Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bihać, Bosnia và Herzegovina 🇧🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 59.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 300.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 04m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 55.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bihać

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
122° SE
16:25
238° W
8h 51m +0m 49s 05:48 18:12 06:23 17:36 07:00 16:59 11:59 147.10
2
07:34
122° SE
16:26
238° W
8h 52m +0m 53s 05:48 18:13 06:23 17:37 07:00 17:00 12:00 147.10
3
07:34
122° SE
16:27
238° W
8h 53m +0m 58s 05:48 18:13 06:23 17:38 07:00 17:01 12:00 147.10
4
07:34
122° SE
16:28
238° W
8h 54m +1m 02s 05:48 18:14 06:23 17:39 07:00 17:02 12:01 147.10
5
07:34
122° SE
16:29
238° W
8h 55m +1m 06s 05:48 18:15 06:23 17:40 07:00 17:03 12:01 147.10
6
07:34
122° SE
16:30
238° W
8h 56m +1m 11s 05:48 18:16 06:23 17:41 07:00 17:04 12:02 147.10
7
07:33
122° SE
16:31
239° W
8h 57m +1m 15s 05:48 18:17 06:23 17:42 07:00 17:05 12:02 147.11
8
07:33
121° SE
16:32
239° W
8h 59m +1m 19s 05:48 18:18 06:23 17:43 06:59 17:06 12:03 147.11
9
07:33
121° SE
16:34
239° W
9h 00m +1m 23s 05:48 18:19 06:23 17:44 06:59 17:07 12:03 147.12
10
07:33
121° SE
16:35
239° W
9h 02m +1m 27s 05:47 18:20 06:23 17:45 06:59 17:08 12:03 147.12
11
07:32
121° SE
16:36
239° W
9h 03m +1m 31s 05:47 18:21 06:22 17:46 06:59 17:09 12:04 147.13
12
07:32
120° SE
16:37
240° W
9h 05m +1m 35s 05:47 18:22 06:22 17:47 06:58 17:11 12:04 147.13
13
07:31
120° SE
16:38
240° W
9h 06m +1m 39s 05:47 18:23 06:22 17:48 06:58 17:12 12:05 147.14
14
07:31
120° SE
16:39
240° W
9h 08m +1m 42s 05:46 18:24 06:22 17:49 06:58 17:13 12:05 147.15
15
07:30
120° SE
16:41
240° W
9h 10m +1m 46s 05:46 18:25 06:21 17:50 06:57 17:14 12:05 147.16
16
07:30
119° SE
16:42
241° W
9h 12m +1m 49s 05:46 18:26 06:21 17:51 06:57 17:15 12:06 147.17
17
07:29
119° SE
16:43
241° W
9h 13m +1m 53s 05:45 18:27 06:20 17:52 06:56 17:16 12:06 147.18
18
07:29
119° SE
16:45
241° W
9h 15m +1m 56s 05:45 18:28 06:20 17:53 06:56 17:18 12:06 147.19
19
07:28
118° SE
16:46
242° W
9h 17m +1m 59s 05:44 18:29 06:19 17:55 06:55 17:19 12:07 147.20
20
07:27
118° SE
16:47
242° W
9h 19m +2m 02s 05:44 18:31 06:19 17:56 06:54 17:20 12:07 147.21
21
07:26
118° SE
16:49
242° W
9h 22m +2m 05s 05:43 18:32 06:18 17:57 06:54 17:21 12:07 147.23
22
07:26
117° SE
16:50
243° W
9h 24m +2m 08s 05:43 18:33 06:17 17:58 06:53 17:23 12:07 147.24
23
07:25
117° SE
16:51
243° W
9h 26m +2m 11s 05:42 18:34 06:17 17:59 06:52 17:24 12:08 147.25
24
07:24
117° SE
16:53
243° W
9h 28m +2m 14s 05:41 18:35 06:16 18:01 06:52 17:25 12:08 147.27
25
07:23
116° SE
16:54
244° W
9h 30m +2m 17s 05:41 18:36 06:15 18:02 06:51 17:26 12:08 147.28
26
07:22
116° SE
16:55
244° W
9h 33m +2m 19s 05:40 18:38 06:15 18:03 06:50 17:28 12:08 147.30
27
07:21
116° SE
16:57
244° W
9h 35m +2m 22s 05:39 18:39 06:14 18:04 06:49 17:29 12:09 147.31
28
07:20
115° SE
16:58
245° W
9h 38m +2m 24s 05:38 18:40 06:13 18:06 06:48 17:30 12:09 147.33
29
07:19
115° SE
17:00
245° W
9h 40m +2m 26s 05:38 18:41 06:12 18:07 06:47 17:32 12:09 147.35
30
07:18
114° SE
17:01
246° W
9h 42m +2m 29s 05:37 18:42 06:11 18:08 06:46 17:33 12:09 147.37
31
07:17
114° SE
17:02
246° W
9h 45m +2m 31s 05:36 18:44 06:10 18:09 06:45 17:34 12:09 147.39

Trong Bihać, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bihać

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bihać

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bihać

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bosnia và Herzegovina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí