Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brisbane, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 84.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:43 275.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 45m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: -62.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.531 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brisbane

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:39
64° Đông Đông Bắc
17:04
296° Tây Tây Bắc
10h 25m +0m 18s 05:15 18:27 05:44 17:59 06:12 17:30 11:51 152.08
2
06:39
64° Đông Đông Bắc
17:04
296° Tây Tây Bắc
10h 25m +0m 20s 05:15 18:28 05:44 17:59 06:12 17:30 11:51 152.08
3
06:39
64° Đông Đông Bắc
17:05
296° Tây Tây Bắc
10h 26m +0m 22s 05:15 18:28 05:44 18:00 06:13 17:31 11:52 152.08
4
06:39
64° Đông Đông Bắc
17:05
296° Tây Tây Bắc
10h 26m +0m 24s 05:15 18:28 05:44 18:00 06:13 17:31 11:52 152.09
5
06:38
64° Đông Đông Bắc
17:05
295° Tây Tây Bắc
10h 27m +0m 26s 05:15 18:29 05:44 18:00 06:12 17:31 11:52 152.09
6
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:06
295° Tây Tây Bắc
10h 27m +0m 28s 05:15 18:29 05:44 18:01 06:12 17:32 11:52 152.09
7
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:06
295° Tây Tây Bắc
10h 27m +0m 30s 05:15 18:29 05:44 18:01 06:12 17:32 11:52 152.09
8
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:07
295° Tây Tây Bắc
10h 28m +0m 32s 05:15 18:30 05:44 18:01 06:12 17:33 11:52 152.09
9
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:07
295° Tây Tây Bắc
10h 29m +0m 34s 05:15 18:30 05:43 18:02 06:12 17:33 11:53 152.09
10
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:08
295° Tây Tây Bắc
10h 29m +0m 35s 05:15 18:31 05:43 18:02 06:12 17:34 11:53 152.08
11
06:38
65° Đông Đông Bắc
17:08
295° Tây Tây Bắc
10h 30m +0m 37s 05:15 18:31 05:43 18:03 06:12 17:34 11:53 152.08
12
06:38
66° Đông Đông Bắc
17:09
294° Tây Tây Bắc
10h 30m +0m 39s 05:15 18:31 05:43 18:03 06:12 17:34 11:53 152.08
13
06:37
66° Đông Đông Bắc
17:09
294° Tây Tây Bắc
10h 31m +0m 41s 05:15 18:32 05:43 18:03 06:12 17:35 11:53 152.07
14
06:37
66° Đông Đông Bắc
17:10
294° Tây Tây Bắc
10h 32m +0m 42s 05:15 18:32 05:43 18:04 06:11 17:35 11:53 152.07
15
06:37
66° Đông Đông Bắc
17:10
294° Tây Tây Bắc
10h 33m +0m 44s 05:14 18:33 05:43 18:04 06:11 17:36 11:53 152.06
16
06:37
66° Đông Đông Bắc
17:10
294° Tây Tây Bắc
10h 33m +0m 46s 05:14 18:33 05:42 18:05 06:11 17:36 11:53 152.05
17
06:36
66° Đông Đông Bắc
17:11
294° Tây Tây Bắc
10h 34m +0m 47s 05:14 18:33 05:42 18:05 06:11 17:37 11:54 152.04
18
06:36
66° Đông Đông Bắc
17:11
293° Tây Tây Bắc
10h 35m +0m 49s 05:14 18:34 05:42 18:06 06:10 17:37 11:54 152.03
19
06:36
67° Đông Đông Bắc
17:12
293° Tây Tây Bắc
10h 36m +0m 51s 05:13 18:34 05:42 18:06 06:10 17:38 11:54 152.03
20
06:35
67° Đông Đông Bắc
17:12
293° Tây Tây Bắc
10h 37m +0m 52s 05:13 18:35 05:41 18:06 06:10 17:38 11:54 152.01
21
06:35
67° Đông Đông Bắc
17:13
293° Tây Tây Bắc
10h 38m +0m 54s 05:13 18:35 05:41 18:07 06:09 17:38 11:54 152.00
22
06:34
67° Đông Đông Bắc
17:13
292° Tây Tây Bắc
10h 39m +0m 55s 05:13 18:35 05:41 18:07 06:09 17:39 11:54 151.99
23
06:34
68° Đông Đông Bắc
17:14
292° Tây Tây Bắc
10h 40m +0m 56s 05:12 18:36 05:40 18:08 06:09 17:39 11:54 151.98
24
06:34
68° Đông Đông Bắc
17:15
292° Tây Tây Bắc
10h 40m +0m 58s 05:12 18:36 05:40 18:08 06:08 17:40 11:54 151.96
25
06:33
68° Đông Đông Bắc
17:15
292° Tây Tây Bắc
10h 41m +0m 59s 05:12 18:37 05:39 18:09 06:08 17:40 11:54 151.95
26
06:33
68° Đông Đông Bắc
17:16
292° Tây Tây Bắc
10h 43m +1m 01s 05:11 18:37 05:39 18:09 06:07 17:41 11:54 151.93
27
06:32
69° Đông Đông Bắc
17:16
291° Tây Tây Bắc
10h 44m +1m 02s 05:11 18:37 05:39 18:10 06:07 17:41 11:54 151.92
28
06:31
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
10h 45m +1m 03s 05:10 18:38 05:38 18:10 06:06 17:42 11:54 151.90
29
06:31
69° Đông Đông Bắc
17:17
291° Tây Tây Bắc
10h 46m +1m 05s 05:10 18:38 05:38 18:10 06:06 17:42 11:54 151.89
30
06:30
69° Đông Đông Bắc
17:18
290° Tây Tây Bắc
10h 47m +1m 06s 05:09 18:39 05:37 18:11 06:05 17:43 11:54 151.87
31
06:30
70° Đông Đông Bắc
17:18
290° Tây Tây Bắc
10h 48m +1m 07s 05:09 18:39 05:37 18:11 06:05 17:43 11:54 151.85

Trong Brisbane, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brisbane

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brisbane

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brisbane

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí