Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bukhara, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 78.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:15 281.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 04m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.893 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bukhara

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:43
70° Đông Đông Bắc
19:36
291° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 15s 04:00 21:19 04:38 20:41 05:13 20:05 12:39 150.72
2
05:42
69° Đông Đông Bắc
19:37
291° Tây Tây Bắc
13h 54m +2m 13s 03:58 21:21 04:36 20:42 05:12 20:06 12:39 150.75
3
05:40
69° Đông Đông Bắc
19:38
291° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 12s 03:56 21:22 04:35 20:43 05:11 20:08 12:39 150.79
4
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:39
292° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 11s 03:55 21:24 04:34 20:45 05:09 20:09 12:39 150.83
5
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:40
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 09s 03:53 21:25 04:32 20:46 05:08 20:10 12:39 150.87
6
05:37
68° Đông Đông Bắc
19:40
293° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 08s 03:52 21:26 04:31 20:47 05:07 20:11 12:38 150.90
7
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:41
293° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 06s 03:50 21:28 04:29 20:48 05:06 20:12 12:38 150.94
8
05:35
67° Đông Đông Bắc
19:42
293° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 05s 03:48 21:29 04:28 20:49 05:04 20:13 12:38 150.97
9
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:43
294° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 03s 03:47 21:31 04:27 20:51 05:03 20:14 12:38 151.01
10
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:44
294° Tây Tây Bắc
14h 11m +2m 01s 03:45 21:32 04:25 20:52 05:02 20:15 12:38 151.05
11
05:32
66° Đông Đông Bắc
19:45
294° Tây Tây Bắc
14h 13m +2m 00s 03:44 21:34 04:24 20:53 05:01 20:16 12:38 151.08
12
05:31
65° Đông Đông Bắc
19:46
295° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 58s 03:42 21:35 04:23 20:54 05:00 20:17 12:38 151.12
13
05:30
65° Đông Đông Bắc
19:47
295° Tây Tây Bắc
14h 17m +1m 56s 03:41 21:37 04:22 20:56 04:58 20:18 12:38 151.15
14
05:29
65° Đông Đông Bắc
19:48
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 54s 03:39 21:38 04:20 20:57 04:58 20:19 12:38 151.19
15
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:49
296° Tây Tây Bắc
14h 21m +1m 52s 03:38 21:40 04:19 20:58 04:57 20:20 12:38 151.22
16
05:27
64° Đông Đông Bắc
19:50
296° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 50s 03:36 21:41 04:18 20:59 04:56 20:21 12:38 151.25
17
05:26
64° Đông Đông Bắc
19:51
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 48s 03:35 21:43 04:17 21:00 04:55 20:22 12:38 151.28
18
05:25
64° Đông Đông Bắc
19:52
297° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 46s 03:33 21:44 04:16 21:01 04:54 20:23 12:38 151.31
19
05:24
63° Đông Đông Bắc
19:53
297° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 43s 03:32 21:45 04:15 21:03 04:53 20:24 12:38 151.34
20
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:54
297° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 41s 03:31 21:47 04:14 21:04 04:52 20:25 12:38 151.37
21
05:23
63° Đông Đông Bắc
19:55
298° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 39s 03:30 21:48 04:13 21:05 04:51 20:26 12:38 151.40
22
05:22
62° Đông Đông Bắc
19:56
298° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 36s 03:28 21:50 04:12 21:06 04:50 20:27 12:38 151.43
23
05:21
62° Đông Đông Bắc
19:56
298° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 34s 03:27 21:51 04:11 21:07 04:49 20:28 12:39 151.46
24
05:20
62° Đông Đông Bắc
19:57
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 31s 03:26 21:52 04:10 21:08 04:49 20:29 12:39 151.48
25
05:20
62° Đông Đông Bắc
19:58
299° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 29s 03:25 21:54 04:09 21:09 04:48 20:30 12:39 151.51
26
05:19
61° Đông Đông Bắc
19:59
299° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 26s 03:24 21:55 04:08 21:10 04:47 20:31 12:39 151.54
27
05:19
61° Đông Đông Bắc
20:00
299° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 23s 03:23 21:56 04:07 21:11 04:46 20:32 12:39 151.56
28
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:00
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 21s 03:22 21:57 04:06 21:12 04:46 20:33 12:39 151.59
29
05:18
61° Đông Đông Bắc
20:01
300° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 18s 03:21 21:59 04:06 21:13 04:45 20:34 12:39 151.61
30
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:02
300° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 15s 03:20 22:00 04:05 21:14 04:45 20:34 12:39 151.63
31
05:17
60° Đông Đông Bắc
20:03
300° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 12s 03:19 22:01 04:04 21:15 04:44 20:35 12:39 151.66

Trong Bukhara, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bukhara

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bukhara

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bukhara

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 11 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí