Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cadiz, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:23 69.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 291.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 39.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.420 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cadiz

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
93° E
17:37
267° VNA
12klst 01mín -0m 35s 04:25 18:47 04:50 18:23 05:14 17:58 11:36 149.79
2
05:35
93° E
17:36
266° VNA
12klst 00mín -0m 35s 04:25 18:46 04:50 18:22 05:14 17:58 11:36 149.75
3
05:35
94° E
17:35
266° VNA
12klst 00mín -0m 35s 04:25 18:46 04:49 18:21 05:14 17:57 11:36 149.71
4
05:35
94° E
17:35
266° VNA
11klst 59mín -0m 35s 04:25 18:45 04:49 18:21 05:14 17:56 11:35 149.66
5
05:35
94° E
17:34
265° VNA
11klst 58mín -0m 35s 04:25 18:45 04:49 18:20 05:14 17:56 11:35 149.62
6
05:35
95° E
17:34
265° VNA
11klst 58mín -0m 35s 04:25 18:44 04:49 18:20 05:14 17:55 11:35 149.58
7
05:35
95° E
17:33
264° VNA
11klst 57mín -0m 35s 04:25 18:43 04:49 18:19 05:14 17:55 11:34 149.54
8
05:35
96° E
17:33
264° VNA
11klst 57mín -0m 35s 04:25 18:43 04:49 18:18 05:14 17:54 11:34 149.50
9
05:35
96° E
17:32
264° VNA
11klst 56mín -0m 35s 04:25 18:42 04:49 18:18 05:14 17:53 11:34 149.45
10
05:35
96° E
17:31
263° VNA
11klst 56mín -0m 35s 04:25 18:42 04:49 18:17 05:14 17:53 11:33 149.41
11
05:35
97° E
17:31
263° VNA
11klst 55mín -0m 35s 04:25 18:41 04:49 18:17 05:14 17:52 11:33 149.37
12
05:35
97° E
17:30
262° VNA
11klst 54mín -0m 34s 04:25 18:41 04:49 18:16 05:14 17:52 11:33 149.33
13
05:35
98° E
17:30
262° VNA
11klst 54mín -0m 34s 04:25 18:40 04:49 18:16 05:14 17:51 11:33 149.28
14
05:35
98° E
17:29
262° VNA
11klst 53mín -0m 34s 04:25 18:40 04:49 18:15 05:14 17:51 11:32 149.24
15
05:36
98° E
17:29
261° VNA
11klst 53mín -0m 34s 04:25 18:39 04:49 18:15 05:14 17:50 11:32 149.20
16
05:36
99° E
17:28
261° VNA
11klst 52mín -0m 34s 04:25 18:39 04:49 18:14 05:14 17:50 11:32 149.15
17
05:36
99° E
17:28
261° VNA
11klst 51mín -0m 34s 04:25 18:39 04:49 18:14 05:14 17:49 11:32 149.11
18
05:36
100° E
17:27
260° VNA
11klst 51mín -0m 34s 04:25 18:38 04:49 18:13 05:14 17:49 11:32 149.07
19
05:36
100° E
17:27
260° VNA
11klst 50mín -0m 33s 04:25 18:38 04:49 18:13 05:14 17:48 11:31 149.03
20
05:36
100° E
17:26
260° VNA
11klst 50mín -0m 33s 04:25 18:37 04:50 18:13 05:14 17:48 11:31 148.98
21
05:36
101° E
17:26
259° VNA
11klst 49mín -0m 33s 04:25 18:37 04:50 18:12 05:14 17:48 11:31 148.94
22
05:36
101° E
17:25
259° VNA
11klst 49mín -0m 33s 04:25 18:37 04:50 18:12 05:14 17:47 11:31 148.90
23
05:36
101° EAA
17:25
258° VNA
11klst 48mín -0m 33s 04:25 18:36 04:50 18:11 05:14 17:47 11:31 148.86
24
05:36
102° EAA
17:25
258° VNA
11klst 48mín -0m 32s 04:25 18:36 04:50 18:11 05:15 17:46 11:31 148.81
25
05:37
102° EAA
17:24
258° VNA
11klst 47mín -0m 32s 04:25 18:36 04:50 18:11 05:15 17:46 11:30 148.77
26
05:37
102° EAA
17:24
257° VNA
11klst 46mín -0m 32s 04:25 18:35 04:50 18:10 05:15 17:46 11:30 148.73
27
05:37
103° EAA
17:23
257° VNA
11klst 46mín -0m 32s 04:25 18:35 04:50 18:10 05:15 17:45 11:30 148.69
28
05:37
103° EAA
17:23
257° VNA
11klst 45mín -0m 32s 04:25 18:35 04:50 18:10 05:15 17:45 11:30 148.65
29
05:37
103° EAA
17:23
256° VNA
11klst 45mín -0m 31s 04:26 18:34 04:50 18:10 05:15 17:45 11:30 148.61
30
05:37
104° EAA
17:22
256° VNA
11klst 44mín -0m 31s 04:26 18:34 04:51 18:09 05:15 17:44 11:30 148.57
31
05:38
104° EAA
17:22
256° VNA
11klst 44mín -0m 31s 04:26 18:34 04:51 18:09 05:16 17:44 11:30 148.54

Trong Cadiz, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 14 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cadiz

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cadiz

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cadiz

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí