Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bishkek, Kyrgyzstan 🇰🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:36 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 05m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.35°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.834 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bishkek

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:38
100° Đông
18:50
260° Tây
11h 12m +2m 52s 06:04 20:24 06:36 19:52 07:09 19:19 13:14 148.22
2
07:36
99° Đông
18:51
261° Tây
11h 15m +2m 52s 06:02 20:26 06:35 19:53 07:07 19:20 13:13 148.25
3
07:35
99° Đông
18:52
262° Tây
11h 17m +2m 53s 06:00 20:27 06:33 19:54 07:06 19:21 13:13 148.29
4
07:33
98° Đông
18:54
262° Tây
11h 20m +2m 53s 05:59 20:28 06:31 19:55 07:04 19:23 13:13 148.33
5
07:31
98° Đông
18:55
263° Tây
11h 23m +2m 53s 05:57 20:29 06:30 19:56 07:02 19:24 13:13 148.37
6
07:30
97° Đông
18:56
263° Tây
11h 26m +2m 54s 05:55 20:31 06:28 19:58 07:01 19:25 13:13 148.41
7
07:28
96° Đông
18:57
264° Tây
11h 29m +2m 54s 05:54 20:32 06:26 19:59 06:59 19:26 13:12 148.44
8
07:26
96° Đông
18:59
264° Tây
11h 32m +2m 54s 05:52 20:33 06:25 20:00 06:57 19:27 13:12 148.48
9
07:24
96° Đông
19:00
265° Tây
11h 35m +2m 55s 05:50 20:34 06:23 20:01 06:56 19:29 13:12 148.52
10
07:23
95° Đông
19:01
265° Tây
11h 38m +2m 55s 05:48 20:36 06:21 20:02 06:54 19:30 13:12 148.56
11
07:21
94° Đông
19:02
266° Tây
11h 41m +2m 55s 05:47 20:37 06:20 20:04 06:52 19:31 13:11 148.60
12
07:19
94° Đông
19:03
266° Tây
11h 44m +2m 55s 05:45 20:38 06:18 20:05 06:51 19:32 13:11 148.64
13
07:18
93° Đông
19:05
267° Tây
11h 47m +2m 55s 05:43 20:39 06:16 20:06 06:49 19:33 13:11 148.69
14
07:16
93° Đông
19:06
268° Tây
11h 49m +2m 55s 05:41 20:41 06:14 20:07 06:47 19:35 13:11 148.73
15
07:14
92° Đông
19:07
268° Tây
11h 52m +2m 55s 05:39 20:42 06:13 20:09 06:45 19:36 13:10 148.77
16
07:12
92° Đông
19:08
268° Tây
11h 55m +2m 55s 05:37 20:43 06:11 20:10 06:44 19:37 13:10 148.81
17
07:11
91° Đông
19:09
269° Tây
11h 58m +2m 56s 05:36 20:45 06:09 20:11 06:42 19:38 13:10 148.85
18
07:09
91° Đông
19:11
270° Tây
12h 01m +2m 56s 05:34 20:46 06:07 20:12 06:40 19:39 13:09 148.89
19
07:07
90° Đông
19:12
270° Tây
12h 04m +2m 56s 05:32 20:47 06:05 20:13 06:38 19:40 13:09 148.93
20
07:05
90° Đông
19:13
271° Tây
12h 07m +2m 56s 05:30 20:48 06:04 20:15 06:37 19:42 13:09 148.97
21
07:04
89° Đông
19:14
271° Tây
12h 10m +2m 56s 05:28 20:50 06:02 20:16 06:35 19:43 13:09 149.01
22
07:02
88° Đông
19:15
272° Tây
12h 13m +2m 55s 05:26 20:51 06:00 20:17 06:33 19:44 13:08 149.06
23
07:00
88° Đông
19:16
272° Tây
12h 16m +2m 55s 05:24 20:52 05:58 20:18 06:31 19:45 13:08 149.10
24
06:58
87° Đông
19:18
273° Tây
12h 19m +2m 55s 05:22 20:54 05:56 20:20 06:29 19:46 13:08 149.14
25
06:56
87° Đông
19:19
273° Tây
12h 22m +2m 55s 05:20 20:55 05:54 20:21 06:28 19:48 13:07 149.18
26
06:55
86° Đông
19:20
274° Tây
12h 25m +2m 55s 05:18 20:57 05:53 20:22 06:26 19:49 13:07 149.22
27
06:53
86° Đông
19:21
274° Tây
12h 28m +2m 55s 05:16 20:58 05:51 20:23 06:24 19:50 13:07 149.26
28
06:51
85° Đông
19:22
275° Tây
12h 30m +2m 55s 05:14 20:59 05:49 20:25 06:22 19:51 13:06 149.31
29
06:49
85° Đông
19:23
276° Tây
12h 33m +2m 54s 05:12 21:01 05:47 20:26 06:20 19:52 13:06 149.35
30
06:48
84° Đông
19:24
276° Tây
12h 36m +2m 54s 05:10 21:02 05:45 20:27 06:19 19:54 13:06 149.39
31
06:46
84° Đông
19:26
277° Tây
12h 39m +2m 54s 05:08 21:04 05:43 20:29 06:17 19:55 13:06 149.43

Trong Bishkek, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bishkek

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bishkek

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bishkek

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí