Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta, Nepal 🇳🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 66.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:11 293.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 19.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.393 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bhimdatta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
80° E
18:46
280° W
12h 43m -1m 39s 04:40 20:07 05:09 19:38 05:37 19:10 12:24 150.98
2
06:02
80° E
18:44
279° W
12h 42m -1m 39s 04:41 20:06 05:09 19:37 05:38 19:09 12:24 150.94
3
06:03
81° E
18:43
279° W
12h 40m -1m 39s 04:41 20:05 05:10 19:36 05:38 19:08 12:23 150.91
4
06:03
81° E
18:42
278° W
12h 38m -1m 40s 04:42 20:03 05:11 19:35 05:39 19:07 12:23 150.87
5
06:04
82° E
18:41
278° W
12h 37m -1m 40s 04:43 20:02 05:11 19:33 05:39 19:05 12:23 150.84
6
06:04
82° E
18:40
278° W
12h 35m -1m 40s 04:43 20:01 05:12 19:32 05:40 19:04 12:22 150.80
7
06:05
82° E
18:39
277° W
12h 33m -1m 41s 04:44 19:59 05:12 19:31 05:40 19:03 12:22 150.77
8
06:05
83° E
18:37
277° W
12h 32m -1m 41s 04:45 19:58 05:13 19:30 05:41 19:02 12:22 150.73
9
06:06
83° E
18:36
276° W
12h 30m -1m 41s 04:45 19:57 05:14 19:28 05:41 19:01 12:21 150.69
10
06:06
84° E
18:35
276° W
12h 28m -1m 41s 04:46 19:55 05:14 19:27 05:42 18:59 12:21 150.65
11
06:07
84° E
18:34
276° W
12h 27m -1m 41s 04:46 19:54 05:15 19:26 05:42 18:58 12:21 150.62
12
06:07
85° E
18:33
275° W
12h 25m -1m 42s 04:47 19:53 05:15 19:25 05:43 18:57 12:20 150.58
13
06:08
85° E
18:31
275° W
12h 23m -1m 42s 04:48 19:51 05:16 19:23 05:43 18:56 12:20 150.54
14
06:08
86° E
18:30
274° W
12h 22m -1m 42s 04:48 19:50 05:16 19:22 05:45 18:54 12:20 150.50
15
06:09
86° E
18:29
274° W
12h 20m -1m 42s 04:49 19:49 05:17 19:21 05:45 18:53 12:19 150.46
16
06:09
86° E
18:28
273° W
12h 18m -1m 42s 04:49 19:47 05:17 19:20 05:45 18:52 12:19 150.41
17
06:10
87° E
18:27
273° W
12h 16m -1m 42s 04:50 19:46 05:18 19:18 05:46 18:51 12:18 150.37
18
06:10
87° E
18:25
272° W
12h 15m -1m 42s 04:51 19:45 05:19 19:17 05:46 18:50 12:18 150.33
19
06:11
88° E
18:24
272° W
12h 13m -1m 43s 04:51 19:44 05:19 19:16 05:47 18:48 12:18 150.29
20
06:11
88° E
18:23
272° W
12h 11m -1m 43s 04:52 19:42 05:20 19:14 05:47 18:47 12:17 150.25
21
06:12
89° E
18:22
271° W
12h 10m -1m 43s 04:52 19:41 05:20 19:13 05:48 18:46 12:17 150.21
22
06:12
89° E
18:21
271° W
12h 08m -1m 43s 04:53 19:40 05:21 19:12 05:48 18:45 12:17 150.16
23
06:13
90° E
18:19
270° W
12h 06m -1m 43s 04:54 19:38 05:21 19:11 05:49 18:43 12:16 150.12
24
06:13
90° E
18:18
270° W
12h 04m -1m 43s 04:54 19:37 05:22 19:10 05:49 18:42 12:16 150.08
25
06:14
90° E
18:17
269° W
12h 03m -1m 43s 04:55 19:36 05:22 19:08 05:50 18:41 12:16 150.04
26
06:14
91° E
18:16
269° W
12h 01m -1m 43s 04:55 19:35 05:23 19:07 05:50 18:40 12:15 150.00
27
06:15
91° E
18:14
268° W
11h 59m -1m 43s 04:56 19:33 05:23 19:06 05:51 18:39 12:15 149.95
28
06:15
92° E
18:13
268° W
11h 57m -1m 43s 04:56 19:32 05:24 19:05 05:51 18:37 12:15 149.91
29
06:16
92° E
18:12
268° W
11h 56m -1m 43s 04:57 19:31 05:24 19:03 05:52 18:36 12:14 149.87
30
06:16
93° E
18:11
267° W
11h 54m -1m 43s 04:57 19:30 05:25 19:02 05:52 18:35 12:14 149.83

Trong Bhimdatta, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bhimdatta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bhimdatta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bhimdatta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nepal:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí