Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cabuyao, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 111.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 249.0° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 23m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 44.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.187 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cabuyao

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:43
81° Đông
18:07
279° Tây
12h 23m -0m 45s 04:31 19:19 04:56 18:54 05:21 18:29 11:55 150.98
2
05:43
82° Đông
18:06
278° Tây
12h 22m -0m 45s 04:31 19:18 04:56 18:53 05:21 18:28 11:55 150.95
3
05:43
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 21m -0m 45s 04:31 19:18 04:56 18:52 05:21 18:27 11:55 150.91
4
05:43
82° Đông
18:05
278° Tây
12h 21m -0m 46s 04:31 19:17 04:56 18:52 05:22 18:27 11:54 150.88
5
05:44
83° Đông
18:04
277° Tây
12h 20m -0m 46s 04:31 19:16 04:57 18:51 05:22 18:26 11:54 150.84
6
05:44
83° Đông
18:03
277° Tây
12h 19m -0m 46s 04:31 19:15 04:57 18:50 05:22 18:25 11:54 150.81
7
05:44
83° Đông
18:02
276° Tây
12h 18m -0m 46s 04:32 19:14 04:57 18:49 05:22 18:24 11:53 150.77
8
05:44
84° Đông
18:02
276° Tây
12h 18m -0m 46s 04:32 19:14 04:57 18:48 05:22 18:24 11:53 150.73
9
05:44
84° Đông
18:01
276° Tây
12h 17m -0m 46s 04:32 19:13 04:57 18:48 05:22 18:23 11:53 150.70
10
05:44
85° Đông
18:00
275° Tây
12h 16m -0m 46s 04:32 19:12 04:57 18:47 05:22 18:22 11:52 150.66
11
05:44
85° Đông
17:59
275° Tây
12h 15m -0m 46s 04:32 19:11 04:57 18:46 05:22 18:21 11:52 150.62
12
05:44
85° Đông
17:59
274° Tây
12h 14m -0m 47s 04:32 19:10 04:57 18:45 05:22 18:21 11:51 150.58
13
05:44
86° Đông
17:58
274° Tây
12h 14m -0m 47s 04:32 19:10 04:57 18:45 05:22 18:20 11:51 150.54
14
05:44
86° Đông
17:57
274° Tây
12h 13m -0m 47s 04:32 19:09 04:57 18:44 05:22 18:19 11:51 150.50
15
05:44
87° Đông
17:56
273° Tây
12h 12m -0m 47s 04:32 19:08 04:57 18:43 05:22 18:18 11:50 150.46
16
05:44
87° Đông
17:56
273° Tây
12h 11m -0m 47s 04:33 19:07 04:57 18:42 05:22 18:18 11:50 150.42
17
05:44
87° Đông
17:55
272° Tây
12h 10m -0m 47s 04:33 19:06 04:58 18:41 05:22 18:17 11:50 150.38
18
05:44
88° Đông
17:54
272° Tây
12h 10m -0m 47s 04:33 19:06 04:58 18:41 05:22 18:16 11:49 150.34
19
05:44
88° Đông
17:53
272° Tây
12h 09m -0m 47s 04:33 19:05 04:58 18:40 05:22 18:15 11:49 150.29
20
05:44
89° Đông
17:53
271° Tây
12h 08m -0m 47s 04:33 19:04 04:58 18:39 05:22 18:14 11:49 150.25
21
05:44
89° Đông
17:52
271° Tây
12h 07m -0m 47s 04:33 19:03 04:58 18:38 05:22 18:14 11:48 150.21
22
05:44
89° Đông
17:51
270° Tây
12h 07m -0m 47s 04:33 19:02 04:58 18:38 05:22 18:13 11:48 150.17
23
05:44
90° Đông
17:50
270° Tây
12h 06m -0m 47s 04:33 19:02 04:58 18:37 05:23 18:12 11:48 150.13
24
05:44
90° Đông
17:50
270° Tây
12h 05m -0m 47s 04:33 19:01 04:58 18:36 05:23 18:11 11:47 150.08
25
05:44
91° Đông
17:49
269° Tây
12h 04m -0m 47s 04:33 19:00 04:58 18:35 05:23 18:11 11:47 150.04
26
05:44
91° Đông
17:48
269° Tây
12h 03m -0m 47s 04:33 18:59 04:58 18:35 05:23 18:10 11:46 150.00
27
05:44
91° Đông
17:48
268° Tây
12h 03m -0m 47s 04:33 18:59 04:58 18:34 05:23 18:09 11:46 149.96
28
05:45
92° Đông
17:47
268° Tây
12h 02m -0m 47s 04:33 18:58 04:58 18:33 05:23 18:09 11:46 149.91
29
05:45
92° Đông
17:46
268° Tây
12h 01m -0m 47s 04:33 18:57 04:58 18:32 05:23 18:08 11:45 149.87
30
05:45
93° Đông
17:45
267° Tây
12h 00m -0m 47s 04:34 18:56 04:58 18:32 05:23 18:07 11:45 149.83

Trong Cabuyao, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 đến 04 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cabuyao

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cabuyao

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cabuyao

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 18 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí