Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bolgatanga, Gha-na 🇬🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 38m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -13.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bolgatanga

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
113° ESO
17:52
247° WSW
11h 30m +0m 08s 05:06 19:07 05:32 18:41 05:58 18:15 12:06 147.10
2
06:22
113° ESO
17:52
247° WSW
11h 30m +0m 09s 05:06 19:08 05:32 18:42 05:59 18:15 12:07 147.10
3
06:22
113° ESO
17:53
247° WSW
11h 30m +0m 09s 05:07 19:08 05:33 18:42 05:59 18:16 12:07 147.10
4
06:23
113° ESO
17:53
247° WSW
11h 30m +0m 10s 05:07 19:09 05:33 18:43 05:59 18:16 12:08 147.10
5
06:23
113° ESO
17:54
247° WSW
11h 30m +0m 11s 05:07 19:09 05:34 18:43 06:00 18:17 12:08 147.10
6
06:23
113° ESO
17:54
247° WSW
11h 31m +0m 12s 05:08 19:10 05:34 18:44 06:00 18:17 12:09 147.10
7
06:24
113° ESO
17:55
247° WSW
11h 31m +0m 12s 05:08 19:10 05:34 18:44 06:00 18:18 12:09 147.11
8
06:24
112° ESO
17:55
248° WSW
11h 31m +0m 13s 05:09 19:11 05:35 18:45 06:01 18:18 12:09 147.11
9
06:24
112° ESO
17:56
248° WSW
11h 31m +0m 14s 05:09 19:11 05:35 18:45 06:01 18:19 12:10 147.12
10
06:24
112° ESO
17:56
248° WSW
11h 31m +0m 15s 05:09 19:11 05:35 18:46 06:01 18:20 12:10 147.12
11
06:25
112° ESO
17:57
248° WSW
11h 32m +0m 15s 05:10 19:12 05:36 18:46 06:02 18:20 12:11 147.13
12
06:25
112° ESO
17:57
248° WSW
11h 32m +0m 16s 05:10 19:12 05:36 18:46 06:02 18:21 12:11 147.13
13
06:25
112° ESO
17:58
248° WSW
11h 32m +0m 17s 05:10 19:13 05:36 18:47 06:02 18:21 12:11 147.14
14
06:25
112° ESO
17:59
249° WSW
11h 33m +0m 17s 05:11 19:13 05:37 18:47 06:02 18:22 12:12 147.15
15
06:26
111° ESO
17:59
249° WSW
11h 33m +0m 18s 05:11 19:14 05:37 18:48 06:03 18:22 12:12 147.16
16
06:26
111° ESO
18:00
249° WSW
11h 33m +0m 19s 05:11 19:14 05:37 18:48 06:03 18:22 12:12 147.17
17
06:26
111° ESO
18:00
249° WSW
11h 34m +0m 19s 05:12 19:14 05:37 18:49 06:03 18:23 12:13 147.18
18
06:26
111° ESO
18:01
249° WSW
11h 34m +0m 20s 05:12 19:15 05:38 18:49 06:03 18:23 12:13 147.19
19
06:26
110° ESO
18:01
250° WSW
11h 34m +0m 20s 05:12 19:15 05:38 18:50 06:03 18:24 12:13 147.20
20
06:26
110° ESO
18:02
250° WSW
11h 35m +0m 21s 05:12 19:16 05:38 18:50 06:04 18:24 12:14 147.22
21
06:27
110° ESO
18:02
250° WSW
11h 35m +0m 22s 05:12 19:16 05:38 18:50 06:04 18:25 12:14 147.23
22
06:27
110° ESO
18:02
250° WSW
11h 35m +0m 22s 05:13 19:16 05:38 18:51 06:04 18:25 12:14 147.24
23
06:27
110° ESO
18:03
250° WSW
11h 36m +0m 23s 05:13 19:17 05:38 18:51 06:04 18:26 12:15 147.25
24
06:27
109° ESO
18:03
251° WSW
11h 36m +0m 23s 05:13 19:17 05:38 18:52 06:04 18:26 12:15 147.27
25
06:27
109° ESO
18:04
251° WSW
11h 37m +0m 24s 05:13 19:17 05:39 18:52 06:04 18:26 12:15 147.28
26
06:27
109° ESO
18:04
251° WSW
11h 37m +0m 24s 05:13 19:18 05:39 18:52 06:04 18:27 12:15 147.30
27
06:27
109° ESO
18:05
252° WSW
11h 37m +0m 25s 05:13 19:18 05:39 18:53 06:04 18:27 12:16 147.31
28
06:27
108° ESO
18:05
252° WSW
11h 38m +0m 25s 05:13 19:18 05:39 18:53 06:04 18:28 12:16 147.33
29
06:27
108° ESO
18:05
252° WSW
11h 38m +0m 26s 05:13 19:19 05:39 18:53 06:04 18:28 12:16 147.35
30
06:27
108° ESO
18:06
252° WSW
11h 39m +0m 26s 05:14 19:19 05:39 18:54 06:04 18:28 12:16 147.37
31
06:27
108° ESO
18:06
253° WSW
11h 39m +0m 26s 05:14 19:19 05:39 18:54 06:04 18:29 12:16 147.39

Trong Bolgatanga, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bolgatanga

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bolgatanga

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bolgatanga

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Gha-na:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí