Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 82.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:44 277.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -41.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.628 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 57m -0m 21s 03:54 21:01 04:29 20:26 05:01 19:54 12:28 152.08
2
05:29
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 57m -0m 23s 03:55 21:01 04:29 20:26 05:02 19:54 12:28 152.08
3
05:30
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 56m -0m 25s 03:55 21:01 04:30 20:26 05:02 19:54 12:28 152.08
4
05:30
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 56m -0m 27s 03:56 21:01 04:30 20:26 05:03 19:54 12:28 152.09
5
05:30
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 29s 03:56 21:00 04:31 20:26 05:03 19:54 12:28 152.09
6
05:31
63° Đông Đông Bắc
19:26
297° Tây Tây Bắc
13h 55m -0m 32s 03:57 21:00 04:31 20:26 05:04 19:53 12:28 152.09
7
05:31
64° Đông Đông Bắc
19:26
296° Tây Tây Bắc
13h 54m -0m 34s 03:57 21:00 04:32 20:25 05:04 19:53 12:29 152.09
8
05:32
64° Đông Đông Bắc
19:26
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 36s 03:58 20:59 04:32 20:25 05:05 19:53 12:29 152.09
9
05:32
64° Đông Đông Bắc
19:26
296° Tây Tây Bắc
13h 53m -0m 38s 03:59 20:59 04:33 20:25 05:05 19:53 12:29 152.09
10
05:33
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 52m -0m 40s 03:59 20:59 04:33 20:25 05:06 19:53 12:29 152.08
11
05:33
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 51m -0m 42s 04:00 20:58 04:34 20:24 05:06 19:52 12:29 152.08
12
05:34
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 51m -0m 44s 04:00 20:58 04:35 20:24 05:07 19:52 12:29 152.08
13
05:34
64° Đông Đông Bắc
19:25
296° Tây Tây Bắc
13h 50m -0m 46s 04:01 20:58 04:35 20:24 05:07 19:52 12:30 152.07
14
05:35
64° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
13h 49m -0m 47s 04:02 20:57 04:36 20:23 05:08 19:51 12:30 152.07
15
05:35
65° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
13h 48m -0m 49s 04:03 20:57 04:36 20:23 05:08 19:51 12:30 152.06
16
05:36
65° Đông Đông Bắc
19:24
295° Tây Tây Bắc
13h 47m -0m 51s 04:03 20:56 04:37 20:22 05:09 19:51 12:30 152.05
17
05:36
65° Đông Đông Bắc
19:23
295° Tây Tây Bắc
13h 47m -0m 53s 04:04 20:55 04:38 20:22 05:09 19:50 12:30 152.04
18
05:37
65° Đông Đông Bắc
19:23
295° Tây Tây Bắc
13h 46m -0m 55s 04:05 20:55 04:38 20:21 05:10 19:50 12:30 152.03
19
05:37
66° Đông Đông Bắc
19:23
294° Tây Tây Bắc
13h 45m -0m 56s 04:06 20:54 04:39 20:21 05:11 19:49 12:30 152.02
20
05:38
66° Đông Đông Bắc
19:22
294° Tây Tây Bắc
13h 44m -0m 58s 04:06 20:53 04:40 20:20 05:11 19:49 12:30 152.01
21
05:38
66° Đông Đông Bắc
19:22
294° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 00s 04:07 20:53 04:40 20:20 05:12 19:48 12:30 152.00
22
05:39
66° Đông Đông Bắc
19:21
294° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 01s 04:08 20:52 04:41 20:19 05:12 19:48 12:30 151.99
23
05:40
66° Đông Đông Bắc
19:21
294° Tây Tây Bắc
13h 41m -1m 03s 04:09 20:51 04:42 20:18 05:13 19:47 12:30 151.97
24
05:40
67° Đông Đông Bắc
19:20
293° Tây Tây Bắc
13h 40m -1m 04s 04:09 20:51 04:42 20:18 05:14 19:47 12:30 151.96
25
05:41
67° Đông Đông Bắc
19:20
293° Tây Tây Bắc
13h 38m -1m 06s 04:10 20:50 04:43 20:17 05:14 19:46 12:30 151.95
26
05:41
67° Đông Đông Bắc
19:19
293° Tây Tây Bắc
13h 37m -1m 07s 04:11 20:49 04:44 20:16 05:15 19:45 12:30 151.93
27
05:42
67° Đông Đông Bắc
19:18
292° Tây Tây Bắc
13h 36m -1m 09s 04:12 20:48 04:44 20:16 05:15 19:45 12:30 151.92
28
05:42
68° Đông Đông Bắc
19:18
292° Tây Tây Bắc
13h 35m -1m 10s 04:13 20:47 04:45 20:15 05:16 19:44 12:30 151.90
29
05:43
68° Đông Đông Bắc
19:17
292° Tây Tây Bắc
13h 34m -1m 12s 04:14 20:46 04:46 20:14 05:17 19:43 12:30 151.88
30
05:44
68° Đông Đông Bắc
19:17
292° Tây Tây Bắc
13h 33m -1m 13s 04:14 20:46 04:47 20:13 05:17 19:43 12:30 151.87
31
05:45
69° Đông Đông Bắc
19:16
291° Tây Tây Bắc
13h 31m -1m 49s 04:15 20:45 04:47 20:13 05:18 19:42 12:30 151.85

Trong Bhimdatta, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 09.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhimdatta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhimdatta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhimdatta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí