Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bontang, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 71.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 ↑ 288.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -42.69°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.879 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bontang
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:52 | 19:22 | 05:17 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:07 | 150.73 |
| 2 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:52 | 19:22 | 05:17 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:07 | 150.77 |
| 3 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:51 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.79 |
| 4 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:51 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.84 |
| 5 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:51 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.87 |
| 6 |
06:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:51 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.91 |
| 7 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:51 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.94 |
| 8 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:16 | 18:57 | 05:41 | 18:32 | 12:06 | 150.98 |
| 9 |
06:03
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.02 |
| 10 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.06 |
| 11 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.09 |
| 12 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.13 |
| 13 |
06:02
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 06m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.15 |
| 14 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:50 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.19 |
| 15 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:22 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.23 |
| 16 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.26 |
| 17 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.29 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.31 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:57 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.34 |
| 20 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.37 |
| 21 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:23 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.41 |
| 22 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:24 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.44 |
| 23 |
06:03
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 01s | 04:49 | 19:24 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:32 | 12:06 | 151.46 |
| 24 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:24 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:33 | 12:06 | 151.49 |
| 25 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:24 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:33 | 12:06 | 151.51 |
| 26 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:24 | 05:15 | 18:58 | 05:40 | 18:33 | 12:07 | 151.54 |
| 27 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:25 | 05:15 | 18:59 | 05:40 | 18:33 | 12:07 | 151.56 |
| 28 |
06:03
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:10
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:25 | 05:15 | 18:59 | 05:41 | 18:33 | 12:07 | 151.59 |
| 29 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:25 | 05:15 | 18:59 | 05:41 | 18:33 | 12:07 | 151.62 |
| 30 |
06:03
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:25 | 05:15 | 18:59 | 05:41 | 18:33 | 12:07 | 151.64 |
| 31 |
06:04
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:11
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 07m | +0m 00s | 04:49 | 19:25 | 05:15 | 18:59 | 05:41 | 18:34 | 12:07 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bontang. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bontang, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 11 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bontang
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bontang
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Bontang
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Bontang.