Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bunbury, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:06 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 33m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: 49.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.686 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bunbury

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:51
72° Đông Đông Bắc
17:37
288° Tây Tây Bắc
10h 46m -1m 43s 05:26 19:01 05:55 18:32 06:25 18:03 12:14 150.71
2
06:51
72° Đông Đông Bắc
17:36
288° Tây Tây Bắc
10h 44m -1m 42s 05:27 19:01 05:56 18:32 06:25 18:02 12:14 150.75
3
06:52
72° Đông Đông Bắc
17:35
288° Tây Tây Bắc
10h 42m -1m 41s 05:28 19:00 05:57 18:31 06:26 18:01 12:14 150.78
4
06:53
71° Đông Đông Bắc
17:34
289° Tây Tây Bắc
10h 41m -1m 40s 05:28 18:59 05:57 18:30 06:27 18:01 12:14 150.82
5
06:54
71° Đông Đông Bắc
17:33
289° Tây Tây Bắc
10h 39m -1m 38s 05:29 18:58 05:58 18:29 06:27 18:00 12:14 150.86
6
06:54
71° Đông Đông Bắc
17:32
289° Tây Tây Bắc
10h 37m -1m 37s 05:29 18:57 05:59 18:28 06:28 17:59 12:14 150.90
7
06:55
70° Đông Đông Bắc
17:32
290° Tây Tây Bắc
10h 36m -1m 36s 05:30 18:57 05:59 18:28 06:29 17:58 12:14 150.93
8
06:56
70° Đông Đông Bắc
17:31
290° Tây Tây Bắc
10h 34m -1m 35s 05:31 18:56 06:00 18:27 06:29 17:57 12:13 150.97
9
06:57
70° Đông Đông Bắc
17:30
290° Tây Tây Bắc
10h 33m -1m 33s 05:31 18:55 06:00 18:26 06:30 17:56 12:13 151.01
10
06:57
69° Đông Đông Bắc
17:29
291° Tây Tây Bắc
10h 31m -1m 32s 05:32 18:55 06:01 18:25 06:31 17:56 12:13 151.04
11
06:58
69° Đông Đông Bắc
17:28
291° Tây Tây Bắc
10h 30m -1m 31s 05:32 18:54 06:02 18:25 06:31 17:55 12:13 151.08
12
06:59
69° Đông Đông Bắc
17:27
291° Tây Tây Bắc
10h 28m -1m 29s 05:33 18:53 06:02 18:24 06:32 17:54 12:13 151.11
13
07:00
68° Đông Đông Bắc
17:27
292° Tây Tây Bắc
10h 27m -1m 28s 05:34 18:53 06:03 18:23 06:33 17:54 12:13 151.15
14
07:00
68° Đông Đông Bắc
17:26
292° Tây Tây Bắc
10h 25m -1m 26s 05:34 18:52 06:04 18:23 06:33 17:53 12:13 151.18
15
07:01
68° Đông Đông Bắc
17:25
292° Tây Tây Bắc
10h 24m -1m 24s 05:35 18:51 06:04 18:22 06:34 17:52 12:13 151.21
16
07:02
68° Đông Đông Bắc
17:25
293° Tây Tây Bắc
10h 22m -1m 23s 05:35 18:51 06:05 18:21 06:35 17:52 12:13 151.25
17
07:02
67° Đông Đông Bắc
17:24
293° Tây Tây Bắc
10h 21m -1m 21s 05:36 18:50 06:05 18:21 06:35 17:51 12:13 151.28
18
07:03
67° Đông Đông Bắc
17:23
293° Tây Tây Bắc
10h 20m -1m 20s 05:37 18:50 06:06 18:20 06:36 17:50 12:13 151.31
19
07:04
67° Đông Đông Bắc
17:23
293° Tây Tây Bắc
10h 18m -1m 18s 05:37 18:49 06:07 18:20 06:37 17:50 12:13 151.34
20
07:05
66° Đông Đông Bắc
17:22
294° Tây Tây Bắc
10h 17m -1m 16s 05:38 18:49 06:07 18:19 06:37 17:49 12:13 151.37
21
07:05
66° Đông Đông Bắc
17:22
294° Tây Tây Bắc
10h 16m -1m 14s 05:38 18:49 06:08 18:19 06:38 17:49 12:14 151.40
22
07:06
66° Đông Đông Bắc
17:21
294° Tây Tây Bắc
10h 15m -1m 12s 05:39 18:48 06:08 18:18 06:39 17:48 12:14 151.43
23
07:07
66° Đông Đông Bắc
17:21
294° Tây Tây Bắc
10h 14m -1m 10s 05:39 18:48 06:09 18:18 06:39 17:48 12:14 151.45
24
07:07
66° Đông Đông Bắc
17:20
295° Tây Tây Bắc
10h 12m -1m 08s 05:40 18:47 06:10 18:18 06:40 17:47 12:14 151.48
25
07:08
65° Đông Đông Bắc
17:20
295° Tây Tây Bắc
10h 11m -1m 06s 05:40 18:47 06:10 18:17 06:40 17:47 12:14 151.51
26
07:09
65° Đông Đông Bắc
17:19
295° Tây Tây Bắc
10h 10m -1m 04s 05:41 18:47 06:11 18:17 06:41 17:47 12:14 151.53
27
07:09
65° Đông Đông Bắc
17:19
295° Tây Tây Bắc
10h 09m -1m 02s 05:42 18:46 06:11 18:17 06:42 17:46 12:14 151.56
28
07:10
65° Đông Đông Bắc
17:18
295° Tây Tây Bắc
10h 08m -1m 00s 05:42 18:46 06:12 18:16 06:42 17:46 12:14 151.58
29
07:10
64° Đông Đông Bắc
17:18
296° Tây Tây Bắc
10h 07m -0m 58s 05:43 18:46 06:12 18:16 06:43 17:46 12:14 151.61
30
07:11
64° Đông Đông Bắc
17:18
296° Tây Tây Bắc
10h 06m -0m 56s 05:43 18:46 06:13 18:16 06:43 17:45 12:14 151.63
31
07:12
64° Đông Đông Bắc
17:17
296° Tây Tây Bắc
10h 05m -0m 54s 05:44 18:45 06:13 18:16 06:44 17:45 12:15 151.66

Trong Bunbury, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Bunbury

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Bunbury

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Bunbury

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí