Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bihać, Bosnia và Herzegovina 🇧🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 59.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:25 300.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 04m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 55.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bihać

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
110° ESE
16:44
250° WSW
10h 10m -2m 46s 04:55 18:24 05:29 17:50 06:03 17:15 11:40 148.49
2
06:35
110° ESE
16:43
250° WSW
10h 07m -2m 45s 04:56 18:23 05:30 17:49 06:04 17:14 11:40 148.45
3
06:37
111° ESE
16:42
249° WSW
10h 04m -2m 44s 04:57 18:21 05:31 17:47 06:06 17:13 11:40 148.41
4
06:38
111° ESE
16:40
249° WSW
10h 02m -2m 42s 04:58 18:20 05:32 17:46 06:07 17:12 11:40 148.38
5
06:40
112° ESE
16:39
248° WSW
9h 59m -2m 41s 04:59 18:19 05:34 17:45 06:08 17:10 11:40 148.34
6
06:41
112° ESE
16:38
248° WSW
9h 56m -2m 39s 05:01 18:18 05:35 17:44 06:09 17:09 11:40 148.30
7
06:42
112° ESE
16:36
247° WSW
9h 54m -2m 37s 05:02 18:17 05:36 17:43 06:11 17:08 11:40 148.26
8
06:44
113° ESE
16:35
247° WSW
9h 51m -2m 36s 05:03 18:16 05:37 17:42 06:12 17:07 11:40 148.23
9
06:45
113° ESE
16:34
246° WSW
9h 48m -2m 34s 05:04 18:15 05:38 17:41 06:13 17:06 11:40 148.19
10
06:46
114° ESE
16:33
246° WSW
9h 46m -2m 32s 05:05 18:14 05:40 17:40 06:15 17:05 11:40 148.16
11
06:48
114° ESE
16:32
246° WSW
9h 43m -2m 30s 05:07 18:13 05:41 17:39 06:16 17:04 11:40 148.12
12
06:49
114° ESE
16:31
245° WSW
9h 41m -2m 28s 05:08 18:12 05:42 17:38 06:17 17:03 11:40 148.09
13
06:51
115° ESE
16:30
245° WSW
9h 39m -2m 26s 05:09 18:11 05:43 17:37 06:18 17:02 11:40 148.05
14
06:52
115° ESE
16:28
244° WSW
9h 36m -2m 24s 05:10 18:10 05:44 17:36 06:20 17:01 11:40 148.02
15
06:53
116° ESE
16:27
244° WSW
9h 34m -2m 21s 05:11 18:09 05:46 17:35 06:21 17:00 11:40 147.98
16
06:55
116° ESE
16:26
244° WSW
9h 31m -2m 19s 05:12 18:09 05:47 17:34 06:22 16:59 11:41 147.95
17
06:56
116° ESE
16:26
243° WSW
9h 29m -2m 16s 05:13 18:08 05:48 17:33 06:23 16:58 11:41 147.92
18
06:57
117° ESE
16:25
243° WSW
9h 27m -2m 14s 05:15 18:07 05:49 17:33 06:25 16:57 11:41 147.88
19
06:59
117° ESE
16:24
243° WSW
9h 25m -2m 11s 05:16 18:07 05:50 17:32 06:26 16:56 11:41 147.85
20
07:00
118° ESE
16:23
242° WSW
9h 23m -2m 09s 05:17 18:06 05:52 17:31 06:27 16:56 11:41 147.82
21
07:01
118° ESE
16:22
242° WSW
9h 20m -2m 06s 05:18 18:05 05:53 17:31 06:28 16:55 11:42 147.79
22
07:02
118° ESE
16:21
242° WSW
9h 18m -2m 03s 05:19 18:05 05:54 17:30 06:30 16:54 11:42 147.76
23
07:04
118° ESE
16:21
241° WSW
9h 16m -2m 00s 05:20 18:04 05:55 17:29 06:31 16:54 11:42 147.73
24
07:05
119° ESE
16:20
241° WSW
9h 14m -1m 57s 05:21 18:04 05:56 17:29 06:32 16:53 11:43 147.70
25
07:06
119° ESE
16:19
241° WSW
9h 13m -1m 54s 05:22 18:03 05:57 17:28 06:33 16:52 11:43 147.67
26
07:08
119° ESE
16:19
240° WSW
9h 11m -1m 50s 05:23 18:03 05:58 17:28 06:34 16:52 11:43 147.65
27
07:09
120° ESE
16:18
240° WSW
9h 09m -1m 47s 05:24 18:03 05:59 17:28 06:35 16:51 11:43 147.62
28
07:10
120° ESE
16:18
240° WSW
9h 07m -1m 43s 05:25 18:02 06:00 17:27 06:37 16:51 11:44 147.59
29
07:11
120° ESE
16:17
240° WSW
9h 05m -1m 40s 05:26 18:02 06:01 17:27 06:38 16:51 11:44 147.57
30
07:12
120° ESE
16:17
240° WSW
9h 04m -1m 36s 05:27 18:02 06:03 17:26 06:39 16:50 11:44 147.54

Trong Bihać, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bihać

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bihać

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bihać

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bosnia và Herzegovina:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí