Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brits, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:41 68.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:28 292.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -73.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Brits

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
65° ENE
17:29
295° WNW
10h 33m +0m 17s 05:33 18:51 06:02 18:23 06:30 17:55 12:12 152.08
2
06:56
65° ENE
17:29
295° WNW
10h 33m +0m 19s 05:34 18:51 06:02 18:23 06:30 17:55 12:12 152.08
3
06:56
65° ENE
17:30
295° WNW
10h 34m +0m 21s 05:34 18:52 06:02 18:24 06:30 17:55 12:13 152.08
4
06:56
65° ENE
17:30
295° WNW
10h 34m +0m 23s 05:34 18:52 06:02 18:24 06:30 17:56 12:13 152.09
5
06:56
65° ENE
17:31
295° WNW
10h 34m +0m 24s 05:34 18:52 06:02 18:24 06:30 17:56 12:13 152.09
6
06:56
65° ENE
17:31
295° WNW
10h 35m +0m 26s 05:34 18:53 06:02 18:25 06:30 17:56 12:13 152.09
7
06:55
65° ENE
17:31
295° WNW
10h 35m +0m 28s 05:34 18:53 06:02 18:25 06:30 17:57 12:13 152.09
8
06:55
65° ENE
17:32
295° WNW
10h 36m +0m 30s 05:34 18:53 06:02 18:25 06:30 17:57 12:13 152.09
9
06:55
66° ENE
17:32
294° WNW
10h 36m +0m 31s 05:34 18:54 06:02 18:26 06:30 17:58 12:14 152.09
10
06:55
66° ENE
17:33
294° WNW
10h 37m +0m 33s 05:34 18:54 06:01 18:26 06:30 17:58 12:14 152.08
11
06:55
66° ENE
17:33
294° WNW
10h 38m +0m 35s 05:33 18:54 06:01 18:27 06:30 17:58 12:14 152.08
12
06:55
66° ENE
17:33
294° WNW
10h 38m +0m 36s 05:33 18:55 06:01 18:27 06:29 17:59 12:14 152.08
13
06:55
66° ENE
17:34
294° WNW
10h 39m +0m 38s 05:33 18:55 06:01 18:27 06:29 17:59 12:14 152.07
14
06:54
66° ENE
17:34
294° WNW
10h 39m +0m 39s 05:33 18:56 06:01 18:28 06:29 18:00 12:14 152.06
15
06:54
66° ENE
17:35
294° WNW
10h 40m +0m 41s 05:33 18:56 06:01 18:28 06:29 18:00 12:14 152.06
16
06:54
67° ENE
17:35
293° WNW
10h 41m +0m 42s 05:33 18:56 06:01 18:29 06:29 18:00 12:14 152.05
17
06:54
67° ENE
17:36
293° WNW
10h 42m +0m 44s 05:33 18:57 06:00 18:29 06:28 18:01 12:15 152.04
18
06:53
67° ENE
17:36
293° WNW
10h 42m +0m 45s 05:32 18:57 06:00 18:29 06:28 18:01 12:15 152.03
19
06:53
67° ENE
17:37
293° WNW
10h 43m +0m 47s 05:32 18:57 06:00 18:30 06:28 18:02 12:15 152.02
20
06:53
67° ENE
17:37
292° WNW
10h 44m +0m 48s 05:32 18:58 06:00 18:30 06:28 18:02 12:15 152.01
21
06:52
68° ENE
17:38
292° WNW
10h 45m +0m 50s 05:32 18:58 05:59 18:31 06:27 18:03 12:15 152.00
22
06:52
68° ENE
17:38
292° WNW
10h 46m +0m 51s 05:31 18:59 05:59 18:31 06:27 18:03 12:15 151.99
23
06:51
68° ENE
17:39
292° WNW
10h 47m +0m 52s 05:31 18:59 05:59 18:31 06:27 18:03 12:15 151.97
24
06:51
68° ENE
17:39
292° WNW
10h 47m +0m 54s 05:31 18:59 05:58 18:32 06:26 18:04 12:15 151.96
25
06:51
68° ENE
17:39
291° WNW
10h 48m +0m 55s 05:30 19:00 05:58 18:32 06:26 18:04 12:15 151.94
26
06:50
69° ENE
17:40
291° WNW
10h 49m +0m 56s 05:30 19:00 05:58 18:33 06:25 18:05 12:15 151.93
27
06:50
69° ENE
17:40
291° WNW
10h 50m +0m 57s 05:30 19:00 05:57 18:33 06:25 18:05 12:15 151.91
28
06:49
69° ENE
17:41
291° WNW
10h 51m +0m 59s 05:29 19:01 05:57 18:33 06:24 18:06 12:15 151.90
29
06:49
70° ENE
17:41
290° WNW
10h 52m +1m 00s 05:29 19:01 05:56 18:34 06:24 18:06 12:15 151.88
30
06:48
70° ENE
17:42
290° WNW
10h 53m +1m 01s 05:28 19:01 05:56 18:34 06:23 18:07 12:15 151.86
31
06:48
70° ENE
17:42
290° WNW
10h 54m +1m 02s 05:28 19:02 05:55 18:35 06:23 18:07 12:15 151.85

Trong Brits, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 30 hoặc tháng 7 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Brits

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Brits

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Brits

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí