Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bwizibwera, Uganda 🇺🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:57 ↑ 83.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:03 ↑ 276.2° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 05m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -72.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.632 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Bwizibwera
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:40 | 20:08 | 06:05 | 19:43 | 06:30 | 19:19 | 12:54 | 150.72 |
| 2 |
06:51
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:40 | 20:08 | 06:05 | 19:43 | 06:30 | 19:18 | 12:54 | 150.76 |
| 3 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:40 | 20:08 | 06:05 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.79 |
| 4 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.83 |
| 5 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.87 |
| 6 |
06:51
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.91 |
| 7 |
06:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.94 |
| 8 |
06:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 150.98 |
| 9 |
06:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:39 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.01 |
| 10 |
06:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.05 |
| 11 |
06:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:08 | 06:04 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.09 |
| 12 |
06:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.12 |
| 13 |
06:51
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.16 |
| 14 |
06:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.19 |
| 15 |
06:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:43 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.22 |
| 16 |
06:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.25 |
| 17 |
06:51
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.28 |
| 18 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.31 |
| 19 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:09 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:18 | 12:53 | 151.34 |
| 20 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:10 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:18 | 12:54 | 151.38 |
| 21 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:10 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.40 |
| 22 |
06:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:38 | 20:10 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.43 |
| 23 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:37 | 20:10 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.46 |
| 24 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:37 | 20:10 | 06:03 | 19:44 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.49 |
| 25 |
06:51
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 05m | -0m 00s | 05:37 | 20:10 | 06:03 | 19:45 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.51 |
| 26 |
06:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:11 | 06:03 | 19:45 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.54 |
| 27 |
06:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:11 | 06:03 | 19:45 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.56 |
| 28 |
06:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:11 | 06:03 | 19:45 | 06:29 | 19:19 | 12:54 | 151.59 |
| 29 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:11 | 06:04 | 19:45 | 06:29 | 19:20 | 12:54 | 151.61 |
| 30 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:11 | 06:04 | 19:46 | 06:29 | 19:20 | 12:54 | 151.64 |
| 31 |
06:52
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 04m | -0m 00s | 05:38 | 20:12 | 06:04 | 19:46 | 06:29 | 19:20 | 12:55 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Bwizibwera. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Bwizibwera, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc tháng 5 26 đến 31.