:25 152.00
20
05:26
62° NAA
19:25
298° WNW
13klst 59mín +0m 03s 03:50 21:00 04:25 20:25 04:58 19:53 12:25 152.01
21
05:26
62° NAA
19:25
298° WNW
13klst 59mín +0m 01s 03:51 21:00 04:26 20:25 04:58 19:53 12:25 152.02
22
05:26
62° NAA
19:25
298° WNW
13klst 59mín -0m 01s 03:51 21:01 04:26 20:26 04:59 19:53 12:26 152.03
23
05:26
62° NAA
19:26
298° WNW
13klst 59mín -0m 03s 03:51 21:01 04:26 20:26 04:59 19:53 12:26 152.04
24
05:27
62° NAA
19:26
298° WNW
13klst 59mín -0m 05s 03:51 21:01 04:26 20:26 04:59 19:53 12:26 152.04
25
05:27
62° NAA
19:26
298° WNW
13klst 58mín -0m 07s 03:52 21:01 04:27 20:26 04:59 19:53 12:26 152.05
26
05:27
63° NAA
19:26
297° WNW
13klst 58mín -0m 10s 03:52 21:01 04:27 20:26 05:00 19:54 12:27 152.06
27
05:27
63° NAA
19:26
297° WNW
13klst 58mín -0m 12s 03:52 21:01 04:27 20:26 05:00 19:54 12:27 152.06
28
05:28
63° NAA
19:26
297° WNW
13klst 58mín -0m 14s 03:53 21:01 04:28 20:26 05:00 19:54 12:27 152.07
29
05:28
63° NAA
19:26
297° WNW
13klst 58mín -0m 16s 03:53 21:01 04:28 20:26 05:01 19:54 12:27 152.07
30
05:29
63° NAA
19:26
297° WNW
13klst 57mín -0m 19s 03:54 21:01 04:28 20:26 05:01 19:54 12:27 152.07

Trong Bhimdatta, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 03 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhimdatta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhimdatta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhimdatta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí